(Top Banner Ad)
heckling
C1
noun C1 Giao tiếp, Chính trị, Giải trí

heckling

UK: /ˈhekəlɪŋ/ • US: /ˈhekəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

la ó chế giễu ngắt lời chế nhạo quấy rối bằng lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of interrupting a public speaker or performer with derisive or aggressive comments or questions.

Vietnamese Meaning

Hành động ngắt lời một diễn giả hoặc người biểu diễn trước công chúng bằng những lời bình luận hoặc câu hỏi chế nhạo hoặc gây hấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician faced constant heckling during his speech."

    "Chính trị gia phải đối mặt với sự la ó liên tục trong bài phát biểu của mình."

  • "The comedian skillfully handled the heckling from the audience."

    "Diễn viên hài đã khéo léo xử lý sự la ó từ khán giả."

  • "Constant heckling made it difficult for the speaker to finish his presentation."

    "Sự la ó liên tục khiến diễn giả khó hoàn thành bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heckle la ó, cắt ngang lời (người nói), quấy rối
Noun heckler người la ó, người cắt ngang lời
Noun heckling sự la ó, hành động cắt ngang lời, sự quấy rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Chính trị, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hakulō
Old English
hacele
Middle English
hekelen
Early 19th Century English
heckle (new sense)

Nguồn gốc của 'Heckling'

Từ 'heckle' ban đầu không có nghĩa là la ó hay làm phiền người nói. Nó xuất phát từ một công cụ có tên 'heckle' (hay 'hackle') dùng để chải sợi lanh hoặc cây gai dầu. Công cụ này có nhiều răng nhọn để tách và làm mượt sợi. Vào đầu thế kỷ 19, hành động làm phiền một diễn giả bằng những câu hỏi hóc búa hay lời chế nhạo được ví von với việc những chiếc răng nhọn của 'heckle' chọc vào sợi lanh, gây ra sự khó chịu và gián đoạn.

Usage Note

Heckling thường mang tính chất công khai và gây rối trật tự. Nó khác với việc chỉ trích cá nhân ở chỗ nó được thực hiện trước đám đông và nhằm mục đích làm gián đoạn hoặc bẽ mặt người nói/biểu diễn.

Prepositions

of at

Ví dụ: 'The heckling *of* the speaker disrupted the event.' (Sự la ó diễn giả đã làm gián đoạn sự kiện). 'The comedian was subjected to heckling *at* the show.' (Diễn viên hài bị la ó tại buổi biểu diễn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heckling
  • face face heckling
    (đối mặt với sự la ó)
  • deal with deal with heckling
    (đối phó/xử lý sự la ó)
  • silence silence heckling
    (dập tắt/làm im lặng sự la ó)
  • stop stop the heckling
    (ngừng/chấm dứt sự la ó)
Adjective + heckling
  • constant constant heckling
    (sự la ó không ngừng)
  • disruptive disruptive heckling
    (sự la ó gây rối)
  • sporadic sporadic heckling
    (sự la ó lẻ tẻ)
Noun phrase with heckling
  • waves of waves of heckling
    (những làn sóng la ó)
  • bursts of bursts of heckling
    (những đợt la ó bất chợt)

Idioms

  • Put a stop to the heckling

    Chấm dứt sự la ó

    "The chairman had to intervene to put a stop to the heckling from the audience."

    (Chủ tịch phải can thiệp để chấm dứt sự la ó từ phía khán giả.)

  • Rise above the heckling

    Vượt lên trên sự la ó, phớt lờ sự la ó

    "Despite the constant heckling, the politician managed to rise above it and deliver her speech clearly."

    (Mặc dù bị la ó không ngừng, nữ chính trị gia vẫn cố gắng phớt lờ và truyền đạt bài phát biểu một cách rõ ràng.)

  • Heckle someone off the stage

    La ó ai đó rời khỏi sân khấu

    "The crowd's continuous heckling threatened to heckle the inexperienced performer off the stage."

    (Những tiếng la ó không ngừng của đám đông đe dọa sẽ khiến người biểu diễn thiếu kinh nghiệm phải rời khỏi sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heckling

noun
Lật mặt

Hành động ngắt lời một diễn giả hoặc người biểu diễn trước công chúng bằng những lời bình luận hoặc câu hỏi chế nhạo hoặc gây hấn.

"The politician faced constant heckling during his speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the audience were more respectful, the comedian wouldn't have to deal with heckling during their performance.
Nếu khán giả tôn trọng hơn, diễn viên hài sẽ không phải đối mặt với việc bị chế giễu trong buổi biểu diễn của họ.
Phủ định
If the speaker didn't heckle the other candidates, they might gain more support from the audience.
Nếu người phát biểu không chế giễu các ứng cử viên khác, họ có thể nhận được nhiều sự ủng hộ hơn từ khán giả.
Nghi vấn
Would the politician be more popular if they didn't heckle their opponents so aggressively?
Liệu chính trị gia có nổi tiếng hơn nếu họ không chế giễu đối thủ của mình một cách hung hăng như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had heckled the speaker at the rally.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã la ó người diễn thuyết tại cuộc biểu tình.
Phủ định
He mentioned that he didn't heckle the comedian during the show.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không la ó diễn viên hài trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
They asked if I had ever seen anyone heckle a politician.
Họ hỏi liệu tôi đã từng thấy ai la ó một chính trị gia hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heckling".

La ó trong chính trị và xã hội phương Tây

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'heckling' (la ó, cắt ngang lời) tại các cuộc mít tinh chính trị hoặc diễn thuyết công cộng thường được coi là một hình thức biểu đạt tự do, một cách để khán giả thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình trực tiếp với diễn giả. Mặc dù có thể bị xem là thiếu lịch sự, nó lại là một phần của sự tương tác công khai và đôi khi được chấp nhận như một phần của 'nền dân chủ ồn ào'.

Heckling trong các buổi diễn hài độc thoại

Trong các buổi diễn hài độc thoại (stand-up comedy), 'heckling' là khi khán giả cắt ngang diễn viên hài bằng những lời bình luận hoặc câu hỏi. Diễn viên hài thường phải có kỹ năng ứng biến nhanh nhạy để đối phó, thậm chí biến lời la ó đó thành một phần của màn trình diễn. Tuy nhiên, nếu 'heckling' trở nên quá mức hoặc mang tính xúc phạm, nó sẽ bị coi là hành vi thô lỗ và phá hoại buổi diễn.