(Top Banner Ad)
derisive
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

derisive

UK: /dɪˈraɪsɪv/ • US: /dɪˈraɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chế nhạo miệt thị khinh bỉ coi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing contempt or ridicule.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ sự khinh bỉ hoặc chế nhạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her derisive snort showed what she thought of his suggestion."

    "Tiếng khịt mũi đầy chế nhạo của cô ấy cho thấy cô ấy nghĩ gì về đề xuất của anh ta."

  • "They were derisive of his efforts."

    "Họ chế nhạo những nỗ lực của anh ấy."

  • "The audience gave a derisive laugh."

    "Khán giả cười một tràng đầy chế nhạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deride Cười nhạo, chế giễu, khinh miệt
Noun derision Sự cười nhạo, sự chế giễu, sự khinh miệt
Adverb derisively Một cách cười nhạo, một cách chế giễu
Noun derisiveness Tính chất chế nhạo, sự khinh miệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deridere
Latin
derisus
Old French
dérision
English
derision
English
derisive

Nguồn gốc Latin

Từ "derisive" bắt nguồn từ động từ "deridere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "cười nhạo" hoặc "chế giễu". Cấu trúc của từ này là từ tiền tố "de-" (xuống, away) và "ridere" (cười). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là cười vào mặt ai đó một cách khinh miệt. Theo thời gian, nó đã phát triển thành danh từ "derision" (sự chế giễu) và sau đó là tính từ "derisive" (có tính chất chế giễu, khinh bỉ).

Usage Note

Từ 'derisive' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'mocking' hoặc 'sarcastic'. Nó thường ám chỉ một thái độ coi thường ra mặt, thể hiện sự miệt thị và khinh khi sâu sắc. Trong khi 'mocking' có thể đơn thuần là bắt chước hoặc nhại lại một cách hài hước (đôi khi không ác ý), 'derisive' luôn mang ý nghĩa tiêu cực, nhằm hạ thấp giá trị của người khác hoặc một điều gì đó. 'Sarcastic' sử dụng lời nói có ý nghĩa ngược lại để chế giễu, còn 'derisive' tập trung vào việc thể hiện sự coi thường.

Prepositions

at of

- derisive *at* someone/something: Thể hiện sự chế nhạo trực tiếp nhắm vào người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: His laughter was derisive *at* her attempts to sing.
- derisive *of* someone/something: Thể hiện sự chế nhạo, coi thường phẩm chất, hành động hoặc đặc điểm của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: He was derisive *of* anyone who expressed idealistic views.

Collocations (Từ đi kèm)

Derisive + Noun
  • laugh derisive laugh
    (Tiếng cười chế nhạo/khinh bỉ)
  • comment derisive comment
    (Lời bình luận chế giễu)
  • tone derisive tone
    (Giọng điệu chế nhạo/khinh thường)
  • smile derisive smile
    (Nụ cười khinh bỉ)
  • cheers derisive cheers
    (Những tiếng reo hò chế nhạo)
  • jeers derisive jeers
    (Những lời la ó chế giễu)
  • remarks derisive remarks
    (Những nhận xét khinh miệt)
  • snort derisive snort
    (Tiếng khịt mũi khinh thường)

Idioms

  • with a derisive laugh

    Cùng với một tiếng cười chế nhạo/khinh bỉ

    "He dismissed their concerns with a derisive laugh."

    (Anh ta gạt bỏ những lo ngại của họ bằng một tiếng cười chế nhạo.)

  • met with derisive jeers

    Bị đáp lại bằng những lời la ó chế giễu

    "His proposal was met with derisive jeers from the crowd."

    (Đề xuất của anh ấy bị đám đông đáp lại bằng những lời la ó chế giễu.)

  • a derisive gesture

    Một cử chỉ chế nhạo/khinh miệt

    "She made a derisive gesture, showing her contempt."

    (Cô ấy làm một cử chỉ chế nhạo, thể hiện sự khinh thường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derisive

adjective
Lật mặt

Biểu lộ sự khinh bỉ hoặc chế nhạo.

"Her derisive snort showed what she thought of his suggestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so derisive of her dreams, she would have pursued them with confidence.
Nếu anh ta không quá chế giễu ước mơ của cô ấy, cô ấy đã theo đuổi chúng với sự tự tin.
Phủ định
If they hadn't acted so derisively towards his ideas, he wouldn't have hesitated to share them in the future.
Nếu họ không hành động quá chế nhạo những ý tưởng của anh ấy, anh ấy đã không ngần ngại chia sẻ chúng trong tương lai.
Nghi vấn
Would she have succeeded if the audience had not laughed derisively at her performance?
Liệu cô ấy có thành công nếu khán giả không cười chế nhạo màn trình diễn của cô ấy?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic wrote a derisive review of the play.
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá chế giễu về vở kịch.
Phủ định
They were not derisive towards his efforts, but rather supportive.
Họ không chế giễu những nỗ lực của anh ấy, mà ngược lại rất ủng hộ.
Nghi vấn
Why did she laugh so derisively when he told the joke?
Tại sao cô ấy lại cười chế giễu như vậy khi anh ấy kể chuyện cười?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will respond derisively to his ambitious plan.
Họ sẽ phản hồi một cách chế giễu đối với kế hoạch đầy tham vọng của anh ấy.
Phủ định
She isn't going to look derisive when you tell her the truth.
Cô ấy sẽ không tỏ ra chế giễu khi bạn nói cho cô ấy sự thật.
Nghi vấn
Will they be derisive of our efforts to improve the situation?
Liệu họ có chế giễu những nỗ lực của chúng ta để cải thiện tình hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derisive".

Sự chế giễu trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động chế giễu hoặc khinh miệt (derision) thường được coi là một hình thức tấn công xã hội, làm giảm giá trị của người khác. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự bất đồng mạnh mẽ, nhưng cũng có thể gây tổn thương nghiêm trọng và chia rẽ. Trong lịch sử, các hình thức chế giễu công khai (như bị nhốt vào cột phạt hay bị ném trứng) từng là một cách trừng phạt xã hội, cho thấy sức mạnh hủy hoại của sự khinh miệt.

Phân biệt giữa phê bình và chế giễu

Điều quan trọng là phân biệt giữa phê bình mang tính xây dựng và sự chế giễu. Phê bình thường tập trung vào hành động hoặc ý tưởng với mục đích cải thiện, trong khi chế giễu nhắm vào việc làm bẽ mặt hoặc hạ thấp giá trị của một người hoặc ý kiến, thường không có ý định giúp đỡ mà chỉ để thể hiện sự khinh thường.