(Top Banner Ad)
hedge fund
C1
danh từ C1 Kinh tế

hedge fund

UK: /hɛdʒ fʌnd/ • US: /hɛdʒ fʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đầu tư mạo hiểm quỹ phòng hộ rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited partnership of investors that uses high risk methods, such as investing with borrowed money, in hopes of realizing large capital gains.

Vietnamese Meaning

Một quỹ đầu tư dạng hợp danh hữu hạn, sử dụng các phương pháp có độ rủi ro cao, chẳng hạn như đầu tư bằng tiền đi vay, với hy vọng thu được lợi nhuận vốn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hedge funds often employ sophisticated trading strategies."

    "Các quỹ đầu tư mạo hiểm thường sử dụng các chiến lược giao dịch phức tạp."

  • "The hedge fund manager was known for his aggressive investment style."

    "Nhà quản lý quỹ đầu tư mạo hiểm đó nổi tiếng với phong cách đầu tư táo bạo."

  • "Investing in hedge funds is not for the faint of heart."

    "Đầu tư vào các quỹ đầu tư mạo hiểm không dành cho những người yếu tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hedge Hàng rào, biện pháp bảo vệ; hành động phòng ngừa rủi ro
Verb hedge Phòng ngừa rủi ro, tự bảo vệ
Noun fund Quỹ
Verb fund Cấp vốn, tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
hedge fund

Nguồn gốc của 'hedge fund'

Thuật ngữ 'hedge fund' bắt nguồn từ những năm 1940. Alfred Winslow Jones, một nhà xã hội học và nhà báo, được coi là người tạo ra quỹ phòng hộ đầu tiên vào năm 1949. Ông sử dụng chiến lược 'hedging' (phòng ngừa rủi ro) bằng cách mua một số cổ phiếu và bán khống những cổ phiếu khác, nhằm giảm thiểu rủi ro thị trường tổng thể và kiếm lợi nhuận bất kể thị trường đi lên hay đi xuống.

Usage Note

Hedge funds khác với các quỹ tương hỗ (mutual funds) thông thường ở chỗ chúng ít bị điều chỉnh hơn, nhắm đến các nhà đầu tư giàu có và sử dụng các chiến lược đầu tư phức tạp hơn để tạo ra lợi nhuận cao hơn. 'Hedge' trong tên gọi ban đầu ám chỉ việc phòng ngừa rủi ro, nhưng nhiều hedge funds ngày nay lại chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận lớn hơn.

Prepositions

in into

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề mà hedge fund đầu tư vào. Ví dụ: ‘They invest in hedge funds’. ‘Into’ chỉ hành động đầu tư vào hedge fund. Ví dụ: ‘They put money into hedge funds’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hedge fund
  • large large hedge fund
    (quỹ đầu cơ lớn)
  • successful successful hedge fund
    (quỹ đầu cơ thành công)
  • global global hedge fund
    (quỹ đầu cơ toàn cầu)
Verb + hedge fund
  • manage manage a hedge fund
    (quản lý một quỹ đầu cơ)
  • invest in invest in a hedge fund
    (đầu tư vào một quỹ đầu cơ)
  • regulate regulate hedge funds
    (điều chỉnh các quỹ đầu cơ)

Idioms

  • hedge your bets

    Phân tán rủi ro, cẩn trọng

    "I'm hedging my bets by applying to several different universities."

    (Tôi đang phân tán rủi ro bằng cách nộp đơn vào nhiều trường đại học khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedge fund

danh từ
Lật mặt

Một quỹ đầu tư dạng hợp danh hữu hạn, sử dụng các phương pháp có độ rủi ro cao, chẳng hạn như đầu tư bằng tiền đi vay, với hy vọng thu được lợi nhuận vốn lớn.

"Hedge funds often employ sophisticated trading strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hedge fund performed poorly surprised many investors.
Việc quỹ đầu cơ hoạt động kém đã làm nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the hedge fund will recover is not certain.
Liệu quỹ đầu cơ có phục hồi hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the hedge fund manager decided to invest in remains a mystery.
Quản lý quỹ đầu cơ đã quyết định đầu tư vào cái gì vẫn là một bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the economy had not recovered so quickly, the hedge fund would have lost a significant amount of money.
Nếu nền kinh tế không phục hồi nhanh chóng như vậy, quỹ đầu cơ đã mất một lượng tiền đáng kể.
Phủ định
If they had not invested in that risky venture, the hedge fund would not have achieved such high returns.
Nếu họ không đầu tư vào liên doanh rủi ro đó, quỹ đầu cơ đã không đạt được lợi nhuận cao như vậy.
Nghi vấn
Would the hedge fund have been successful if the market had crashed?
Liệu quỹ đầu cơ có thành công nếu thị trường sụp đổ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hedge fund achieved significant returns this year.
Quỹ đầu cơ đã đạt được lợi nhuận đáng kể trong năm nay.
Phủ định
The investment firm did not allocate any capital to that hedge fund.
Công ty đầu tư không phân bổ bất kỳ vốn nào cho quỹ đầu cơ đó.
Nghi vấn
Which hedge fund is known for its aggressive investment strategies?
Quỹ đầu cơ nào được biết đến với các chiến lược đầu tư tích cực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedge fund".

Sự bí mật của hedge funds

Hedge funds thường hoạt động ít minh bạch hơn so với các hình thức đầu tư truyền thống như quỹ tương hỗ. Điều này là do họ thường nhắm đến các nhà đầu tư giàu có và các tổ chức, và ít chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan quản lý.