(Top Banner Ad)
alternative investment fund
C1
Danh từ C1 Kinh tế - Tài chính

alternative investment fund

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ɪnˈvɛstmənt fʌnd/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ɪnˈvɛstmənt fʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đầu tư thay thế quỹ đầu tư khác quỹ đầu tư phi truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fund that invests in asset classes other than standard investments such as stocks, bonds, and cash. These can include private equity, hedge funds, real estate, commodities, and infrastructure.

Vietnamese Meaning

Một quỹ đầu tư vào các loại tài sản khác với các khoản đầu tư tiêu chuẩn như cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt. Chúng có thể bao gồm vốn cổ phần tư nhân, quỹ phòng hộ, bất động sản, hàng hóa và cơ sở hạ tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many institutional investors allocate a portion of their portfolio to alternative investment funds."

    "Nhiều nhà đầu tư tổ chức phân bổ một phần danh mục đầu tư của họ cho các quỹ đầu tư thay thế."

  • "Alternative investment funds offer diversification benefits to investors."

    "Các quỹ đầu tư thay thế mang lại lợi ích đa dạng hóa cho các nhà đầu tư."

  • "The regulatory framework for alternative investment funds is often less stringent than for traditional funds."

    "Khung pháp lý cho các quỹ đầu tư thay thế thường ít nghiêm ngặt hơn so với các quỹ truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn khác, phương án thay thế
Adjective alternative Thay thế, khác biệt
Verb invest Đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Noun investment Sự đầu tư, vốn đầu tư
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Noun funding Nguồn vốn, sự cấp vốn

Synonyms

non-traditional investment fund (quỹ đầu tư phi truyền thống)

Antonyms

traditional investment fund (quỹ đầu tư truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Composition
alternative + investment + fund
Financial Terminology (Late 20th Century)
alternative investment fund (AIF)

Nguồn gốc của các khoản đầu tư 'khác biệt'

Cụm từ này là một thuật ngữ tài chính hiện đại. Nó ra đời để mô tả các quỹ đầu tư không đi theo con đường truyền thống (như mua cổ phiếu đại chúng hoặc trái phiếu chính phủ). Chữ 'alternative' (thay thế/khác biệt) chỉ ra rằng các quỹ này tập trung vào tài sản phi truyền thống như bất động sản, hàng hóa, hay vốn cổ phần tư nhân (private equity), thường dành cho các nhà đầu tư giàu có và chuyên nghiệp.

Usage Note

Quỹ đầu tư thay thế thường được coi là ít thanh khoản hơn và có mức độ phức tạp cao hơn so với các khoản đầu tư truyền thống. Chúng thường nhắm đến các nhà đầu tư tổ chức hoặc các cá nhân có giá trị ròng cao, những người có thể chịu được rủi ro và có kiến thức chuyên môn để hiểu các khoản đầu tư này. Cần phân biệt 'alternative investment fund' với các quỹ đầu tư truyền thống như mutual funds, ETFs, và open-ended funds.

Prepositions

in within

‘In’ được dùng để chỉ sự đầu tư vào các loại tài sản cụ thể (e.g., invests in alternative investment funds). ‘Within’ được dùng để chỉ vị trí của quỹ trong một danh mục đầu tư rộng lớn hơn (e.g., alternative investment funds within a portfolio).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative investment fund
  • regulated regulated alternative investment fund
    (Quỹ đầu tư thay thế được quản lý/quy định)
  • specialized specialized alternative investment fund
    (Quỹ đầu tư thay thế chuyên biệt)
Verb + alternative investment fund
  • launch launch an alternative investment fund
    (Ra mắt/thành lập một quỹ đầu tư thay thế)
  • manage manage alternative investment fund assets
    (Quản lý tài sản của quỹ đầu tư thay thế)
Noun + alternative investment fund
  • manager alternative investment fund manager (AIFM)
    (Người quản lý quỹ đầu tư thay thế (AIFM))

Idioms

  • The universe of AIFs

    Toàn bộ phạm vi hoặc thế giới của các quỹ đầu tư thay thế

    "Pension funds are increasingly allocating capital across the entire universe of AIFs."

    (Các quỹ hưu trí đang ngày càng phân bổ vốn qua toàn bộ phạm vi các quỹ đầu tư thay thế.)

  • AIF regulations

    Các quy định về Quỹ Đầu tư Thay thế

    "Compliance with AIF regulations is mandatory for operating within the European Union."

    (Việc tuân thủ các quy định về AIF là bắt buộc để hoạt động trong Liên minh Châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative investment fund

Danh từ
Lật mặt

Một quỹ đầu tư vào các loại tài sản khác với các khoản đầu tư tiêu chuẩn như cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt. Chúng có thể bao gồm vốn cổ phần tư nhân, quỹ phòng hộ, bất động sản, hàng hóa và cơ sở hạ tầng.

"Many institutional investors allocate a portion of their portfolio to alternative investment funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative investment fund".

Sự ra đời của AIFMD

Sau Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, Liên minh Châu Âu (EU) đã ban hành Chỉ thị Quản lý Quỹ Đầu tư Thay thế (AIFMD) vào năm 2011. Đây là nỗ lực lớn nhằm tăng cường giám sát và minh bạch đối với các quỹ như quỹ phòng hộ (hedge funds) và quỹ đầu tư tư nhân (private equity), vốn thường hoạt động ngoài tầm kiểm soát truyền thống.

Dành cho giới tinh hoa tài chính

Mặc dù tên là 'thay thế', nhưng các quỹ này thường yêu cầu số vốn đầu tư tối thiểu rất lớn và chỉ dành cho 'nhà đầu tư được công nhận' (accredited investors) hoặc tổ chức. Điều này làm cho AIF trở thành một công cụ tài chính chủ yếu của giới giàu có và các tổ chức tài chính lớn, chứ không phải nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ.