heed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Careful attention; notice.
Vietnamese Meaning
Sự chú ý cẩn thận; sự để ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company paid no heed to the safety warnings."
"Công ty đã không chú ý đến các cảnh báo an toàn."
-
"They should have heeded the doctor's advice."
"Họ nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ."
-
"The government failed to heed the protesters' concerns."
"Chính phủ đã không chú ý đến những lo ngại của người biểu tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heed | sự chú ý, sự quan tâm |
| Verb | heed | chú ý, để ý, nghe theo, tuân theo |
| Adjective | heedful | chú ý, cẩn thận, lưu tâm |
| Adverb | heedfully | một cách chú ý, cẩn thận |
| Adjective | heedless | không chú ý, bất cẩn, vô tâm |
| Adverb | heedlessly | một cách không chú ý, bất cẩn |
| Noun | heedlessness | sự không chú ý, sự bất cẩn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heed như một danh từ thường được dùng để chỉ sự chú ý nghiêm túc và có ý thức đến một lời cảnh báo, lời khuyên hoặc hướng dẫn. Nó hàm ý sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng.
Heed như một động từ có nghĩa là tuân theo lời khuyên hoặc cảnh báo. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'listen to' và thường được sử dụng khi nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc tuân thủ.
Prepositions
Heed đi với giới từ 'to' khi muốn chỉ đối tượng mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'Pay heed to the warnings.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay heed to (chú ý lắng nghe, để tâm đến)
-
take take heed (of) (cẩn thận, lưu ý, chú ý đến)
-
give give heed to (quan tâm, để ý đến)
-
little little heed (ít sự chú ý, không mấy quan tâm)
-
close close heed (sự chú ý sát sao, sự quan tâm kỹ lưỡng)
-
careful careful heed (sự chú ý cẩn thận)
Idioms
-
Pay heed to someone/something
Lắng nghe và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo của ai đó/về điều gì đó.
"You should pay heed to your doctor's advice if you want to recover quickly."
(Bạn nên lắng nghe lời khuyên của bác sĩ nếu bạn muốn hồi phục nhanh chóng.)
-
Take heed (of something)
Cẩn thận, lưu ý đến một điều gì đó nguy hiểm hoặc quan trọng.
"Take heed of the signs warning about falling rocks."
(Hãy lưu ý đến các biển báo cảnh báo đá rơi.)
-
Give no heed to / Not pay any heed to
Không chú ý, bỏ ngoài tai, không quan tâm đến.
"He gave no heed to my warnings and drove too fast."
(Anh ấy đã không để tâm đến lời cảnh báo của tôi và lái xe quá nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heed
danh từSự chú ý cẩn thận; sự để ý.
"The company paid no heed to the safety warnings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heed".
