(Top Banner Ad)
heed
B2
danh từ B2 Chung

heed

UK: /hiːd/ • US: /hiːd/

Nghĩa tiếng Việt

lưu tâm chú ý nghe theo để ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careful attention; notice.

Vietnamese Meaning

Sự chú ý cẩn thận; sự để ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company paid no heed to the safety warnings."

    "Công ty đã không chú ý đến các cảnh báo an toàn."

  • "They should have heeded the doctor's advice."

    "Họ nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ."

  • "The government failed to heed the protesters' concerns."

    "Chính phủ đã không chú ý đến những lo ngại của người biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heed sự chú ý, sự quan tâm
Verb heed chú ý, để ý, nghe theo, tuân theo
Adjective heedful chú ý, cẩn thận, lưu tâm
Adverb heedfully một cách chú ý, cẩn thận
Adjective heedless không chú ý, bất cẩn, vô tâm
Adverb heedlessly một cách không chú ý, bất cẩn
Noun heedlessness sự không chú ý, sự bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauþijaną
Old English
hēdan
Middle English
heden
Modern English
heed

Nguồn gốc của 'Heed'

Từ 'heed' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēdan', có nghĩa là 'chú ý, quan tâm, để ý'. Nó tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic (*hauþijaną) mang ý nghĩa tương tự. Điều này cho thấy rằng từ 'heed' đã luôn gắn liền với hành động tập trung sự chú ý hoặc cảnh giác từ rất lâu đời.

Usage Note

Heed như một danh từ thường được dùng để chỉ sự chú ý nghiêm túc và có ý thức đến một lời cảnh báo, lời khuyên hoặc hướng dẫn. Nó hàm ý sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng.
Heed như một động từ có nghĩa là tuân theo lời khuyên hoặc cảnh báo. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'listen to' và thường được sử dụng khi nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc tuân thủ.

Prepositions

to

Heed đi với giới từ 'to' khi muốn chỉ đối tượng mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'Pay heed to the warnings.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heed
  • pay pay heed to
    (chú ý lắng nghe, để tâm đến)
  • take take heed (of)
    (cẩn thận, lưu ý, chú ý đến)
  • give give heed to
    (quan tâm, để ý đến)
Adjective + heed
  • little little heed
    (ít sự chú ý, không mấy quan tâm)
  • close close heed
    (sự chú ý sát sao, sự quan tâm kỹ lưỡng)
  • careful careful heed
    (sự chú ý cẩn thận)

Idioms

  • Pay heed to someone/something

    Lắng nghe và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo của ai đó/về điều gì đó.

    "You should pay heed to your doctor's advice if you want to recover quickly."

    (Bạn nên lắng nghe lời khuyên của bác sĩ nếu bạn muốn hồi phục nhanh chóng.)

  • Take heed (of something)

    Cẩn thận, lưu ý đến một điều gì đó nguy hiểm hoặc quan trọng.

    "Take heed of the signs warning about falling rocks."

    (Hãy lưu ý đến các biển báo cảnh báo đá rơi.)

  • Give no heed to / Not pay any heed to

    Không chú ý, bỏ ngoài tai, không quan tâm đến.

    "He gave no heed to my warnings and drove too fast."

    (Anh ấy đã không để tâm đến lời cảnh báo của tôi và lái xe quá nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heed

danh từ
Lật mặt

Sự chú ý cẩn thận; sự để ý.

"The company paid no heed to the safety warnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heed".

Sự Khôn Ngoan từ Lắng Nghe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'heed' (lắng nghe và tuân theo) lời khuyên từ người lớn tuổi hoặc người có kinh nghiệm được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và khôn ngoan. Người ta tin rằng việc học hỏi từ kinh nghiệm của người khác sẽ giúp tránh được sai lầm. Ngược lại, việc không 'heed' có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn, một chủ đề thường thấy trong các câu chuyện ngụ ngôn và văn học dân gian.

Tầm Quan Trọng của Cảnh Báo An Toàn

Khái niệm 'heed' đặc biệt quan trọng trong các tình huống liên quan đến an toàn công cộng và cá nhân. Các biển báo, thông báo khẩn cấp, hoặc lời khuyên từ các chuyên gia an toàn thường yêu cầu mọi người 'take heed' (lưu ý) để tránh tai nạn hoặc rủi ro. Việc phớt lờ các cảnh báo này có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho bản thân và cộng đồng, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của việc 'heed' trong việc bảo vệ sự an toàn.