heer
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Proto-Germanic
*harjaz
Old English
here
Middle English
here
English
heer
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + heer
-
Large large heer of people (đám đông người lớn)
-
Vast vast heer of fans (lượng lớn người hâm mộ)
Verb + heer
-
Greet greet a heer (chào đón một đám đông)
-
Address address the heer (phát biểu trước đám đông)
Idioms
-
To be lost in the heer
bị lạc trong đám đông
"He felt lost in the heer of tourists."
(Anh ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông du khách.)
-
Stand out from the heer
nổi bật giữa đám đông
"She wanted to stand out from the heer of graduates."
(Cô ấy muốn nổi bật giữa đám đông sinh viên tốt nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heer
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heer".
Tâm Lý Đám Đông
Khái niệm 'tâm lý đám đông' đề cập đến cách hành vi và cảm xúc của cá nhân có thể bị ảnh hưởng khi họ ở trong một nhóm lớn. Hiểu được tâm lý này có thể giúp giải thích nhiều hiện tượng xã hội.
