(Top Banner Ad)
heer
Lịch sử quân sự

heer

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun here ở đây, tại nơi này
Adverb hereby bằng cách này
Adverb hereafter từ nay về sau, sau này

Subject Area

Lịch sử quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harjaz
Old English
here
Middle English
here
English
heer

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'heer' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*harjaz', có nghĩa là 'quân đội' hoặc 'đám đông chiến binh'. Nó đã phát triển thành 'here' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự. Theo thời gian, cách viết biến đổi thành 'heer', mặc dù cách phát âm thường giống với 'here'. Điều thú vị là, từ này gợi nhớ đến hình ảnh của những đội quân thời xưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heer
  • Large large heer of people
    (đám đông người lớn)
  • Vast vast heer of fans
    (lượng lớn người hâm mộ)
Verb + heer
  • Greet greet a heer
    (chào đón một đám đông)
  • Address address the heer
    (phát biểu trước đám đông)

Idioms

  • To be lost in the heer

    bị lạc trong đám đông

    "He felt lost in the heer of tourists."

    (Anh ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông du khách.)

  • Stand out from the heer

    nổi bật giữa đám đông

    "She wanted to stand out from the heer of graduates."

    (Cô ấy muốn nổi bật giữa đám đông sinh viên tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heer

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heer".

Tâm Lý Đám Đông

Khái niệm 'tâm lý đám đông' đề cập đến cách hành vi và cảm xúc của cá nhân có thể bị ảnh hưởng khi họ ở trong một nhóm lớn. Hiểu được tâm lý này có thể giúp giải thích nhiều hiện tượng xã hội.