here
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở đây, tại đây, đến đây, vào vị trí này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am here to help you."
"Tôi ở đây để giúp bạn."
-
"Come here!"
"Đến đây!"
-
"The answer is here in the book."
"Câu trả lời ở đây trong cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "here" thường dùng để chỉ một vị trí gần người nói hoặc người viết. Nó có thể chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một khu vực rộng lớn hơn. So với "there" (ở đó), "here" nhấn mạnh sự gần gũi.
Prepositions
"From here" nghĩa là từ vị trí này, bắt đầu từ đây. Ví dụ: "The train leaves from here." (Tàu rời từ đây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
come here (đến đây)
-
be here (ở đây)
-
stay here (ở lại đây)
-
from here (từ đây)
-
over here (ở đây)
Idioms
-
Here and now
ngay bây giờ
"We need to address the problem here and now."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề ngay bây giờ.)
-
Neither here nor there
không liên quan
"His opinion is neither here nor there."
(Ý kiến của anh ấy không liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
here
Trạng từỞ đây, tại đây, đến đây, vào vị trí này.
"I am here to help you."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will wait here until the rain stops. |
Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh. |
| Phủ định | Even though he said he would be here, he is not. |
Mặc dù anh ấy nói anh ấy sẽ ở đây, nhưng anh ấy không có. |
| Nghi vấn | If it's okay with you, may I sit here? |
Nếu bạn không phiền, tôi có thể ngồi ở đây được không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the book is here on the table is obvious. |
Việc cuốn sách ở đây trên bàn là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he comes here or not doesn't affect my decision. |
Việc anh ấy đến đây hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi. |
| Nghi vấn | Why she chose to live here is still a mystery. |
Tại sao cô ấy chọn sống ở đây vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a car, I would drive here every day. |
Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe đến đây mỗi ngày. |
| Phủ định | If she didn't live here, she wouldn't know about this hidden gem. |
Nếu cô ấy không sống ở đây, cô ấy sẽ không biết về viên ngọc ẩn này. |
| Nghi vấn | Would you stay here if I asked you to? |
Bạn có ở lại đây nếu tôi yêu cầu bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is here, isn't she? |
Cô ấy ở đây, phải không? |
| Phủ định | He isn't here, is he? |
Anh ấy không ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | You will be here tomorrow, won't you? |
Bạn sẽ ở đây vào ngày mai, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "here".
