(Top Banner Ad)
here
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

here

UK: /hɪə(r)/ • US: /hɪr/

Nghĩa tiếng Việt

ở đây tại đây đến đây có mặt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In, at, or to this place or position.

Vietnamese Meaning

Ở đây, tại đây, đến đây, vào vị trí này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am here to help you."

    "Tôi ở đây để giúp bạn."

  • "Come here!"

    "Đến đây!"

  • "The answer is here in the book."

    "Câu trả lời ở đây trong cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hereafter sau này, từ nay về sau
Noun hereafter thế giới bên kia
Adverb hereby bằng cách này
Adverb herein trong cái này

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hē₂
Old English
hēr
English
here

Nguồn gốc của 'here'

Từ 'here' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic. Nó liên quan đến ý tưởng về 'vị trí' và đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ để chỉ 'tại nơi này'. Thật thú vị khi thấy một từ đơn giản như vậy có thể truy nguyên về một quá khứ xa xôi!

Usage Note

Từ "here" thường dùng để chỉ một vị trí gần người nói hoặc người viết. Nó có thể chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một khu vực rộng lớn hơn. So với "there" (ở đó), "here" nhấn mạnh sự gần gũi.

Prepositions

from

"From here" nghĩa là từ vị trí này, bắt đầu từ đây. Ví dụ: "The train leaves from here." (Tàu rời từ đây).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + here
  • come here
    (đến đây)
  • be here
    (ở đây)
  • stay here
    (ở lại đây)
Preposition + here
  • from here
    (từ đây)
  • over here
    (ở đây)

Idioms

  • Here and now

    ngay bây giờ

    "We need to address the problem here and now."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề ngay bây giờ.)

  • Neither here nor there

    không liên quan

    "His opinion is neither here nor there."

    (Ý kiến của anh ấy không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

here

Trạng từ
Lật mặt

Ở đây, tại đây, đến đây, vào vị trí này.

"I am here to help you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will wait here until the rain stops.
Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh.
Phủ định
Even though he said he would be here, he is not.
Mặc dù anh ấy nói anh ấy sẽ ở đây, nhưng anh ấy không có.
Nghi vấn
If it's okay with you, may I sit here?
Nếu bạn không phiền, tôi có thể ngồi ở đây được không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the book is here on the table is obvious.
Việc cuốn sách ở đây trên bàn là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he comes here or not doesn't affect my decision.
Việc anh ấy đến đây hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Nghi vấn
Why she chose to live here is still a mystery.
Tại sao cô ấy chọn sống ở đây vẫn là một bí ẩn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a car, I would drive here every day.
Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe đến đây mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't live here, she wouldn't know about this hidden gem.
Nếu cô ấy không sống ở đây, cô ấy sẽ không biết về viên ngọc ẩn này.
Nghi vấn
Would you stay here if I asked you to?
Bạn có ở lại đây nếu tôi yêu cầu bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is here, isn't she?
Cô ấy ở đây, phải không?
Phủ định
He isn't here, is he?
Anh ấy không ở đây, phải không?
Nghi vấn
You will be here tomorrow, won't you?
Bạn sẽ ở đây vào ngày mai, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "here".

Bạn đang ở đây

Ở các nước phương Tây, bạn có thể thấy bản đồ với dòng chữ 'You are here' (Bạn đang ở đây) ở những nơi công cộng. Nó giúp mọi người định hướng và tìm ra vị trí của họ.