hereby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
By means of this; as a result of this.
Vietnamese Meaning
Bằng phương tiện này; do kết quả của việc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hereby declare that the information provided is true and accurate."
"Tôi xin tuyên bố rằng thông tin được cung cấp là đúng sự thật và chính xác."
-
"The company hereby agrees to the terms and conditions outlined in this agreement."
"Công ty theo đây đồng ý với các điều khoản và điều kiện được nêu trong thỏa thuận này."
-
"I hereby appoint John Smith as my legal representative."
"Tôi theo đây chỉ định John Smith làm người đại diện hợp pháp của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hereby' thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc các văn bản trang trọng để biểu thị rằng một hành động đang được thực hiện thông qua chính văn bản đó. Nó thường đi kèm với các động từ biểu thị hành động chính thức như 'declare,' 'authorize,' 'certify,' 'agree,' 'appoint,' etc. Nó nhấn mạnh tính chính thức và hiệu lực ngay lập tức của hành động được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
declare hereby declare (tuyên bố bằng văn bản này)
-
certify hereby certify (chứng nhận bằng văn bản này)
-
authorize hereby authorize (ủy quyền bằng văn bản này)
Idioms
-
I hereby pronounce you...
Tôi long trọng tuyên bố hai bạn là...
"I hereby pronounce you man and wife."
(Tôi long trọng tuyên bố hai bạn là vợ chồng.)
-
As is hereby provided
Như được quy định tại đây
"The agreement shall be terminated as is hereby provided."
(Thỏa thuận sẽ được chấm dứt như được quy định tại đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hereby
Trạng từBằng phương tiện này; do kết quả của việc này.
"I hereby declare that the information provided is true and accurate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereby".
