(Top Banner Ad)
hereby
C1
Trạng từ C1 Pháp lý, Trang trọng

hereby

UK: /ˌhɪəˈbaɪ/ • US: /ˌhɪrˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

theo đây bằng văn bản này do đó bởi hành động này
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By means of this; as a result of this.

Vietnamese Meaning

Bằng phương tiện này; do kết quả của việc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hereby declare that the information provided is true and accurate."

    "Tôi xin tuyên bố rằng thông tin được cung cấp là đúng sự thật và chính xác."

  • "The company hereby agrees to the terms and conditions outlined in this agreement."

    "Công ty theo đây đồng ý với các điều khoản và điều kiện được nêu trong thỏa thuận này."

  • "I hereby appoint John Smith as my legal representative."

    "Tôi theo đây chỉ định John Smith làm người đại diện hợp pháp của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb here ở đây, tại đây
Preposition by bởi, bằng

Synonyms

Subject Area

Pháp lý, Trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hērbi

Nguồn Gốc Của 'Hereby'

Từ 'hereby' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hērbi', kết hợp 'hēr' (ở đây) và 'bi' (bởi). Nó mang ý nghĩa 'bởi điều này' hoặc 'bằng cách này', thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc trang trọng để chỉ ra rằng một hành động đang được thực hiện ngay lập tức bởi tài liệu đó.

Usage Note

Từ 'hereby' thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc các văn bản trang trọng để biểu thị rằng một hành động đang được thực hiện thông qua chính văn bản đó. Nó thường đi kèm với các động từ biểu thị hành động chính thức như 'declare,' 'authorize,' 'certify,' 'agree,' 'appoint,' etc. Nó nhấn mạnh tính chính thức và hiệu lực ngay lập tức của hành động được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hereby
  • declare hereby declare
    (tuyên bố bằng văn bản này)
  • certify hereby certify
    (chứng nhận bằng văn bản này)
  • authorize hereby authorize
    (ủy quyền bằng văn bản này)

Idioms

  • I hereby pronounce you...

    Tôi long trọng tuyên bố hai bạn là...

    "I hereby pronounce you man and wife."

    (Tôi long trọng tuyên bố hai bạn là vợ chồng.)

  • As is hereby provided

    Như được quy định tại đây

    "The agreement shall be terminated as is hereby provided."

    (Thỏa thuận sẽ được chấm dứt như được quy định tại đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hereby

Trạng từ
Lật mặt

Bằng phương tiện này; do kết quả của việc này.

"I hereby declare that the information provided is true and accurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereby".

Sử Dụng Trong Văn Bản Pháp Lý

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, 'hereby' thường xuyên xuất hiện trong các hợp đồng, văn bản pháp lý và các tuyên bố chính thức. Nó tạo nên sự trang trọng và tính ràng buộc pháp lý cho văn bản.