heifer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young female cow that has not borne a calf.
Vietnamese Meaning
Một con bò cái tơ, chưa sinh bê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer bought a few heifers to increase his herd."
"Người nông dân đã mua một vài con bò cái tơ để tăng đàn gia súc của mình."
-
"Heifers need special care and feeding."
"Bò cái tơ cần được chăm sóc và cho ăn đặc biệt."
-
"The price of heifers has increased due to high demand."
"Giá bò cái tơ đã tăng do nhu cầu cao."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heifer' dùng để chỉ bò cái còn non, tức là chưa sinh con lần nào. Nó khác với 'cow' (bò cái) nói chung, có thể đã sinh sản hoặc chưa. Thường được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young heifer (bò cái tơ)
-
first-calf first-calf heifer (bò cái tơ lần đầu đẻ)
-
raise raise heifers (nuôi bò cái tơ)
-
breed breed a heifer (cho bò cái tơ phối giống)
Idioms
-
Don't have a cow
Đừng làm quá (lên)
"Just calm down, don't have a cow!"
(Bình tĩnh thôi, đừng làm quá lên!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heifer
danh từMột con bò cái tơ, chưa sinh bê.
"The farmer bought a few heifers to increase his herd."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer pointed to his livestock: a cow, a bull, and a young heifer. |
Người nông dân chỉ vào đàn gia súc của mình: một con bò cái, một con bò đực và một con bê cái tơ. |
| Phủ định | That's not a mature cow: it's a heifer, still too young to breed. |
Đó không phải là một con bò trưởng thành: đó là một con bê cái tơ, còn quá nhỏ để sinh sản. |
| Nghi vấn | Is that cow fully grown: or is it still a heifer? |
Con bò đó đã phát triển đầy đủ chưa: hay nó vẫn còn là một con bê cái tơ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heifer".
