(Top Banner Ad)
heifer
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

heifer

UK: /ˈhefər/ • US: /ˈhefər/

Nghĩa tiếng Việt

bò cái tơ bò cái non
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young female cow that has not borne a calf.

Vietnamese Meaning

Một con bò cái tơ, chưa sinh bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer bought a few heifers to increase his herd."

    "Người nông dân đã mua một vài con bò cái tơ để tăng đàn gia súc của mình."

  • "Heifers need special care and feeding."

    "Bò cái tơ cần được chăm sóc và cho ăn đặc biệt."

  • "The price of heifers has increased due to high demand."

    "Giá bò cái tơ đã tăng do nhu cầu cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cow bò cái
Noun calf con bê

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kalfrizō
Old English
heahfore
Middle English
heyfer
English
heifer

Nguồn gốc của 'Heifer'

Từ 'heifer' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *kalfrizō, có nghĩa là 'con bê cái'. Nó trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau, cuối cùng trở thành 'heifer' trong tiếng Anh hiện đại. Câu chuyện này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa ngôn ngữ và cuộc sống nông nghiệp của tổ tiên chúng ta.

Usage Note

Từ 'heifer' dùng để chỉ bò cái còn non, tức là chưa sinh con lần nào. Nó khác với 'cow' (bò cái) nói chung, có thể đã sinh sản hoặc chưa. Thường được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heifer
  • young young heifer
    (bò cái tơ)
  • first-calf first-calf heifer
    (bò cái tơ lần đầu đẻ)
Verb + heifer
  • raise raise heifers
    (nuôi bò cái tơ)
  • breed breed a heifer
    (cho bò cái tơ phối giống)

Idioms

  • Don't have a cow

    Đừng làm quá (lên)

    "Just calm down, don't have a cow!"

    (Bình tĩnh thôi, đừng làm quá lên!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heifer

danh từ
Lật mặt

Một con bò cái tơ, chưa sinh bê.

"The farmer bought a few heifers to increase his herd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer pointed to his livestock: a cow, a bull, and a young heifer.
Người nông dân chỉ vào đàn gia súc của mình: một con bò cái, một con bò đực và một con bê cái tơ.
Phủ định
That's not a mature cow: it's a heifer, still too young to breed.
Đó không phải là một con bò trưởng thành: đó là một con bê cái tơ, còn quá nhỏ để sinh sản.
Nghi vấn
Is that cow fully grown: or is it still a heifer?
Con bò đó đã phát triển đầy đủ chưa: hay nó vẫn còn là một con bê cái tơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heifer".

Chăn nuôi bò

Việc chăn nuôi bò cái, đặc biệt là bò cái tơ, rất quan trọng trong ngành chăn nuôi bò sữa và bò thịt. Bò cái tơ được nuôi dưỡng cẩn thận để đảm bảo khả năng sinh sản và sản lượng sữa/thịt cao trong tương lai.