(Top Banner Ad)
cow
A1
danh từ A1 Nông nghiệp, Động vật học

cow

UK: /kaʊ/ • US: /kaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bò cái
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fully grown female animal of a domesticated breed of ox, used as a source of milk or beef.

Vietnamese Meaning

Một con vật cái trưởng thành thuộc giống bò nhà, được nuôi để lấy sữa hoặc thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer keeps cows for milk."

    "Người nông dân nuôi bò để lấy sữa."

  • "The cow mooed loudly in the field."

    "Con bò kêu lớn trên cánh đồng."

  • "She milked the cow every morning."

    "Cô ấy vắt sữa bò mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cowboy cao bồi, chàng trai chăn bò (thường ở miền Tây nước Mỹ)
Noun cowherd người chăn bò
Noun cowhide da bò (chưa thuộc)
Verb cow (somebody into doing something) dọa nạt, uy hiếp (ai đó làm gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷṓws
Proto-Germanic
*kūz
Old English
Middle English
cou
Modern English
cow

Nguồn gốc của 'sự giàu có'

Từ 'cow' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu '*gʷṓws', không chỉ có nghĩa là bò mà còn là biểu tượng của sự giàu có và tài sản. Trong các xã hội cổ đại, số lượng gia súc một người sở hữu thể hiện sự thịnh vượng của họ. Điều thú vị là các từ tiếng Anh như 'capital' (tư bản, vốn) và 'chattel' (tài sản cá nhân) cũng có liên quan đến gốc từ chỉ gia súc này, cho thấy mối liên hệ lịch sử sâu sắc giữa bò và sự giàu có.

Usage Note

Từ 'cow' thường được dùng để chỉ bò cái đã trưởng thành. Cần phân biệt với 'cattle' là danh từ chung chỉ gia súc, đặc biệt là bò, không phân biệt giới tính hay độ tuổi. 'Bull' chỉ bò đực.

Prepositions

of with

'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, chủng loại: 'a herd of cows'. 'with' có thể dùng để chỉ đặc điểm: 'a cow with black spots'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cow
  • dairy cow
    (bò sữa)
  • sacred cow
    (điều thiêng liêng không thể xúc phạm, điều cấm kỵ (nghĩa bóng))
  • cash cow
    (con bò hái ra tiền, nguồn lợi nhuận chính)
Verb + cow
  • milk a cow
    (vắt sữa bò)
  • herd cows
    (chăn dắt bò)
  • raise cows
    (nuôi bò)
Noun + cow
  • a herd of cows
    (một đàn bò)
  • the moo of a cow
    (tiếng kêu của con bò)

Idioms

  • till the cows come home

    rất lâu, mãi mãi, đến khuya lắc khuya lơ

    "You can argue till the cows come home, but I won't change my mind."

    (Cậu có thể tranh cãi đến bao giờ cũng được, nhưng tôi sẽ không thay đổi quyết định đâu.)

  • have a cow

    nổi điên, tức giận, làm ầm lên

    "My dad will have a cow when he sees the scratch on his car."

    (Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình khi ông ấy thấy vết xước trên xe của mình.)

  • Holy cow!

    Trời đất ơi! (câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên tột độ)

    "Holy cow! You actually won the lottery?"

    (Trời đất ơi! Cậu thật sự trúng xổ số à?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cow

danh từ
Lật mặt

Một con vật cái trưởng thành thuộc giống bò nhà, được nuôi để lấy sữa hoặc thịt.

"The farmer keeps cows for milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cow produces milk is essential for the farm's income.
Việc con bò sản xuất sữa là rất cần thiết cho thu nhập của trang trại.
Phủ định
It is not true that the cow ate all of the grass.
Không đúng là con bò đã ăn hết cỏ.
Nghi vấn
Whether the cow will win the competition is still unknown.
Việc con bò có thắng cuộc thi hay không vẫn chưa được biết.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dairy farms produce essential products: milk, cheese, and butter all rely on the cow.
Các trang trại bò sữa sản xuất các sản phẩm thiết yếu: sữa, phô mai và bơ đều phụ thuộc vào bò.
Phủ định
The pasture was empty: there was no cow to be seen.
Đồng cỏ trống trơn: không thấy con bò nào cả.
Nghi vấn
What do cows eat: grass, hay, or grain?
Bò ăn gì: cỏ, cỏ khô hay ngũ cốc?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had bought more cows last year, he would be richer now.
Nếu người nông dân đã mua thêm bò vào năm ngoái, thì bây giờ ông ấy đã giàu hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't seen that cow in the road, she wouldn't have a flat tire now.
Nếu cô ấy không nhìn thấy con bò trên đường, thì bây giờ cô ấy đã không bị xịt lốp.
Nghi vấn
If they had milked the cow earlier, would they have enough milk for the cheese-making process today?
Nếu họ đã vắt sữa con bò sớm hơn, thì hôm nay họ có đủ sữa cho quy trình làm phô mai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That cow is brown, isn't it?
Con bò đó màu nâu, phải không?
Phủ định
The cow isn't eating grass, is it?
Con bò không ăn cỏ, phải không?
Nghi vấn
Cows give milk, don't they?
Bò cho sữa, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a cow in the field yesterday.
Đã có một con bò trên cánh đồng ngày hôm qua.
Phủ định
We didn't see any cow near the farm last week.
Chúng tôi đã không thấy con bò nào gần nông trại tuần trước.
Nghi vấn
Did you count how many cow there were in the barn?
Bạn có đếm có bao nhiêu con bò trong chuồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cow".

Biểu tượng của miền nông thôn

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con bò gắn liền với sự yên bình của vùng nông thôn. Chúng là biểu tượng cổ điển của cuộc sống trang trại, sự sung túc và hòa hợp với thiên nhiên. Con bò thường xuất hiện trong các bức tranh phong cảnh, thơ ca và văn học như một hình ảnh đại diện cho sự thanh bình, trái ngược với sự hối hả của thành thị.

'Cash Cow' trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'cash cow' (con bò tiền mặt) là một thuật ngữ nổi tiếng trong Ma trận Boston (BCG Matrix). Nó dùng để chỉ một sản phẩm hoặc một đơn vị kinh doanh có thị phần lớn trong một thị trường tăng trưởng chậm. Những 'cash cow' này tạo ra dòng tiền ổn định và dồi dào mà công ty có thể dùng để đầu tư vào các lĩnh vực khác.