cow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fully grown female animal of a domesticated breed of ox, used as a source of milk or beef.
Vietnamese Meaning
Một con vật cái trưởng thành thuộc giống bò nhà, được nuôi để lấy sữa hoặc thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer keeps cows for milk."
"Người nông dân nuôi bò để lấy sữa."
-
"The cow mooed loudly in the field."
"Con bò kêu lớn trên cánh đồng."
-
"She milked the cow every morning."
"Cô ấy vắt sữa bò mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cow' thường được dùng để chỉ bò cái đã trưởng thành. Cần phân biệt với 'cattle' là danh từ chung chỉ gia súc, đặc biệt là bò, không phân biệt giới tính hay độ tuổi. 'Bull' chỉ bò đực.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, chủng loại: 'a herd of cows'. 'with' có thể dùng để chỉ đặc điểm: 'a cow with black spots'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dairy cow (bò sữa)
-
sacred cow (điều thiêng liêng không thể xúc phạm, điều cấm kỵ (nghĩa bóng))
-
cash cow (con bò hái ra tiền, nguồn lợi nhuận chính)
-
milk a cow (vắt sữa bò)
-
herd cows (chăn dắt bò)
-
raise cows (nuôi bò)
-
a herd of cows (một đàn bò)
-
the moo of a cow (tiếng kêu của con bò)
Idioms
-
till the cows come home
rất lâu, mãi mãi, đến khuya lắc khuya lơ
"You can argue till the cows come home, but I won't change my mind."
(Cậu có thể tranh cãi đến bao giờ cũng được, nhưng tôi sẽ không thay đổi quyết định đâu.)
-
have a cow
nổi điên, tức giận, làm ầm lên
"My dad will have a cow when he sees the scratch on his car."
(Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình khi ông ấy thấy vết xước trên xe của mình.)
-
Holy cow!
Trời đất ơi! (câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên tột độ)
"Holy cow! You actually won the lottery?"
(Trời đất ơi! Cậu thật sự trúng xổ số à?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cow
danh từMột con vật cái trưởng thành thuộc giống bò nhà, được nuôi để lấy sữa hoặc thịt.
"The farmer keeps cows for milk."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the cow produces milk is essential for the farm's income. |
Việc con bò sản xuất sữa là rất cần thiết cho thu nhập của trang trại. |
| Phủ định | It is not true that the cow ate all of the grass. |
Không đúng là con bò đã ăn hết cỏ. |
| Nghi vấn | Whether the cow will win the competition is still unknown. |
Việc con bò có thắng cuộc thi hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dairy farms produce essential products: milk, cheese, and butter all rely on the cow. |
Các trang trại bò sữa sản xuất các sản phẩm thiết yếu: sữa, phô mai và bơ đều phụ thuộc vào bò. |
| Phủ định | The pasture was empty: there was no cow to be seen. |
Đồng cỏ trống trơn: không thấy con bò nào cả. |
| Nghi vấn | What do cows eat: grass, hay, or grain? |
Bò ăn gì: cỏ, cỏ khô hay ngũ cốc? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had bought more cows last year, he would be richer now. |
Nếu người nông dân đã mua thêm bò vào năm ngoái, thì bây giờ ông ấy đã giàu hơn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't seen that cow in the road, she wouldn't have a flat tire now. |
Nếu cô ấy không nhìn thấy con bò trên đường, thì bây giờ cô ấy đã không bị xịt lốp. |
| Nghi vấn | If they had milked the cow earlier, would they have enough milk for the cheese-making process today? |
Nếu họ đã vắt sữa con bò sớm hơn, thì hôm nay họ có đủ sữa cho quy trình làm phô mai không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That cow is brown, isn't it? |
Con bò đó màu nâu, phải không? |
| Phủ định | The cow isn't eating grass, is it? |
Con bò không ăn cỏ, phải không? |
| Nghi vấn | Cows give milk, don't they? |
Bò cho sữa, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a cow in the field yesterday. |
Đã có một con bò trên cánh đồng ngày hôm qua. |
| Phủ định | We didn't see any cow near the farm last week. |
Chúng tôi đã không thấy con bò nào gần nông trại tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you count how many cow there were in the barn? |
Bạn có đếm có bao nhiêu con bò trong chuồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cow".
