calf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con non của bò hoặc các loài gia súc thuộc họ trâu bò khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer was feeding the calves in the barn."
"Người nông dân đang cho những con bê ăn trong chuồng."
-
"She has strong calf muscles from playing tennis."
"Cô ấy có bắp chân khỏe mạnh nhờ chơi tennis."
-
"The newborn calf stood up on wobbly legs."
"Con bê sơ sinh đứng dậy trên đôi chân run rẩy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calfskin | Da bê (da thuộc từ da con bê, thường dùng làm đồ da cao cấp). |
| Verb | calve | Đẻ con (hành động sinh con của bò, voi, cá voi, hoặc việc băng sơn vỡ ra). |
| Noun | calving | Sự sinh nở (của gia súc lớn) hoặc sự vỡ băng. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'calf' thường được dùng để chỉ con non của các loài gia súc lớn như bò, trâu, voi, cá voi. Nó nhấn mạnh đến giai đoạn non trẻ của động vật. Khác với 'cub' thường dùng cho con non của các loài ăn thịt như sư tử, hổ, gấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
muscular muscular calves (bắp chân săn chắc)
-
slender slender calves (bắp chân thon gọn)
-
taut taut calf muscles (cơ bắp chân căng cứng (vì tập luyện))
-
strain to strain a calf muscle (làm căng cơ bắp chân, rách cơ bắp chân)
-
massage to massage the calf (xoa bóp bắp chân)
-
stretch to stretch the calves (giãn cơ bắp chân)
-
newborn a newborn calf (một con bê mới sinh)
-
orphaned an orphaned calf (một con bê mồ côi)
Idioms
-
The golden calf
Bò vàng (biểu tượng của việc tôn thờ tiền bạc, vật chất hoặc sự giàu có bất chính).
"They bowed down to the golden calf of corporate profits, ignoring all ethical concerns."
(Họ tôn thờ con bò vàng của lợi nhuận công ty, phớt lờ mọi lo ngại về đạo đức.)
-
To kill the fatted calf
Tổ chức tiệc ăn mừng linh đình, chiêu đãi lớn (thường sau khi ai đó trở về hoặc thành công).
"When their son finally graduated, they killed the fatted calf and threw a huge party."
(Khi con trai họ cuối cùng cũng tốt nghiệp, họ đã mở tiệc linh đình và tổ chức một bữa tiệc lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calf
nounMột con non của bò hoặc các loài gia súc thuộc họ trâu bò khác.
"The farmer was feeding the calves in the barn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calf".
