(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ calf
A2

calf

noun

Nghĩa tiếng Việt

bê (con bê) bắp chân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Calf'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con non của bò hoặc các loài gia súc thuộc họ trâu bò khác.

Definition (English Meaning)

A young cow or other bovine animal.

Ví dụ Thực tế với 'Calf'

  • "The farmer was feeding the calves in the barn."

    "Người nông dân đang cho những con bê ăn trong chuồng."

  • "She has strong calf muscles from playing tennis."

    "Cô ấy có bắp chân khỏe mạnh nhờ chơi tennis."

  • "The newborn calf stood up on wobbly legs."

    "Con bê sơ sinh đứng dậy trên đôi chân run rẩy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Calf'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: calf
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cow(bò)
cattle(gia súc)
leg(chân)
muscle(cơ bắp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Calf'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'calf' thường được dùng để chỉ con non của các loài gia súc lớn như bò, trâu, voi, cá voi. Nó nhấn mạnh đến giai đoạn non trẻ của động vật. Khác với 'cub' thường dùng cho con non của các loài ăn thịt như sư tử, hổ, gấu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Calf'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)