(Top Banner Ad)
calf
A2
noun A2 Động vật học, Giải phẫu học

calf

UK: /kɑːf/ • US: /kæf/

Nghĩa tiếng Việt

bê (con bê) bắp chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young cow or other bovine animal.

Vietnamese Meaning

Một con non của bò hoặc các loài gia súc thuộc họ trâu bò khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer was feeding the calves in the barn."

    "Người nông dân đang cho những con bê ăn trong chuồng."

  • "She has strong calf muscles from playing tennis."

    "Cô ấy có bắp chân khỏe mạnh nhờ chơi tennis."

  • "The newborn calf stood up on wobbly legs."

    "Con bê sơ sinh đứng dậy trên đôi chân run rẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calfskin Da bê (da thuộc từ da con bê, thường dùng làm đồ da cao cấp).
Verb calve Đẻ con (hành động sinh con của bò, voi, cá voi, hoặc việc băng sơn vỡ ra).
Noun calving Sự sinh nở (của gia súc lớn) hoặc sự vỡ băng.

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kolb- (related to womb/fetus)
Proto-Germanic
*kalbaz
Old English
cealf
Modern English
calf

Nguồn gốc từ 'Con Non'

Từ 'calf' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'cealf'. Nó bắt nguồn từ gốc tiếng German cổ chỉ 'con vật non'. Thú vị là, ý nghĩa chỉ 'bắp chân' (phần cơ sau đầu gối) có lẽ xuất hiện sau này, dựa trên hình dạng tròn trịa, căng đầy giống như một con bê nhỏ.

Usage Note

Từ 'calf' thường được dùng để chỉ con non của các loài gia súc lớn như bò, trâu, voi, cá voi. Nó nhấn mạnh đến giai đoạn non trẻ của động vật. Khác với 'cub' thường dùng cho con non của các loài ăn thịt như sư tử, hổ, gấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calf (Leg)
  • muscular muscular calves
    (bắp chân săn chắc)
  • slender slender calves
    (bắp chân thon gọn)
  • taut taut calf muscles
    (cơ bắp chân căng cứng (vì tập luyện))
Verb + calf (Leg)
  • strain to strain a calf muscle
    (làm căng cơ bắp chân, rách cơ bắp chân)
  • massage to massage the calf
    (xoa bóp bắp chân)
  • stretch to stretch the calves
    (giãn cơ bắp chân)
Adjective + calf (Animal)
  • newborn a newborn calf
    (một con bê mới sinh)
  • orphaned an orphaned calf
    (một con bê mồ côi)

Idioms

  • The golden calf

    Bò vàng (biểu tượng của việc tôn thờ tiền bạc, vật chất hoặc sự giàu có bất chính).

    "They bowed down to the golden calf of corporate profits, ignoring all ethical concerns."

    (Họ tôn thờ con bò vàng của lợi nhuận công ty, phớt lờ mọi lo ngại về đạo đức.)

  • To kill the fatted calf

    Tổ chức tiệc ăn mừng linh đình, chiêu đãi lớn (thường sau khi ai đó trở về hoặc thành công).

    "When their son finally graduated, they killed the fatted calf and threw a huge party."

    (Khi con trai họ cuối cùng cũng tốt nghiệp, họ đã mở tiệc linh đình và tổ chức một bữa tiệc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calf

noun
Lật mặt

Một con non của bò hoặc các loài gia súc thuộc họ trâu bò khác.

"The farmer was feeding the calves in the barn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calf".

Con Bê trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh (Cựu Ước), câu chuyện về 'Golden Calf' (Bò Vàng) là một chi tiết quan trọng. Khi Moses lên núi Sinai, dân tộc Israel đã đúc tượng con bê bằng vàng để thờ cúng. Câu chuyện này là lời cảnh báo về sự tôn thờ vật chất và ngẫu tượng thay vì Chúa.

Thịt Bê (Veal)

Thịt từ con bê non (calf) được gọi là 'veal' trong ẩm thực phương Tây. 'Veal' là một nguyên liệu cao cấp, mềm và nhạt hơn thịt bò trưởng thành, thường được dùng trong các món ăn cổ điển châu Âu như Veal Milanese.