(Top Banner Ad)
bull
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Tài chính

bull

UK: /bʊl/ • US: /bʊl/

Nghĩa tiếng Việt

bò đực nói dối nhảm nhí thị trường giá lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male of the cattle family.

Vietnamese Meaning

Một con bò đực trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer keeps a bull to breed with his cows."

    "Người nông dân nuôi một con bò đực để phối giống với những con bò cái của mình."

  • "He's as strong as a bull."

    "Anh ấy khỏe như trâu."

  • "Don't give me that bull!"

    "Đừng có nói nhảm với tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bullish Lạc quan (về thị trường); có xu hướng tăng giá; hung hăng, mạnh mẽ.
Noun bullishness Sự lạc quan, sự tin tưởng vào việc giá cả sẽ tăng (đặc biệt trong kinh tế).
Noun bullock Bò thiến (thường dùng để kéo xe hoặc lấy thịt).
Verb to bully Bắt nạt, hăm dọa, đe dọa người yếu hơn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bullō*
Old Norse
boli
Old English
bula
Modern English
bull

Nguồn gốc sức mạnh

Từ 'bull' (bò đực) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*bullō*), có thể liên quan đến từ mô tả thứ gì đó sưng lên, tròn trịa, hoặc lớn mạnh. Điều này phản ánh rõ ràng ngoại hình to lớn và sức mạnh vượt trội của loài vật này, vốn là biểu tượng sức mạnh và sinh lực trong nhiều nền văn hóa.

Sự kết nối cổ đại

Trong tiếng Anh cổ, từ này là 'bula'. Nó cũng có mối quan hệ gần gũi với từ 'bǫli' trong tiếng Na Uy cổ, cho thấy sự lan truyền của thuật ngữ này trong các ngôn ngữ Bắc Âu và German, luôn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là con đực trưởng thành của gia súc.

Usage Note

Thường được nuôi để lấy thịt hoặc để phối giống với bò cái. Mang ý nghĩa về sức mạnh và sự hung hăng.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'a bull of the breed' (một con bò đực thuộc giống), 'bull with large horns' (bò đực với cặp sừng lớn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bull
  • angry an angry bull
    (Một con bò đực giận dữ)
  • prize a prize bull
    (Một con bò đực giành giải thưởng (giống tốt nhất))
  • pure-bred a pure-bred bull
    (Một con bò đực thuần chủng)
Noun + bull (Finance)
  • market a bull market
    (Thị trường giá lên (thị trường đang tăng trưởng))
  • run a bull run
    (Đợt tăng giá mạnh, chu kỳ tăng giá)
  • bear Bulls and bears
    (Phe mua (bulls) và phe bán (bears) trên thị trường chứng khoán)
Verb + bull
  • fight to fight a bull
    (Đấu bò tót)
  • charge charge like a bull
    (Xông lên, lao vào như bò đực (rất mạnh mẽ/hung hăng))

Idioms

  • To take the bull by the horns

    Trực tiếp đối diện, giải quyết vấn đề khó khăn một cách dũng cảm, không né tránh.

    "The financial crisis was worsening, so the CEO decided to take the bull by the horns and announce major layoffs."

    (Khủng hoảng tài chính ngày càng tồi tệ, vì vậy CEO quyết định trực tiếp đối mặt và công bố đợt cắt giảm nhân sự lớn.)

  • A bull in a china shop

    Một người rất vụng về, hậu đậu, hoặc thiếu tế nhị trong môi trường cần sự cẩn trọng.

    "He moved through the delicate museum exhibit like a bull in a china shop."

    (Anh ấy di chuyển qua khu trưng bày bảo tàng tinh xảo như một người vụng về (bò đực trong cửa hàng sứ).)

  • Like a red rag to a bull

    Điều gì đó cực kỳ kích động, chọc giận ai đó ngay lập tức.

    "Talking about politics is like a red rag to a bull for my grandfather."

    (Nói về chính trị là điều cực kỳ chọc giận ông tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bull

danh từ
Lật mặt

Một con bò đực trưởng thành.

"The farmer keeps a bull to breed with his cows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bull".

Biểu tượng thị trường chứng khoán

Con bò đực (bull) là biểu tượng nổi tiếng cho sự lạc quan và tăng trưởng trên thị trường tài chính (Bull Market). Tượng 'Charging Bull' ở Phố Wall, New York, đại diện cho sức mạnh và sự thịnh vượng, thể hiện niềm tin rằng giá cả sẽ tiếp tục đi lên.

Truyền thống Đấu bò Tót

Đấu bò tót (corrida de toros) là một truyền thống lâu đời và gây tranh cãi, phổ biến ở Tây Ban Nha, Mexico, và một số nước Mỹ Latinh. Đây là một sự kiện văn hóa lớn, nơi con bò đực được xem là biểu tượng của sức mạnh hoang dã và lòng dũng cảm.