bull
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An adult male of the cattle family.
Vietnamese Meaning
Một con bò đực trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer keeps a bull to breed with his cows."
"Người nông dân nuôi một con bò đực để phối giống với những con bò cái của mình."
-
"He's as strong as a bull."
"Anh ấy khỏe như trâu."
-
"Don't give me that bull!"
"Đừng có nói nhảm với tôi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bullish | Lạc quan (về thị trường); có xu hướng tăng giá; hung hăng, mạnh mẽ. |
| Noun | bullishness | Sự lạc quan, sự tin tưởng vào việc giá cả sẽ tăng (đặc biệt trong kinh tế). |
| Noun | bullock | Bò thiến (thường dùng để kéo xe hoặc lấy thịt). |
| Verb | to bully | Bắt nạt, hăm dọa, đe dọa người yếu hơn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được nuôi để lấy thịt hoặc để phối giống với bò cái. Mang ý nghĩa về sức mạnh và sự hung hăng.
Prepositions
Ví dụ: 'a bull of the breed' (một con bò đực thuộc giống), 'bull with large horns' (bò đực với cặp sừng lớn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
angry an angry bull (Một con bò đực giận dữ)
-
prize a prize bull (Một con bò đực giành giải thưởng (giống tốt nhất))
-
pure-bred a pure-bred bull (Một con bò đực thuần chủng)
-
market a bull market (Thị trường giá lên (thị trường đang tăng trưởng))
-
run a bull run (Đợt tăng giá mạnh, chu kỳ tăng giá)
-
bear Bulls and bears (Phe mua (bulls) và phe bán (bears) trên thị trường chứng khoán)
-
fight to fight a bull (Đấu bò tót)
-
charge charge like a bull (Xông lên, lao vào như bò đực (rất mạnh mẽ/hung hăng))
Idioms
-
To take the bull by the horns
Trực tiếp đối diện, giải quyết vấn đề khó khăn một cách dũng cảm, không né tránh.
"The financial crisis was worsening, so the CEO decided to take the bull by the horns and announce major layoffs."
(Khủng hoảng tài chính ngày càng tồi tệ, vì vậy CEO quyết định trực tiếp đối mặt và công bố đợt cắt giảm nhân sự lớn.)
-
A bull in a china shop
Một người rất vụng về, hậu đậu, hoặc thiếu tế nhị trong môi trường cần sự cẩn trọng.
"He moved through the delicate museum exhibit like a bull in a china shop."
(Anh ấy di chuyển qua khu trưng bày bảo tàng tinh xảo như một người vụng về (bò đực trong cửa hàng sứ).)
-
Like a red rag to a bull
Điều gì đó cực kỳ kích động, chọc giận ai đó ngay lập tức.
"Talking about politics is like a red rag to a bull for my grandfather."
(Nói về chính trị là điều cực kỳ chọc giận ông tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bull
danh từMột con bò đực trưởng thành.
"The farmer keeps a bull to breed with his cows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bull".
