(Top Banner Ad)
hellenic
C1
adjective C1 Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ

hellenic

UK: /hɛˈlɛnɪk/ • US: /həˈlɛnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Hy Lạp cổ đại mang phong cách Hy Lạp cổ đại văn hóa Hy Lạp cổ đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Greece, its people, or its language, especially in the period before the Roman Empire.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Hy Lạp, người dân hoặc ngôn ngữ của nó, đặc biệt là trong giai đoạn trước Đế chế La Mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Hellenic period saw a flourishing of art and philosophy."

    "Thời kỳ Hy Lạp hóa chứng kiến sự hưng thịnh của nghệ thuật và triết học."

  • "Hellenic art is characterized by its emphasis on human form and proportion."

    "Nghệ thuật Hy Lạp hóa được đặc trưng bởi sự nhấn mạnh vào hình dáng và tỷ lệ con người."

  • "The Hellenic language is the ancestor of modern Greek."

    "Tiếng Hy Lạp hóa là tổ tiên của tiếng Hy Lạp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Hellenistic Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ Hy Lạp hóa (từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 1 trước Công nguyên), khi văn hóa Hy Lạp lan rộng ra các vùng khác. Ví dụ: Hellenistic art - nghệ thuật Hy Lạp hóa
Noun Hellenism Nền văn hóa, tư tưởng và phong tục của Hy Lạp cổ đại. Ví dụ: The revival of Hellenism in the Renaissance - sự hồi sinh của văn hóa Hy Lạp trong thời kỳ Phục hưng
Noun Hellene Người Hy Lạp. Ví dụ: Ancient Hellene - Người Hy Lạp cổ đại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Hellēn
Greek
Hellēnikos
English
Hellenic

Nguồn gốc từ 'Hellenic'

Từ 'Hellenic' bắt nguồn từ 'Hellēn' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, tên của một nhân vật huyền thoại được coi là tổ tiên của người Hy Lạp. Từ đó, 'Hellēnikos' được dùng để chỉ những gì thuộc về Hy Lạp. Sau này, từ này du nhập vào tiếng Anh với dạng 'Hellenic', mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Từ 'Hellenic' thường được sử dụng để chỉ nền văn hóa, lịch sử và nghệ thuật của Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là giai đoạn từ khoảng năm 800 TCN đến khi Đế chế La Mã trỗi dậy. Nó mang ý nghĩa trang trọng và học thuật hơn so với 'Greek'. 'Hellenic' nhấn mạnh đến các giá trị văn hóa, triết học và nghệ thuật cổ điển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hellenic
  • Ancient Hellenic civilization
    (Nền văn minh Hy Lạp cổ đại)
  • Classical Hellenic art
    (Nghệ thuật Hy Lạp cổ điển)
  • Pure Hellenic ideals
    (Những lý tưởng Hy Lạp thuần túy)
Noun + Hellenic
  • Influence of Hellenic culture
    (Ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp)
  • Study of Hellenic history
    (Nghiên cứu lịch sử Hy Lạp)

Idioms

  • In the Hellenic spirit

    Theo tinh thần Hy Lạp

    "The competition was conducted in the Hellenic spirit of fair play and sportsmanship."

    (Cuộc thi được tiến hành theo tinh thần Hy Lạp về sự công bằng và tinh thần thể thao.)

  • Embrace Hellenic values

    Đón nhận các giá trị Hy Lạp

    "Many philosophers and scholars embrace Hellenic values to search for wisdom."

    (Nhiều triết gia và học giả đón nhận các giá trị Hy Lạp để tìm kiếm trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hellenic

adjective
Lật mặt

Thuộc về Hy Lạp, người dân hoặc ngôn ngữ của nó, đặc biệt là trong giai đoạn trước Đế chế La Mã.

"The Hellenic period saw a flourishing of art and philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand Hellenic culture is to delve into the roots of Western civilization.
Để hiểu văn hóa Hy Lạp là đi sâu vào nguồn gốc của nền văn minh phương Tây.
Phủ định
It's important not to dismiss Hellenic art as simply ancient history.
Điều quan trọng là không được bỏ qua nghệ thuật Hy Lạp chỉ vì nó là lịch sử cổ đại.
Nghi vấn
Why do historians continue to study Hellenic philosophy today?
Tại sao các nhà sử học vẫn tiếp tục nghiên cứu triết học Hy Lạp ngày nay?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern Greek culture retains many Hellenic characteristics.
Văn hóa Hy Lạp hiện đại vẫn giữ lại nhiều đặc điểm Hy Lạp.
Phủ định
Seldom had the museum displayed such a purely Hellenic artifact.
Hiếm khi bảo tàng trưng bày một cổ vật mang đậm chất Hy Lạp như vậy.
Nghi vấn
Should Hellenic values be promoted in contemporary education, what benefits might arise?
Nếu các giá trị Hy Lạp được thúc đẩy trong nền giáo dục đương đại, những lợi ích nào có thể nảy sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hellenic".

Thế vận hội Olympic cổ đại

Thế vận hội Olympic cổ đại là một lễ hội tôn giáo và thể thao được tổ chức tại Olympia, Hy Lạp cổ đại. Nó được coi là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong văn hóa Hy Lạp và là nguồn gốc của Thế vận hội Olympic hiện đại. Nó tôn vinh các vị thần và thể hiện tinh thần thượng võ của người Hy Lạp.

Triết học Hy Lạp

Triết học Hy Lạp cổ đại, với những tên tuổi như Socrates, Plato và Aristotle, đã có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây. Các khái niệm về đạo đức, chính trị và tri thức luận của họ vẫn còn được nghiên cứu và tranh luận cho đến ngày nay. Nó ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của văn minh nhân loại.