(Top Banner Ad)
hellish
C1
Tính từ C1 Tổng quát

hellish

UK: /ˈhelɪʃ/ • US: /ˈhelɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kinh khủng tồi tệ khủng khiếp như địa ngục đáng sợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unpleasant or difficult; resembling or characteristic of hell.

Vietnamese Meaning

Vô cùng khó chịu hoặc khó khăn; giống hoặc mang đặc điểm của địa ngục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic was hellish this morning."

    "Giao thông sáng nay thật kinh khủng."

  • "The journey was hellish; we were stuck in traffic for hours."

    "Chuyến đi thật kinh khủng; chúng tôi bị kẹt xe hàng giờ."

  • "She went through a hellish experience."

    "Cô ấy đã trải qua một trải nghiệm kinh hoàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hell Địa ngục; Nơi rất tồi tệ
Noun hellhole Nơi kinh khủng, địa ngục trần gian
Noun hellfire Lửa địa ngục
Adjective hellbent Quyết tâm làm điều gì đó liều lĩnh/xấu xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haljō
Old English
hell
Middle English
helle
English
hellish

Nguồn gốc của 'hellish'

Từ 'hellish' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hell' (địa ngục, âm phủ) và hậu tố '-ish' có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có tính chất của'. Vì vậy, 'hellish' mang ý nghĩa 'giống như địa ngục', 'khủng khiếp', mô tả một điều gì đó cực kỳ tồi tệ, đau khổ, hoặc khó chịu như địa ngục.

Usage Note

Từ 'hellish' thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, tình huống, hoặc điều kiện cực kỳ tồi tệ, gây ra sự đau khổ và khó chịu lớn. Nó mạnh hơn nhiều so với 'unpleasant' hoặc 'difficult', ngụ ý một mức độ kinh khủng gần như không thể chịu đựng được. So với từ 'infernal', 'hellish' thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh đời thường để mô tả những điều tồi tệ, trong khi 'infernal' mang tính trang trọng và văn chương hơn, đôi khi liên quan đến ma quỷ hoặc thế giới bên kia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • hellish hellish heat
    (cái nóng khủng khiếp/như thiêu như đốt)
  • hellish hellish conditions
    (những điều kiện địa ngục/khắc nghiệt)
  • hellish hellish noise
    (tiếng ồn kinh khủng/như tra tấn)
  • hellish hellish task
    (nhiệm vụ cực kỳ khó khăn/gian nan)
  • hellish hellish experience
    (trải nghiệm tồi tệ/khủng khiếp)
Adverb + Adjective
  • truly truly hellish
    (thực sự khủng khiếp/tồi tệ)
  • utterly utterly hellish
    (hoàn toàn kinh khủng)
  • absolutely absolutely hellish
    (tuyệt đối tồi tệ/kinh hoàng)
Verb + Object + Adjective
  • make make life hellish
    (làm cho cuộc sống trở nên địa ngục/khốn khổ)

Idioms

  • make someone's life hellish

    biến cuộc đời ai đó thành địa ngục; làm cho ai đó cực kỳ khổ sở

    "His constant teasing made her life hellish at school."

    (Những lời trêu chọc liên tục của cậu ấy đã khiến cuộc sống ở trường của cô bé trở nên địa ngục.)

  • a hellish ordeal/experience

    một thử thách/trải nghiệm cực kỳ kinh khủng, gian nan

    "The long journey through the desert was a hellish ordeal for the explorers."

    (Hành trình dài qua sa mạc là một thử thách kinh khủng đối với các nhà thám hiểm.)

  • a hellish task/job

    một nhiệm vụ/công việc cực kỳ khó khăn, khủng khiếp

    "Cleaning up the entire house after the party was a hellish task."

    (Dọn dẹp cả ngôi nhà sau bữa tiệc là một công việc cực kỳ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hellish

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng khó chịu hoặc khó khăn; giống hoặc mang đặc điểm của địa ngục.

"The traffic was hellish this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the traffic is hellish tomorrow, I will take the train.
Nếu giao thông ngày mai kinh khủng, tôi sẽ đi tàu.
Phủ định
If you don't prepare for the presentation, the meeting will be a hellish experience for you.
Nếu bạn không chuẩn bị cho bài thuyết trình, cuộc họp sẽ là một trải nghiệm kinh khủng đối với bạn.
Nghi vấn
Will the exam be hellish if I don't study?
Bài kiểm tra có kinh khủng không nếu tôi không học?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living a hellish existence before she found solace in her art.
Cô ấy đã sống một cuộc sống địa ngục trần gian trước khi tìm thấy sự an ủi trong nghệ thuật của mình.
Phủ định
They hadn't been expecting such a hellish storm when they set out on their hike.
Họ đã không mong đợi một cơn bão kinh khủng như vậy khi họ bắt đầu cuộc đi bộ đường dài của mình.
Nghi vấn
Had he been enduring a hellish commute every day before he started working from home?
Có phải anh ấy đã phải chịu đựng một chuyến đi làm kinh khủng mỗi ngày trước khi anh ấy bắt đầu làm việc tại nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hellish".

Liên hệ với khái niệm Địa ngục

Từ 'hellish' có gốc rễ sâu xa từ khái niệm 'Địa ngục' (Hell) trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (như Kitô giáo, Hồi giáo). Địa ngục được hình dung là nơi trừng phạt vĩnh viễn, đầy đau khổ, lửa và quỷ dữ. Do đó, 'hellish' được dùng để mô tả những gì gợi lên hình ảnh sự đau khổ, tàn khốc và đáng sợ tột độ.

Mở rộng ý nghĩa trong đời sống

Mặc dù có nguồn gốc tôn giáo, 'hellish' ngày nay được sử dụng rộng rãi trong đời sống để cường điệu hóa sự kinh khủng, khó chịu hay đau đớn của một tình huống, trải nghiệm, hoặc điều kiện nào đó. Nó có thể ám chỉ một cái nóng 'như thiêu như đốt', một công việc 'cực kỳ khó khăn', hay một tiếng ồn 'như tra tấn', không nhất thiết phải liên quan đến tín ngưỡng.