(Top Banner Ad)
infernal
C1
adjective C1 Tôn giáo, Văn học, Miêu tả

infernal

UK: /ɪnˈfɜːnl/ • US: /ɪnˈfɜːrnl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc địa ngục như địa ngục chết tiệt khốn kiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of hell or the underworld.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của địa ngục hoặc thế giới bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infernal heat made it impossible to work outside."

    "Cái nóng như thiêu đốt khiến cho việc làm việc bên ngoài trở nên bất khả thi."

  • "The poet described the infernal regions in vivid detail."

    "Nhà thơ đã mô tả những vùng địa ngục một cách chi tiết và sống động."

  • "That infernal noise is driving me crazy!"

    "Cái tiếng ồn chết tiệt đó đang làm tôi phát điên!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inferno địa ngục, hỏa ngục; một đám cháy lớn và dữ dội
Adjective infernal thuộc địa ngục, ghê tởm, khủng khiếp; cực kỳ (dùng để nhấn mạnh sự bực mình)
Adverb infernally một cách ghê tởm, cực kỳ (không trang trọng, dùng để nhấn mạnh mức độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndher-
Latin
infernus
Latin
infernālis
Old French
infernal
Middle English
infernal

Nguồn gốc của 'infernal'

Từ 'infernal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'infernālis', có nghĩa là 'thuộc về thế giới bên dưới' hoặc 'thuộc về địa ngục'. Từ gốc 'infernus' trong tiếng Latinh lại có nghĩa là 'thấp hơn' hoặc 'thuộc về thế giới ngầm'. Như vậy, ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa liên quan đến địa ngục, sự tối tăm và những gì nằm ở dưới lòng đất hoặc thế giới của người chết.

Usage Note

Từ 'infernal' thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó cực kỳ tồi tệ, khó chịu, hoặc thuộc về địa ngục theo nghĩa bóng. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc hài hước, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'hellish', 'infernal' có thể mang tính văn học và trang trọng hơn. 'Diabolical' cũng liên quan đến quỷ dữ nhưng nhấn mạnh sự độc ác và xảo quyệt, trong khi 'infernal' tập trung vào nguồn gốc từ địa ngục hoặc sự khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Infernal + Danh từ (Noun)
  • regions the infernal regions
    (các vùng địa ngục)
  • noise an infernal noise
    (một tiếng ồn kinh hoàng)
  • racket an infernal racket
    (một tiếng ồn ào inh tai)
  • nuisance an infernal nuisance
    (một mối phiền toái khủng khiếp)
  • machine an infernal machine
    (một cỗ máy quái ác (cũng có thể là một loại bom))
Động từ (Verb) + Infernal + Danh từ (Noun)
  • raise raise an infernal racket
    (gây ra tiếng ồn ào kinh khủng)
  • make make an infernal noise
    (tạo ra tiếng ồn kinh hoàng)

Idioms

  • the infernal regions/pit/abyss

    địa ngục, âm phủ (nơi ma quỷ ngự trị)

    "They spoke of souls cast into the infernal regions."

    (Họ nói về những linh hồn bị đày xuống địa ngục.)

  • This infernal + noun!

    Cái [danh từ] chết tiệt này! (Diễn tả sự khó chịu, bực tức cực độ)

    "I can't concentrate with this infernal noise!"

    (Tôi không thể tập trung với cái tiếng ồn chết tiệt này!)

  • infernal machine

    thiết bị nổ, bom (một thiết bị được thiết kế để gây nổ, sát thương)

    "The police defused an infernal machine found near the embassy."

    (Cảnh sát đã tháo ngòi một thiết bị nổ được tìm thấy gần đại sứ quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infernal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của địa ngục hoặc thế giới bên kia.

"The infernal heat made it impossible to work outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infernal machine, which was designed to torment, finally broke down.
Cỗ máy địa ngục, được thiết kế để hành hạ, cuối cùng đã hỏng.
Phủ định
The silence, which was not infernally loud as expected, surprised everyone.
Sự im lặng, không ồn ào như mong đợi, đã làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the infernal place where lost souls wander?
Đây có phải là nơi địa ngục nơi những linh hồn lạc lối lang thang?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infernal heat scorched the land.
Cái nóng địa ngục thiêu đốt cả vùng đất.
Phủ định
The machine did not run infernally loud.
Cái máy không chạy ồn ào như địa ngục.
Nghi vấn
Did he describe the situation as infernal?
Anh ta có mô tả tình huống đó là khủng khiếp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiations fail, the situation will become infernal.
Nếu các cuộc đàm phán thất bại, tình hình sẽ trở nên tồi tệ.
Phủ định
If you don't control your anger, you will infernally regret your actions.
Nếu bạn không kiểm soát được cơn giận, bạn sẽ vô cùng hối hận về hành động của mình.
Nghi vấn
Will life be infernal if she doesn't pass the exam?
Liệu cuộc sống có trở nên địa ngục nếu cô ấy không vượt qua kỳ thi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a demon, I would use infernal magic to rule the world.
Nếu tôi là một con quỷ, tôi sẽ sử dụng ma thuật địa ngục để thống trị thế giới.
Phủ định
If she weren't so brave, she wouldn't descend into that infernal abyss.
Nếu cô ấy không dũng cảm như vậy, cô ấy sẽ không xuống vực thẳm địa ngục đó.
Nghi vấn
Would you feel infernally hot if you were standing next to a volcano?
Bạn có cảm thấy nóng như địa ngục nếu bạn đang đứng cạnh một ngọn núi lửa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the infernal heat was unbearable.
Cô ấy nói rằng cái nóng địa ngục đó thật không thể chịu nổi.
Phủ định
He told me that he did not think the noise was infernally loud.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ tiếng ồn đó quá lớn.
Nghi vấn
She asked if the infernal machine was still running.
Cô ấy hỏi liệu cái máy quái quỷ đó còn chạy không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had infernally practiced her guitar before the concert, hoping to perfect the difficult solo.
Cô ấy đã luyện tập guitar một cách kinh khủng trước buổi hòa nhạc, hy vọng sẽ hoàn thiện đoạn solo khó khăn.
Phủ định
They had not expected such an infernal noise from the old machine before it finally broke down.
Họ đã không mong đợi một tiếng ồn kinh khủng như vậy từ chiếc máy cũ trước khi nó hỏng hoàn toàn.
Nghi vấn
Had he realized the infernal consequences of his actions before it was too late?
Liệu anh ta đã nhận ra những hậu quả tồi tệ từ hành động của mình trước khi quá muộn chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heat in the engine room was infernal.
Cái nóng trong phòng máy thì khủng khiếp.
Phủ định
He didn't treat his workers infernally badly, despite his reputation.
Anh ta đã không đối xử với công nhân của mình một cách tồi tệ khủng khiếp, mặc dù danh tiếng của anh ta như vậy.
Nghi vấn
Was the noise infernal enough to wake the neighbors?
Tiếng ồn có đủ khủng khiếp để đánh thức hàng xóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infernal".

Liên hệ với Địa ngục và Ma quỷ

Trong văn hóa phương Tây, 'infernal' có mối liên hệ mạnh mẽ với Địa ngục, Quỷ dữ và các thế lực tà ác. Từ này gợi lên hình ảnh về sự trừng phạt, lửa, đau khổ và sự hỗn loạn. Nó thường được dùng để mô tả những sinh vật, nơi chốn hoặc sự kiện mang tính chất ma quỷ hoặc khủng khiếp.

Sử dụng như một cách nhấn mạnh

Ngoài ý nghĩa gốc, 'infernal' còn được dùng một cách không trang trọng để nhấn mạnh sự khó chịu, bực tức hoặc mức độ tồi tệ của một sự vật hay tình huống. Khi nói 'this infernal traffic', người nói muốn thể hiện sự tức giận tột độ với tình trạng giao thông, không hẳn là nó có nguồn gốc từ địa ngục.