(Top Banner Ad)
hemochromatosis
C2
danh từ C2 Y học

hemochromatosis

UK: /ˌhiːməʊˌkrəʊməˈtəʊsɪs/ • US: /ˌhiːmoʊˌkroʊməˈtoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh ứ sắt bệnh thừa sắt chứng nhiễm sắc tố sắt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hereditary disease in which iron from food is overabsorbed by the small intestine and accumulates in various organs, causing bronze discoloration of the skin, diabetes mellitus, cirrhosis of the liver, and heart failure.

Vietnamese Meaning

Một bệnh di truyền trong đó sắt từ thực phẩm được ruột non hấp thụ quá mức và tích tụ trong các cơ quan khác nhau, gây ra sự đổi màu đồng ở da, bệnh tiểu đường, xơ gan và suy tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemochromatosis, if left untreated, can lead to severe organ damage."

    "Bệnh hemochromatosis, nếu không được điều trị, có thể dẫn đến tổn thương nội tạng nghiêm trọng."

  • "Early diagnosis of hemochromatosis is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm bệnh hemochromatosis là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemochromatotic Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh hemochromatosis (thuộc về hoặc liên quan đến bệnh hemochromatosis)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (αἷμα)
Greek
chroma (χρῶμα)
Greek
osis (-ωσις)
Modern English
hemochromatosis

Nguồn gốc Hy Lạp của bệnh Hemochromatosis

Từ 'hemochromatosis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'haima' (máu), 'chroma' (màu sắc) và 'osis' (tình trạng bệnh). Điều này phản ánh bản chất của bệnh, liên quan đến sự tích tụ sắc tố sắt trong cơ thể, gây ra sự thay đổi màu sắc của các cơ quan và mô.

Usage Note

Hemochromatosis là một bệnh di truyền, không lây nhiễm, do rối loạn chuyển hóa sắt. Cần phân biệt với các bệnh khác gây tích tụ sắt thứ phát do truyền máu nhiều lần hoặc do các bệnh khác.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ sự tích tụ sắt 'in' các cơ quan (ví dụ: iron accumulation in the liver). of: dùng để chỉ bệnh 'of' quá trình hấp thụ sắt (ví dụ: disease of iron overload).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hemochromatosis
  • hereditary hereditary hemochromatosis
    (bệnh hemochromatosis di truyền)
  • genetic genetic hemochromatosis
    (bệnh hemochromatosis do di truyền)
  • secondary secondary hemochromatosis
    (bệnh hemochromatosis thứ phát)
Động từ + hemochromatosis
  • diagnose diagnose hemochromatosis
    (chẩn đoán bệnh hemochromatosis)
  • treat treat hemochromatosis
    (điều trị bệnh hemochromatosis)
  • develop develop hemochromatosis
    (phát triển bệnh hemochromatosis)
Danh từ + of + hemochromatosis
  • symptoms symptoms of hemochromatosis
    (các triệu chứng của bệnh hemochromatosis)
  • diagnosis diagnosis of hemochromatosis
    (việc chẩn đoán bệnh hemochromatosis)
  • complications complications of hemochromatosis
    (các biến chứng của bệnh hemochromatosis)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemochromatosis

danh từ
Lật mặt

Một bệnh di truyền trong đó sắt từ thực phẩm được ruột non hấp thụ quá mức và tích tụ trong các cơ quan khác nhau, gây ra sự đổi màu đồng ở da, bệnh tiểu đường, xơ gan và suy tim.

"Hemochromatosis, if left untreated, can lead to severe organ damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Genetic testing confirms hemochromatosis in the patient.
Xét nghiệm di truyền xác nhận bệnh hemochromatosis ở bệnh nhân.
Phủ định
The doctor does not suspect hemochromatosis based on the initial blood tests.
Bác sĩ không nghi ngờ bệnh hemochromatosis dựa trên các xét nghiệm máu ban đầu.
Nghi vấn
Does early diagnosis of hemochromatosis improve treatment outcomes?
Chẩn đoán sớm bệnh hemochromatosis có cải thiện kết quả điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemochromatosis".

Ảnh hưởng di truyền

Hemochromatosis thường liên quan đến các yếu tố di truyền, đặc biệt là ở người gốc châu Âu. Việc tầm soát di truyền có thể giúp xác định những người có nguy cơ mắc bệnh và cho phép can thiệp sớm.