(Top Banner Ad)
diabetes mellitus
C1
noun C1 Y học

diabetes mellitus

UK: /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz məˈlaɪ.təs/ • US: /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz məˈlaɪ.təs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tiểu đường đái tháo đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metabolic disease in which the body's inability to produce any or enough insulin causes elevated levels of glucose in the blood.

Vietnamese Meaning

Một bệnh rối loạn chuyển hóa trong đó cơ thể không có khả năng sản xuất đủ insulin hoặc không sản xuất insulin, dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper management of diabetes mellitus is crucial for preventing long-term complications."

    "Quản lý bệnh tiểu đường một cách thích hợp là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài."

  • "The diagnosis of diabetes mellitus requires careful evaluation of blood glucose levels."

    "Việc chẩn đoán bệnh tiểu đường đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận về mức đường huyết."

  • "Type 2 diabetes mellitus is often associated with obesity and a sedentary lifestyle."

    "Bệnh tiểu đường loại 2 thường liên quan đến béo phì và lối sống ít vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diabetes Bệnh tiểu đường
Adjective diabetic Thuộc về bệnh tiểu đường; dành cho người bị tiểu đường
Noun diabetic Người bị bệnh tiểu đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διαβήτης (diabētēs)
Latin
diabētēs
Latin
mellitus
English
diabetes mellitus

Nguồn gốc của 'Diabetes'

Từ 'diabetes' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diabētēs', nghĩa là 'cái siphon' hoặc 'đi xuyên qua'. Từ này được nhà vật lý Hy Lạp Aretaeus của Cappadocia sử dụng để mô tả tình trạng bệnh nhân đi tiểu quá nhiều, như thể chất lỏng chỉ đi thẳng qua cơ thể họ mà không được giữ lại.

Nguồn gốc của 'Mellitus'

Nhiều thế kỷ sau, các bác sĩ La Mã đã quan sát thấy nước tiểu của những bệnh nhân này có vị ngọt như mật ong. Để phân biệt tình trạng này với các loại bệnh tiểu đường khác (chẳng hạn như 'diabetes insipidus' - tiểu đường nhạt), họ đã thêm từ 'mellitus' vào, có nghĩa là 'ngọt như mật ong' trong tiếng Latin.

Usage Note

"Diabetes mellitus" là thuật ngữ y học chính thức cho bệnh tiểu đường. Nó bao gồm nhiều loại tiểu đường, mỗi loại có nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh riêng. Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các loại tiểu đường khác, chẳng hạn như diabetes insipidus (chứng đái tháo nhạt). Cần lưu ý rằng mặc dù thường gọi tắt là "diabetes", việc sử dụng đầy đủ "diabetes mellitus" mang tính chính xác và trang trọng hơn trong bối cảnh y tế.

Prepositions

in with

* **in:** Được sử dụng để nói về vai trò của một yếu tố nào đó trong bệnh tiểu đường. Ví dụ: "The role of insulin in diabetes mellitus."
* **with:** Được sử dụng để mô tả các biến chứng hoặc điều kiện liên quan đến bệnh tiểu đường. Ví dụ: "Patients with diabetes mellitus are at higher risk of cardiovascular disease."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diabetes mellitus
  • type 1 type 1 diabetes mellitus
    (bệnh tiểu đường type 1)
  • type 2 type 2 diabetes mellitus
    (bệnh tiểu đường type 2)
  • gestational gestational diabetes mellitus
    (tiểu đường thai kỳ)
  • uncontrolled uncontrolled diabetes mellitus
    (bệnh tiểu đường không kiểm soát được)
Verb + diabetes mellitus
  • diagnose diagnose diabetes mellitus
    (chẩn đoán bệnh tiểu đường)
  • manage manage diabetes mellitus
    (quản lý bệnh tiểu đường)
  • treat treat diabetes mellitus
    (điều trị bệnh tiểu đường)
  • develop develop diabetes mellitus
    (mắc bệnh tiểu đường)
Noun + diabetes mellitus
  • complications complications of diabetes mellitus
    (các biến chứng của bệnh tiểu đường)
  • risk factors risk factors for diabetes mellitus
    (các yếu tố nguy cơ của bệnh tiểu đường)

Idioms

  • Type 2 diabetes mellitus epidemic

    Đại dịch tiểu đường type 2

    "Public health officials are concerned about the growing type 2 diabetes mellitus epidemic."

    (Các quan chức y tế công cộng lo ngại về đại dịch tiểu đường type 2 đang gia tăng.)

  • Living with diabetes mellitus

    Sống chung với bệnh tiểu đường

    "Many resources are available for people living with diabetes mellitus to manage their condition."

    (Có nhiều tài nguyên dành cho những người sống chung với bệnh tiểu đường để quản lý tình trạng bệnh của họ.)

  • Diabetes mellitus awareness month

    Tháng nâng cao nhận thức về bệnh tiểu đường

    "November is often recognized as Diabetes Mellitus Awareness Month globally."

    (Tháng 11 thường được công nhận là Tháng nâng cao nhận thức về bệnh tiểu đường trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diabetes mellitus

noun
Lật mặt

Một bệnh rối loạn chuyển hóa trong đó cơ thể không có khả năng sản xuất đủ insulin hoặc không sản xuất insulin, dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao.

"Proper management of diabetes mellitus is crucial for preventing long-term complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diabetes mellitus".

Phương pháp chẩn đoán lịch sử

Trong lịch sử y học cổ đại, một trong những phương pháp chẩn đoán bệnh tiểu đường là nếm nước tiểu của bệnh nhân để kiểm tra độ ngọt. Độ ngọt này là dấu hiệu của lượng đường dư thừa được cơ thể bài tiết ra ngoài, một triệu chứng đặc trưng của bệnh.

Thách thức sức khỏe toàn cầu và Lối sống

Ngày nay, bệnh tiểu đường mellitus được coi là một thách thức sức khỏe cộng đồng lớn trên toàn cầu. Nó thường được liên hệ chặt chẽ với các yếu tố lối sống như chế độ ăn uống không lành mạnh và ít vận động. Vì vậy, nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức và khuyến khích lối sống lành mạnh (ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên) rất phổ biến ở các nước phương Tây và trên thế giới nhằm phòng ngừa và quản lý bệnh.