(Top Banner Ad)
iron overload
C1
noun C1 Y học

iron overload

UK: /ˈaɪən ˌəʊvəˈləʊd/ • US: /ˈaɪərn ˌoʊvərˈloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

thừa sắt tình trạng quá tải sắt ứ sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The accumulation of excess iron in the body.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ quá nhiều sắt trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron overload can lead to serious health complications if left untreated."

    "Tình trạng thừa sắt có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị."

  • "Regular blood tests can help monitor iron levels and detect iron overload early."

    "Xét nghiệm máu thường xuyên có thể giúp theo dõi mức độ sắt và phát hiện tình trạng thừa sắt sớm."

  • "Treatment for iron overload may include phlebotomy or chelation therapy."

    "Điều trị tình trạng thừa sắt có thể bao gồm trích máu hoặc liệu pháp thải sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt, nguyên tố hóa học
Verb iron ủi (quần áo)
Noun overload sự quá tải
Verb overload làm quá tải
Noun iron overload tình trạng thừa sắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsarną
Old English
īsern
English
iron
English
overload
English
iron overload

Nguồn gốc của 'iron'

Từ 'iron' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ. Sắt là một kim loại quan trọng trong lịch sử loài người, được sử dụng để chế tạo công cụ và vũ khí. Việc phát hiện ra và sử dụng rộng rãi sắt đã đánh dấu một bước tiến lớn trong sự phát triển của xã hội.

Nguồn gốc của 'overload'

Từ 'overload' có nghĩa là quá tải hoặc vượt quá khả năng chịu đựng. Trong y học, 'iron overload' chỉ tình trạng cơ thể tích tụ quá nhiều sắt, gây hại cho các cơ quan.

Usage Note

Iron overload xảy ra khi cơ thể hấp thụ nhiều sắt hơn mức cần thiết hoặc khi không thể loại bỏ sắt hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến tổn thương các cơ quan, đặc biệt là gan, tim và tuyến tụy. Các thuật ngữ liên quan khác bao gồm hemochromatosis (một tình trạng di truyền gây ra iron overload) và hemosiderosis (sự tích tụ sắt trong các mô nhưng không nhất thiết gây tổn thương).

Prepositions

in

"Iron overload in the liver" chỉ ra sự tích tụ sắt dư thừa bên trong gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iron overload
  • severe iron overload
    (tình trạng thừa sắt nghiêm trọng)
  • genetic iron overload
    (tình trạng thừa sắt do di truyền)
  • secondary iron overload
    (tình trạng thừa sắt thứ phát)
Verb + iron overload
  • develop iron overload
    (phát triển tình trạng thừa sắt)
  • manage iron overload
    (kiểm soát tình trạng thừa sắt)
  • treat iron overload
    (điều trị tình trạng thừa sắt)
iron overload + Noun
  • iron overload symptoms
    (triệu chứng của tình trạng thừa sắt)
  • iron overload treatment
    (phương pháp điều trị tình trạng thừa sắt)
  • iron overload disease
    (bệnh thừa sắt)

Idioms

  • To add fuel to the fire (metaphorically related to 'overload')

    Thêm dầu vào lửa (tương tự như việc làm tình trạng tồi tệ hơn)

    "Criticizing him now would just add fuel to the fire."

    (Chỉ trích anh ta bây giờ chỉ là thêm dầu vào lửa.)

  • Bite off more than you can chew (metaphorically related to 'overload')

    Cố gắng làm việc quá sức mình.

    "He's bitten off more than he can chew by taking on that extra project."

    (Anh ấy đang cố gắng làm việc quá sức mình khi nhận thêm dự án đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron overload

noun
Lật mặt

Sự tích tụ quá nhiều sắt trong cơ thể.

"Iron overload can lead to serious health complications if left untreated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has iron overload, their organs may suffer damage.
Nếu ai đó bị quá tải sắt, các cơ quan của họ có thể bị tổn thương.
Phủ định
If a person donates blood regularly, they do not usually experience iron overload.
Nếu một người hiến máu thường xuyên, họ thường không bị quá tải sắt.
Nghi vấn
If a patient has a genetic predisposition, does that mean they always develop iron overload?
Nếu một bệnh nhân có khuynh hướng di truyền, điều đó có nghĩa là họ luôn bị quá tải sắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron overload".

Hemochromatosis Awareness

Hemochromatosis, một dạng phổ biến của iron overload di truyền, thường không được chẩn đoán. Việc nâng cao nhận thức về bệnh này rất quan trọng để phát hiện và điều trị sớm, ngăn ngừa tổn thương nội tạng.

Dietary Considerations

Ở các nước phương Tây, thực phẩm tăng cường chất sắt rất phổ biến. Mọi người có nguy cơ mắc iron overload (đặc biệt là những người có khuynh hướng di truyền) cần chú ý đến lượng sắt trong chế độ ăn uống của họ và có thể cần tránh thực phẩm tăng cường sắt.