(Top Banner Ad)
heracles
B2
Danh từ B2 Thần thoại Hy Lạp

heracles

UK: /ˈhɛrəkliːz/ • US: /ˈhɛrəˌkliːz/

Nghĩa tiếng Việt

Heracles Hercules
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Greek hero whose name is later Romanized as Hercules, known for his strength and many adventures; son of Zeus and Alcmene.

Vietnamese Meaning

Người anh hùng Hy Lạp, sau này được La Mã hóa thành Hercules, nổi tiếng với sức mạnh và nhiều cuộc phiêu lưu; con trai của Zeus và Alcmene.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heracles is one of the most famous heroes in Greek mythology."

    "Heracles là một trong những anh hùng nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp."

  • "The stories of Heracles' bravery have inspired generations."

    "Những câu chuyện về sự dũng cảm của Heracles đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ."

  • "Many statues depict Heracles with his iconic club."

    "Nhiều bức tượng miêu tả Heracles với chiếc chùy biểu tượng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Hercules Hercules (tên tiếng Latin của Heracles, vị anh hùng thần thoại Hy Lạp)
Adjective Heraclean Thuộc về hoặc liên quan đến Heracles; có sức mạnh hoặc tính chất phi thường như Heracles.
Noun Heraclid Con cháu, hậu duệ của Heracles.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἡρακλῆς (Hēraklês)
English
Heracles

Nguồn gốc tên gọi Heracles

Heracles là tên tiếng Hy Lạp của vị anh hùng trong thần thoại, con trai của thần Zeus và Alcmene. Tên này có nguồn gốc từ 'Hera' (tên của nữ thần) và 'kleos' (vinh quang), mang ý nghĩa 'vinh quang của Hera'. Đây là một điều trớ trêu bởi Hera là kẻ thù lớn nhất của Heracles, luôn tìm cách hãm hại ông. Tên tiếng Latin của vị anh hùng này là Hercules.

Usage Note

Heracles là tên Hy Lạp gốc của người anh hùng, trong khi Hercules là tên Latinh phổ biến hơn. Tên của ông gắn liền với những chiến công hiển hách và sức mạnh phi thường, thường được sử dụng để biểu thị sức mạnh thể chất và tinh thần to lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases & Noun Phrases
  • Twelve Labours the Twelve Labours of Heracles
    (Mười hai kỳ công của Heracles (một chuỗi nhiệm vụ thần thoại).)
  • strength Heracles' legendary strength
    (Sức mạnh huyền thoại của Heracles.)
  • myth the myth of Heracles
    (Thần thoại về Heracles.)
  • hero the Greek hero Heracles
    (Vị anh hùng Hy Lạp Heracles.)

Idioms

  • A Herculean task

    Một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi sức mạnh và nỗ lực phi thường (ám chỉ các kỳ công của Heracles/Hercules).

    "Finishing the entire project in a week was a truly Herculean task."

    (Hoàn thành toàn bộ dự án trong một tuần là một nhiệm vụ thực sự Herculean (khó khăn phi thường).)

  • Herculean strength

    Sức mạnh phi thường, khổng lồ (như Heracles/Hercules).

    "He lifted the heavy stone with Herculean strength."

    (Anh ấy nhấc hòn đá nặng với sức mạnh Herculean (phi thường).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heracles

Danh từ
Lật mặt

Người anh hùng Hy Lạp, sau này được La Mã hóa thành Hercules, nổi tiếng với sức mạnh và nhiều cuộc phiêu lưu; con trai của Zeus và Alcmene.

"Heracles is one of the most famous heroes in Greek mythology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Heracles completed the twelve labors is a testament to his strength.
Việc Heracles hoàn thành mười hai kỳ công là một minh chứng cho sức mạnh của anh ấy.
Phủ định
It is not clear whether Heracles truly enjoyed his fame.
Không rõ liệu Heracles có thực sự thích sự nổi tiếng của mình hay không.
Nghi vấn
Whether Heracles received enough recognition for his achievements is debatable.
Việc Heracles có nhận đủ sự công nhận cho những thành tựu của mình hay không vẫn còn gây tranh cãi.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Heracles was incredibly strong!
Ồ, Heracles quả là vô cùng mạnh mẽ!
Phủ định
Alas, Heracles couldn't escape his fate.
Than ôi, Heracles không thể thoát khỏi số phận của mình.
Nghi vấn
My goodness, did Heracles really complete all twelve labors?
Ôi trời, Heracles thực sự đã hoàn thành cả mười hai kỳ công sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Heracles was known for his incredible strength.
Heracles nổi tiếng với sức mạnh phi thường của mình.
Phủ định
Heracles wasn't always successful in his labors.
Heracles không phải lúc nào cũng thành công trong những công việc của mình.
Nghi vấn
Was Heracles a hero or a demi-god?
Heracles là một anh hùng hay một á thần?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many heroes admire Heracles for his incredible strength.
Nhiều anh hùng ngưỡng mộ Heracles vì sức mạnh phi thường của anh ấy.
Phủ định
Never had the world seen such a hero as Heracles before.
Chưa bao giờ thế giới chứng kiến một anh hùng nào như Heracles trước đây.
Nghi vấn
Was Heracles known for his intelligence?
Heracles có nổi tiếng vì trí thông minh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heracles".

Heracles và Mười hai kỳ công

Heracles nổi tiếng nhất với 'Mười hai kỳ công' (Twelve Labours), một loạt các nhiệm vụ cực kỳ khó khăn do Vua Eurystheus giao phó để chuộc tội. Các kỳ công này bao gồm việc đánh bại nhiều quái vật và thực hiện những việc phi thường khác, khẳng định vị thế của ông như vị anh hùng vĩ đại nhất Hy Lạp. Mỗi kỳ công là một câu chuyện riêng thể hiện sức mạnh, trí tuệ và sự kiên cường của Heracles.

Biểu tượng của sức mạnh và anh hùng

Heracles (hay Hercules trong thần thoại La Mã) là biểu tượng tối thượng của sức mạnh thể chất, lòng dũng cảm và sự kiên trì. Câu chuyện của ông thường được dùng để minh họa cho sự chiến thắng của con người trước nghịch cảnh và số phận khắc nghiệt, trở thành hình mẫu của người anh hùng lý tưởng trong nhiều nền văn hóa phương Tây.