hercules
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical Greek hero, son of Zeus and Alcmene, known for his great strength and courage. Also, a constellation in the northern sky.
Vietnamese Meaning
Một anh hùng thần thoại Hy Lạp, con trai của Zeus và Alcmene, nổi tiếng với sức mạnh và lòng dũng cảm to lớn. Ngoài ra, một chòm sao ở bầu trời phía bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hercules was tasked with performing twelve impossible labors."
"Hercules được giao nhiệm vụ thực hiện mười hai kỳ công không thể."
-
"Cleaning up after the storm was a herculean task."
"Dọn dẹp sau cơn bão là một nhiệm vụ hết sức khó khăn."
-
"He has the strength of Hercules."
"Anh ấy có sức mạnh của Hercules."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Herculean | Khổng lồ, phi thường (liên quan đến sức mạnh hoặc kích thước); đòi hỏi sức lực lớn lao. Ví dụ: Công việc Herculean - Herculean task |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thần thoại, Hercules được biết đến với 12 kỳ công. 'Hercules' thường được dùng để chỉ người có sức mạnh phi thường. 'Herculean' (tính từ) được dùng để miêu tả những nhiệm vụ đòi hỏi sức mạnh hoặc sự cố gắng lớn lao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strong Hercules (Hercules mạnh mẽ)
-
Great Hercules (Hercules vĩ đại)
-
Admire Hercules (Ngưỡng mộ Hercules)
-
Fear Hercules (Sợ hãi Hercules)
Idioms
-
Herculean task
Một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi rất nhiều sức lực và nỗ lực
"Cleaning the entire house in one day was a Herculean task."
(Dọn dẹp toàn bộ căn nhà trong một ngày là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)
-
Strength of Hercules
Sức mạnh phi thường
"He had the strength of Hercules to lift the heavy box."
(Anh ấy có sức mạnh phi thường để nâng chiếc hộp nặng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hercules
Danh từMột anh hùng thần thoại Hy Lạp, con trai của Zeus và Alcmene, nổi tiếng với sức mạnh và lòng dũng cảm to lớn. Ngoài ra, một chòm sao ở bầu trời phía bắc.
"Hercules was tasked with performing twelve impossible labors."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete had displayed Herculean strength before the competition even began. |
Vận động viên đã thể hiện sức mạnh phi thường trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Phủ định | He had not faced such a Herculean task before he joined the team. |
Anh ấy chưa từng đối mặt với nhiệm vụ khó khăn đến vậy trước khi gia nhập đội. |
| Nghi vấn | Had anyone believed that Hercules had truly completed all twelve labors? |
Đã có ai tin rằng Hercules thực sự đã hoàn thành tất cả mười hai kỳ công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hercules".
