twelve labors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The series of difficult and dangerous tasks that Hercules was forced to perform as penance.
Vietnamese Meaning
Chuỗi những nhiệm vụ khó khăn và nguy hiểm mà Hercules (Heracles) bị buộc phải thực hiện để chuộc tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Overcoming these challenges felt like completing the twelve labors of Hercules."
"Vượt qua những thử thách này cảm giác như hoàn thành mười hai kỳ công của Hercules."
-
"The project's complexities made it seem like the twelve labors."
"Sự phức tạp của dự án khiến nó có vẻ như mười hai kỳ công."
-
"He faced the twelve labors of starting a new business."
"Anh ấy đối mặt với mười hai kỳ công của việc bắt đầu một doanh nghiệp mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính thành ngữ, ám chỉ một loạt các nhiệm vụ hoặc công việc cực kỳ khó khăn, vất vả và đòi hỏi sự kiên trì, sức mạnh phi thường. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ khó khăn và gian khổ của một công việc nào đó. 'Labors' ở đây mang nghĩa 'những công việc nặng nhọc, vất vả', không phải 'lao động' theo nghĩa thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform the twelve labors (thực hiện mười hai kỳ công)
-
undertake undertake the twelve labors (đảm nhận mười hai kỳ công)
-
complete complete the twelve labors (hoàn thành mười hai kỳ công)
-
face face the twelve labors (đối mặt với mười hai kỳ công)
-
the arduous the arduous twelve labors (mười hai kỳ công gian khổ)
-
the legendary the legendary twelve labors (mười hai kỳ công huyền thoại)
Idioms
-
to embark on one's own twelve labors
Bắt đầu một chuỗi các thử thách, công việc cực kỳ khó khăn của riêng mình.
"After graduating, she felt like she was embarking on her own twelve labors trying to find a job and establish a career."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy như mình đang bắt đầu mười hai kỳ công của riêng mình khi cố gắng tìm việc và xây dựng sự nghiệp.)
-
to be like the twelve labors of Hercules
Rất khó khăn, đòi hỏi nỗ lực phi thường, giống như mười hai kỳ công của Hercules.
"Organizing this huge international conference felt like the twelve labors of Hercules."
(Việc tổ chức hội nghị quốc tế lớn này cảm giác như mười hai kỳ công của Hercules vậy.)
-
to face one's personal twelve labors
Đối mặt với những thử thách cá nhân lớn lao và khó khăn.
"Dealing with the bureaucracy to get the permits was like facing my personal twelve labors."
(Đối phó với bộ máy quan liêu để có được giấy phép giống như đối mặt với mười hai kỳ công cá nhân của tôi vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twelve labors
Danh từChuỗi những nhiệm vụ khó khăn và nguy hiểm mà Hercules (Heracles) bị buộc phải thực hiện để chuộc tội.
"Overcoming these challenges felt like completing the twelve labors of Hercules."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hero completed his twelve labors. |
Người anh hùng đã hoàn thành mười hai kỳ công của mình. |
| Phủ định | Not only did he face the twelve labors, but also endured constant mockery. |
Không chỉ đối mặt với mười hai kỳ công, anh ấy còn phải chịu đựng sự chế nhạo liên tục. |
| Nghi vấn | Should you attempt the twelve labors, prepare for unimaginable challenges. |
Nếu bạn cố gắng thực hiện mười hai kỳ công, hãy chuẩn bị cho những thử thách không thể tưởng tượng được. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twelve labors".
