(Top Banner Ad)
twelve labors
B2
Danh từ B2 Thần thoại Hy Lạp

twelve labors

UK: /ˈtwelv ˈleɪbəz/ • US: /ˈtwelv ˈleɪbərz/

Nghĩa tiếng Việt

Mười hai kỳ công của Hercules Mười hai thử thách của Hercules Công việc khó khăn như mười hai kỳ công của Hercules
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of difficult and dangerous tasks that Hercules was forced to perform as penance.

Vietnamese Meaning

Chuỗi những nhiệm vụ khó khăn và nguy hiểm mà Hercules (Heracles) bị buộc phải thực hiện để chuộc tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overcoming these challenges felt like completing the twelve labors of Hercules."

    "Vượt qua những thử thách này cảm giác như hoàn thành mười hai kỳ công của Hercules."

  • "The project's complexities made it seem like the twelve labors."

    "Sự phức tạp của dự án khiến nó có vẻ như mười hai kỳ công."

  • "He faced the twelve labors of starting a new business."

    "Anh ấy đối mặt với mười hai kỳ công của việc bắt đầu một doanh nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor công việc nặng nhọc, lao động, kỳ công
Verb labor làm việc nặng nhọc, gắng sức, nỗ lực
Adjective laborious khó nhọc, gian khổ, cần cù
Noun laborer người lao động, công nhân

Synonyms

Herculean tasks (Những nhiệm vụ phi thường của Hercules)arduous tasks (Những nhiệm vụ gian khổ)

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-dekm
Proto-Germanic
*twalibi
Old English
twelf
Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
Greek Mythology
concept of Heracles' tasks

Nguồn gốc của "Mười Hai Kỳ Công"

"Mười Hai Kỳ Công" (The Twelve Labors) là một chuỗi các thử thách huyền thoại mà vị anh hùng Hy Lạp Heracles (hay Hercules trong tiếng La Mã) phải thực hiện để chuộc lại tội lỗi của mình sau khi bị nữ thần Hera làm cho mất trí và sát hại gia đình. Vua Eurystheus đã giao cho Heracles những nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi này, bao gồm việc giết quái vật, bắt giữ động vật nguy hiểm và dọn dẹp chuồng ngựa khổng lồ. Mỗi kỳ công đều đòi hỏi sức mạnh, trí tuệ và lòng dũng cảm phi thường. Câu chuyện này đã trở thành biểu tượng cho sự kiên trì vượt qua mọi thử thách.

Usage Note

Cụm từ này mang tính thành ngữ, ám chỉ một loạt các nhiệm vụ hoặc công việc cực kỳ khó khăn, vất vả và đòi hỏi sự kiên trì, sức mạnh phi thường. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ khó khăn và gian khổ của một công việc nào đó. 'Labors' ở đây mang nghĩa 'những công việc nặng nhọc, vất vả', không phải 'lao động' theo nghĩa thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + twelve labors
  • perform perform the twelve labors
    (thực hiện mười hai kỳ công)
  • undertake undertake the twelve labors
    (đảm nhận mười hai kỳ công)
  • complete complete the twelve labors
    (hoàn thành mười hai kỳ công)
  • face face the twelve labors
    (đối mặt với mười hai kỳ công)
Adjective + twelve labors
  • the arduous the arduous twelve labors
    (mười hai kỳ công gian khổ)
  • the legendary the legendary twelve labors
    (mười hai kỳ công huyền thoại)

Idioms

  • to embark on one's own twelve labors

    Bắt đầu một chuỗi các thử thách, công việc cực kỳ khó khăn của riêng mình.

    "After graduating, she felt like she was embarking on her own twelve labors trying to find a job and establish a career."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy như mình đang bắt đầu mười hai kỳ công của riêng mình khi cố gắng tìm việc và xây dựng sự nghiệp.)

  • to be like the twelve labors of Hercules

    Rất khó khăn, đòi hỏi nỗ lực phi thường, giống như mười hai kỳ công của Hercules.

    "Organizing this huge international conference felt like the twelve labors of Hercules."

    (Việc tổ chức hội nghị quốc tế lớn này cảm giác như mười hai kỳ công của Hercules vậy.)

  • to face one's personal twelve labors

    Đối mặt với những thử thách cá nhân lớn lao và khó khăn.

    "Dealing with the bureaucracy to get the permits was like facing my personal twelve labors."

    (Đối phó với bộ máy quan liêu để có được giấy phép giống như đối mặt với mười hai kỳ công cá nhân của tôi vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twelve labors

Danh từ
Lật mặt

Chuỗi những nhiệm vụ khó khăn và nguy hiểm mà Hercules (Heracles) bị buộc phải thực hiện để chuộc tội.

"Overcoming these challenges felt like completing the twelve labors of Hercules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero completed his twelve labors.
Người anh hùng đã hoàn thành mười hai kỳ công của mình.
Phủ định
Not only did he face the twelve labors, but also endured constant mockery.
Không chỉ đối mặt với mười hai kỳ công, anh ấy còn phải chịu đựng sự chế nhạo liên tục.
Nghi vấn
Should you attempt the twelve labors, prepare for unimaginable challenges.
Nếu bạn cố gắng thực hiện mười hai kỳ công, hãy chuẩn bị cho những thử thách không thể tưởng tượng được.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twelve labors".

Thần thoại Hy Lạp và Hercules

"Mười Hai Kỳ Công" là một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp, xoay quanh anh hùng Heracles (Hercules theo tên La Mã). Các kỳ công này không chỉ thể hiện sức mạnh phi thường mà còn là hành trình chuộc tội, biểu tượng cho khả năng vượt qua nghịch cảnh và sự kiên trì của con người. Câu chuyện này đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây, thường được dùng để ám chỉ những nhiệm vụ khó khăn tưởng chừng bất khả thi.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Câu chuyện về Mười Hai Kỳ Công của Heracles đã truyền cảm hứng cho vô số tác phẩm nghệ thuật, văn học, phim ảnh, trò chơi điện tử và truyện tranh. Nó là biểu tượng của sức mạnh, lòng dũng cảm và khả năng hoàn thành những nhiệm vụ gian khổ nhất. Khi một người phải đối mặt với một loạt thử thách lớn trong cuộc sống hay công việc, người ta thường ví von đó là "Mười Hai Kỳ Công" của họ, nhấn mạnh mức độ khó khăn và sự kiên trì cần có để vượt qua.