herbaceous plants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plants that have non-woody stems and die down to the ground after flowering.
Vietnamese Meaning
Các loại cây thân thảo, có thân không hóa gỗ và tàn lụi đến mặt đất sau khi ra hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Herbaceous plants are often used in gardens for their vibrant colors and textures."
"Cây thân thảo thường được sử dụng trong vườn vì màu sắc và kết cấu sống động của chúng."
-
"Many common garden plants, such as sunflowers and daisies, are herbaceous."
"Nhiều loại cây trồng phổ biến trong vườn, chẳng hạn như hoa hướng dương và hoa cúc, là cây thân thảo."
-
"The study focused on the growth rate of herbaceous plants in different soil conditions."
"Nghiên cứu tập trung vào tốc độ tăng trưởng của cây thân thảo trong các điều kiện đất khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một nhóm lớn các loài thực vật khác với cây thân gỗ (woody plants). Điểm khác biệt chính là thân cây: cây thân thảo có thân mềm, xanh, trong khi cây thân gỗ có thân cứng, nâu, và thường sống lâu năm. Các loại rau, hoa, và một số loại cỏ thường thuộc nhóm cây thân thảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual herbaceous plants (cây thân thảo hàng năm)
-
perennial perennial herbaceous plants (cây thân thảo lâu năm)
-
flowering flowering herbaceous plants (cây thân thảo ra hoa)
-
medicinal medicinal herbaceous plants (cây thân thảo làm thuốc)
-
cultivate cultivate herbaceous plants (trồng và chăm sóc cây thân thảo)
-
grow grow herbaceous plants (trồng/nuôi cây thân thảo)
Idioms
-
annual herbaceous plants
Những cây thân thảo hoàn thành vòng đời (từ hạt nảy mầm đến ra hoa, tạo hạt và chết) chỉ trong một năm.
"Many vegetables like lettuce and radishes are annual herbaceous plants."
(Nhiều loại rau như xà lách và củ cải là cây thân thảo hàng năm.)
-
perennial herbaceous plants
Những cây thân thảo sống được hơn hai năm, thường rụng lá hoặc tàn lụi phần thân trên mặt đất vào mùa đông nhưng gốc rễ vẫn sống và tái sinh vào mùa xuân.
"Peonies and hostas are popular perennial herbaceous plants in gardens."
(Hoa mẫu đơn và cây ráy cảnh là những cây thân thảo lâu năm phổ biến trong vườn.)
-
biennial herbaceous plants
Những cây thân thảo hoàn thành vòng đời trong hai năm; năm thứ nhất mọc lá, năm thứ hai ra hoa, tạo hạt rồi chết.
"Carrots are biennial herbaceous plants, though often harvested in their first year."
(Cà rốt là cây thân thảo hai năm, mặc dù thường được thu hoạch trong năm đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herbaceous plants
danh từCác loại cây thân thảo, có thân không hóa gỗ và tàn lụi đến mặt đất sau khi ra hoa.
"Herbaceous plants are often used in gardens for their vibrant colors and textures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbaceous plants".
