(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ herbal
B1

herbal

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc thảo dược có nguồn gốc thảo dược làm từ thảo dược
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Herbal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được làm từ thảo dược.

Definition (English Meaning)

Relating to or made from herbs.

Ví dụ Thực tế với 'Herbal'

  • "She prefers herbal tea to coffee."

    "Cô ấy thích trà thảo dược hơn cà phê."

  • "Herbal medicine has been used for centuries."

    "Y học thảo dược đã được sử dụng hàng thế kỷ."

  • "This is an herbal shampoo."

    "Đây là một loại dầu gội thảo dược."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Herbal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: herbal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Y học cổ truyền

Ghi chú Cách dùng 'Herbal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'herbal' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, phương pháp điều trị hoặc kiến thức liên quan đến việc sử dụng các loại thảo mộc cho mục đích y học, ẩm thực hoặc làm đẹp. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và truyền thống của các thành phần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

'Herbal for': được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thảo dược. Ví dụ: 'Herbal remedies for colds'. 'Herbal with': được sử dụng để chỉ thành phần thảo dược có trong một sản phẩm hoặc công thức. Ví dụ: 'Tea herbal with chamomile'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Herbal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)