herbicide-applied
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | herbicide | thuốc diệt cỏ |
| Verb | apply | áp dụng, bôi, rắc |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
herbicide
English
applied
English
herbicide-applied
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + herbicide-applied
-
recently recently herbicide-applied field (cánh đồng vừa mới được phun thuốc diệt cỏ)
-
heavily heavily herbicide-applied area (khu vực được phun thuốc diệt cỏ liều cao)
Verb + herbicide-applied
-
investigate investigate herbicide-applied crops (điều tra các loại cây trồng đã được phun thuốc diệt cỏ)
-
analyze analyze herbicide-applied soil (phân tích đất đã được xử lý bằng thuốc diệt cỏ)
Idioms
-
Blanket herbicide-applied (approach)
Cách tiếp cận phun thuốc diệt cỏ trên diện rộng (một cách làm không chọn lọc, có thể có hại)
"Their blanket herbicide-applied approach killed both weeds and beneficial plants."
(Cách tiếp cận phun thuốc diệt cỏ trên diện rộng của họ đã giết chết cả cỏ dại lẫn các loại cây có lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herbicide-applied
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbicide-applied".
Tranh cãi về thuốc diệt cỏ
Việc sử dụng thuốc diệt cỏ, đặc biệt là các sản phẩm 'herbicide-applied', gây ra nhiều tranh cãi. Một mặt, chúng giúp tăng năng suất cây trồng và giảm công sức lao động. Mặt khác, chúng có thể gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm suy giảm đa dạng sinh học. Các quy định về sử dụng thuốc diệt cỏ rất khác nhau giữa các quốc gia.
