apply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a formal application or request.
Vietnamese Meaning
Nộp đơn xin (việc làm, học bổng, v.v.) một cách chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to apply for the job."
"Cô ấy quyết định nộp đơn xin công việc đó."
-
"Apply pressure to the wound to stop the bleeding."
"Ấn vào vết thương để cầm máu."
-
"These principles can be applied to many different situations."
"Những nguyên tắc này có thể được áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | áp dụng, nộp đơn |
| Noun | applicant | người nộp đơn |
| Noun | application | đơn xin, sự ứng dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng khi bạn muốn xin một vị trí, cơ hội hoặc một cái gì đó tương tự. Khác với 'ask' hoặc 'request' vì nó liên quan đến một quy trình chính thức.
Prepositions
'Apply for' thường dùng khi xin một cái gì đó cụ thể (ví dụ: apply for a job). 'Apply to' thường dùng khi xin vào một tổ chức hoặc chương trình (ví dụ: apply to a university).
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly apply directly to the company (nộp đơn trực tiếp cho công ty)
-
widely apply widely to different situations (áp dụng rộng rãi cho nhiều tình huống khác nhau)
-
formally apply formally for the position (chính thức nộp đơn xin vị trí)
-
relevant relevant laws apply (các luật liên quan được áp dụng)
-
strict strict rules apply (các quy tắc nghiêm ngặt được áp dụng)
Idioms
-
apply oneself
chuyên tâm, cố gắng
"He needs to apply himself more if he wants to pass the exam."
(Anh ấy cần chuyên tâm hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
-
apply the brakes
phanh, dừng lại (cả nghĩa đen và bóng)
"The driver applied the brakes suddenly to avoid hitting the pedestrian."
(Người lái xe phanh gấp để tránh va vào người đi bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apply
Động từNộp đơn xin (việc làm, học bổng, v.v.) một cách chính thức.
"She decided to apply for the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apply".
