(Top Banner Ad)
apply
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Học tập

apply

UK: /əˈplaɪ/ • US: /əˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nộp đơn ứng tuyển áp dụng thoa bôi trát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a formal application or request.

Vietnamese Meaning

Nộp đơn xin (việc làm, học bổng, v.v.) một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to apply for the job."

    "Cô ấy quyết định nộp đơn xin công việc đó."

  • "Apply pressure to the wound to stop the bleeding."

    "Ấn vào vết thương để cầm máu."

  • "These principles can be applied to many different situations."

    "Những nguyên tắc này có thể được áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, nộp đơn
Noun applicant người nộp đơn
Noun application đơn xin, sự ứng dụng
Adjective applicable có thể áp dụng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplier
English
apply

Nguồn gốc của 'Apply'

Từ 'apply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'áp dụng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, như dán một vật gì đó lên một bề mặt. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc áp dụng quy tắc, nguyên tắc hoặc nỗ lực vào một việc gì đó. Trong tiếng Việt, ta thấy sự tương đồng về cách sử dụng, khi 'áp dụng' vừa có nghĩa là bôi trét (vật lý), vừa có nghĩa là thực hiện theo (quy tắc).

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng khi bạn muốn xin một vị trí, cơ hội hoặc một cái gì đó tương tự. Khác với 'ask' hoặc 'request' vì nó liên quan đến một quy trình chính thức.

Prepositions

for to

'Apply for' thường dùng khi xin một cái gì đó cụ thể (ví dụ: apply for a job). 'Apply to' thường dùng khi xin vào một tổ chức hoặc chương trình (ví dụ: apply to a university).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Apply
  • directly apply directly to the company
    (nộp đơn trực tiếp cho công ty)
  • widely apply widely to different situations
    (áp dụng rộng rãi cho nhiều tình huống khác nhau)
  • formally apply formally for the position
    (chính thức nộp đơn xin vị trí)
Adjective + Apply
  • relevant relevant laws apply
    (các luật liên quan được áp dụng)
  • strict strict rules apply
    (các quy tắc nghiêm ngặt được áp dụng)

Idioms

  • apply oneself

    chuyên tâm, cố gắng

    "He needs to apply himself more if he wants to pass the exam."

    (Anh ấy cần chuyên tâm hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

  • apply the brakes

    phanh, dừng lại (cả nghĩa đen và bóng)

    "The driver applied the brakes suddenly to avoid hitting the pedestrian."

    (Người lái xe phanh gấp để tránh va vào người đi bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apply

Động từ
Lật mặt

Nộp đơn xin (việc làm, học bổng, v.v.) một cách chính thức.

"She decided to apply for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apply".

Ứng tuyển đại học ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, quá trình ứng tuyển vào đại học thường bao gồm việc viết 'personal statement' (bài luận cá nhân), nơi học sinh thể hiện kinh nghiệm, kỹ năng và mục tiêu của mình. Đây là một phần quan trọng để hội đồng tuyển sinh đánh giá ứng viên một cách toàn diện, không chỉ dựa trên điểm số.