(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ applicable
B2

applicable

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có thể áp dụng thích dụng hữu dụng áp dụng được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Applicable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có thể áp dụng được; thích hợp hoặc liên quan.

Definition (English Meaning)

Capable of being applied; relevant or appropriate.

Ví dụ Thực tế với 'Applicable'

  • "This law is applicable to all citizens."

    "Luật này áp dụng cho tất cả công dân."

  • "The same conditions are applicable to renewals."

    "Các điều kiện tương tự được áp dụng cho việc gia hạn."

  • "This offer is only applicable to new customers."

    "Ưu đãi này chỉ áp dụng cho khách hàng mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Applicable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Luật pháp Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Applicable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'applicable' thường được dùng để chỉ một quy tắc, luật lệ, phương pháp hoặc ý tưởng có thể được sử dụng hoặc áp dụng trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thực tế và phù hợp của việc áp dụng đó. So sánh với 'relevant', 'applicable' mang ý nghĩa cụ thể hơn về khả năng sử dụng, trong khi 'relevant' chỉ đơn giản là liên quan đến vấn đề.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in

'- applicable to': áp dụng cho (đối tượng/lĩnh vực nào đó). Ví dụ: 'This rule is applicable to all students.' - '- applicable in': áp dụng trong (tình huống/bối cảnh nào đó). Ví dụ: 'The discount is applicable in all our stores.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Applicable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)