(Top Banner Ad)
herbicide-free
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Môi trường

herbicide-free

UK: /ˈhɜːbɪsaɪd friː/ • US: /ˈhɜːrbɪsaɪd friː/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa thuốc diệt cỏ không sử dụng thuốc diệt cỏ miễn thuốc diệt cỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing or treated with herbicides; grown without the use of herbicides.

Vietnamese Meaning

Không chứa hoặc không được xử lý bằng thuốc diệt cỏ; được trồng mà không sử dụng thuốc diệt cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This organic produce is herbicide-free and pesticide-free."

    "Sản phẩm hữu cơ này không chứa thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu."

  • "Consumers are increasingly demanding herbicide-free food options."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các lựa chọn thực phẩm không chứa thuốc diệt cỏ."

  • "We offer a range of herbicide-free weed control solutions."

    "Chúng tôi cung cấp một loạt các giải pháp kiểm soát cỏ dại không chứa thuốc diệt cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herbicide chất diệt cỏ
Adjective herbicidal thuộc về chất diệt cỏ, có tính chất diệt cỏ
Noun herb thảo mộc, cây thân thảo
Adjective pesticide-free không thuốc trừ sâu
Adjective chemical-free không hóa chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herba
Latin
-cida
English
herbicide
Proto-Indo-European
*priH-yo-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
free

Nguồn gốc 'Herbicide-Free'

Từ 'herbicide-free' là một từ ghép hiện đại, chỉ tình trạng 'không có chất diệt cỏ'. Phần 'herbicide' (chất diệt cỏ) có nguồn gốc từ tiếng Latin: 'herba' nghĩa là 'cỏ, cây' và hậu tố '-cida' (từ 'caedere' nghĩa là 'giết, cắt'). Như vậy, 'herbicide' nghĩa là 'kẻ diệt cỏ'. Phần 'free' (không có, miễn phí) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'không bị ràng buộc, không bị ảnh hưởng bởi'. Khi ghép lại, 'herbicide-free' mô tả một thứ gì đó được trồng, sản xuất hoặc môi trường không sử dụng bất kỳ loại chất diệt cỏ nào.

Usage Note

Tính từ 'herbicide-free' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là thực phẩm, được sản xuất mà không sử dụng thuốc diệt cỏ. Nó nhấn mạnh phương pháp canh tác thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe con người. Khác với 'organic' (hữu cơ) vì 'organic' còn bao gồm các quy trình sản xuất khác ngoài việc không sử dụng thuốc diệt cỏ, còn 'herbicide-free' chỉ tập trung vào việc không sử dụng thuốc diệt cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + herbicide-free
  • grow grow herbicide-free produce
    (trồng nông sản không dùng thuốc diệt cỏ)
  • produce produce herbicide-free crops
    (sản xuất cây trồng không dùng thuốc diệt cỏ)
  • ensure ensure herbicide-free cultivation
    (đảm bảo canh tác không dùng thuốc diệt cỏ)
Adjective + Noun (herbicide-free + Noun)
  • produce herbicide-free produce
    (nông sản không dùng thuốc diệt cỏ)
  • farming herbicide-free farming
    (canh tác không dùng thuốc diệt cỏ)
  • garden a herbicide-free garden
    (một khu vườn không dùng thuốc diệt cỏ)

Idioms

  • go herbicide-free

    chuyển sang không dùng thuốc diệt cỏ

    "Many organic farms strive to go herbicide-free."

    (Nhiều trang trại hữu cơ cố gắng chuyển sang không dùng thuốc diệt cỏ.)

  • certified herbicide-free

    được chứng nhận không dùng thuốc diệt cỏ

    "Look for products that are certified herbicide-free."

    (Hãy tìm những sản phẩm được chứng nhận không dùng thuốc diệt cỏ.)

  • maintain a herbicide-free zone

    duy trì khu vực không dùng thuốc diệt cỏ

    "Gardeners often work hard to maintain a herbicide-free zone around their plants."

    (Những người làm vườn thường rất cố gắng để duy trì một khu vực không dùng thuốc diệt cỏ xung quanh cây trồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbicide-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa hoặc không được xử lý bằng thuốc diệt cỏ; được trồng mà không sử dụng thuốc diệt cỏ.

"This organic produce is herbicide-free and pesticide-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer uses herbicide-free methods to grow his crops.
Người nông dân sử dụng các phương pháp không thuốc diệt cỏ để trồng trọt.
Phủ định
This farm is not herbicide-free.
Trang trại này không phải là không có thuốc diệt cỏ.
Nghi vấn
Is this product herbicide-free?
Sản phẩm này có không chứa thuốc diệt cỏ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we buy herbicide-free produce, we will support sustainable farming practices.
Nếu chúng ta mua nông sản không chứa thuốc diệt cỏ, chúng ta sẽ ủng hộ các phương pháp canh tác bền vững.
Phủ định
If the farm doesn't use herbicide-free methods, the soil won't stay healthy.
Nếu trang trại không sử dụng các phương pháp không thuốc diệt cỏ, đất sẽ không khỏe mạnh.
Nghi vấn
Will consumers choose herbicide-free options if they are slightly more expensive?
Liệu người tiêu dùng sẽ chọn các lựa chọn không thuốc diệt cỏ nếu chúng đắt hơn một chút không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbicide-free".

Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ

'Herbicide-free' là một khái niệm cốt lõi trong phong trào nông nghiệp hữu cơ và lối sống xanh. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường, dẫn đến nhu cầu cao về thực phẩm 'sạch', không chứa hóa chất. Các sản phẩm được dán nhãn 'herbicide-free' thường được coi là an toàn hơn, thân thiện với môi trường và có chất lượng cao hơn.

Tác động Môi trường và Bền vững

Việc sử dụng thuốc diệt cỏ rộng rãi có thể gây ô nhiễm nguồn nước, đất đai và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Khái niệm 'herbicide-free' phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về tác động môi trường của nông nghiệp công nghiệp, thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững hơn, bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người lâu dài.