(Top Banner Ad)
herbivore insect
B2
Danh từ ghép B2 Sinh học, Động vật học, Côn trùng học

herbivore insect

UK: /ˈhɜːbɪvɔː ˈɪnsekt/ • US: /ˈhɜːrbɪvɔːr ˈɪnsekt/

Nghĩa tiếng Việt

Côn trùng ăn cỏ Loài côn trùng ăn thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect that primarily feeds on plants.

Vietnamese Meaning

Một loài côn trùng chủ yếu ăn thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cabbage white is a herbivore insect known for the damage it causes to crops."

    "Bướm cải trắng là một loài côn trùng ăn cỏ nổi tiếng vì những thiệt hại mà nó gây ra cho cây trồng."

  • "Many herbivore insects have specialized mouthparts for feeding on specific plants."

    "Nhiều loài côn trùng ăn cỏ có bộ phận miệng chuyên biệt để ăn các loại cây cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herbivore Động vật ăn cỏ
Adjective herbivorous Ăn cỏ, thuộc về động vật ăn cỏ
Noun insect Côn trùng
Adjective insecticidal Thuộc về thuốc trừ sâu

Related Words

phytophagous insect (Côn trùng ăn thực vật)plant-eating insect (Côn trùng ăn thực vật)defoliator (Sâu ăn lá)

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
herbivore insect

Nguồn gốc của 'Herbivore Insect'

Cụm từ 'herbivore insect' kết hợp từ 'herbivore' (động vật ăn cỏ) và 'insect' (côn trùng). 'Herbivore' xuất phát từ tiếng Latin 'herba' (cỏ) và 'vorare' (ăn). Do đó, 'herbivore insect' đơn giản chỉ côn trùng ăn thực vật.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một nhóm lớn côn trùng có chế độ ăn dựa trên thực vật. Cần phân biệt với các loài côn trùng ăn tạp (omnivorous) hoặc ăn thịt (carnivorous). Herbivore insect là một cách nói chung, để chỉ loại côn trùng ăn cỏ, không chỉ một loài cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbivore insect
  • common common herbivore insect
    (côn trùng ăn cỏ phổ biến)
  • destructive destructive herbivore insect
    (côn trùng ăn cỏ gây hại)
  • small small herbivore insect
    (côn trùng ăn cỏ nhỏ)
Verb + herbivore insect
  • study study herbivore insect
    (nghiên cứu côn trùng ăn cỏ)
  • control control herbivore insect
    (kiểm soát côn trùng ăn cỏ)
  • observe observe herbivore insect
    (quan sát côn trùng ăn cỏ)

Idioms

  • Not applicable for this term

    Không có thành ngữ phù hợp cho cụm từ này

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbivore insect

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loài côn trùng chủ yếu ăn thực vật.

"The cabbage white is a herbivore insect known for the damage it causes to crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Observing herbivore insects feeding is fascinating.
Quan sát côn trùng ăn cỏ ăn là một điều thú vị.
Phủ định
He dislikes studying herbivore insects consuming leaves.
Anh ấy không thích nghiên cứu côn trùng ăn cỏ tiêu thụ lá cây.
Nghi vấn
Is classifying certain insects as herbivore insects necessary for understanding their role in the ecosystem?
Có cần thiết phải phân loại một số loài côn trùng là côn trùng ăn cỏ để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbivore insect".

Ảnh hưởng của côn trùng ăn cỏ đến nông nghiệp

Côn trùng ăn cỏ có thể gây thiệt hại lớn cho mùa màng, ảnh hưởng đến nguồn cung cấp thực phẩm và kinh tế. Việc kiểm soát chúng là một thách thức lớn trong nông nghiệp hiện đại.