(Top Banner Ad)
herbivorous
B2
Tính từ B2 Sinh học, Động vật học

herbivorous

UK: /hɜːˈbɪvərəs/ • US: /hərˈbɪvərəs/

Nghĩa tiếng Việt

ăn cỏ ăn thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeding on plants.

Vietnamese Meaning

Ăn thực vật; Ăn cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cows are herbivorous animals."

    "Bò là động vật ăn cỏ."

  • "Herbivorous dinosaurs like Triceratops roamed the Earth millions of years ago."

    "Những loài khủng long ăn cỏ như Triceratops đã từng lang thang trên Trái Đất hàng triệu năm trước."

  • "The herbivorous diet of a panda consists almost entirely of bamboo."

    "Chế độ ăn uống của một con gấu trúc chủ yếu bao gồm tre."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herbivore Động vật ăn cỏ
Adjective herbivorously Một cách ăn cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herbivorus
English
herbivorous

Câu chuyện về 'herbivorous'

Từ 'herbivorous' xuất phát từ tiếng Latin 'herbivorus', kết hợp từ 'herba' (cỏ, cây) và 'vorare' (ăn ngấu nghiến). Vì vậy, nó mô tả những động vật chỉ ăn thực vật. Trong tiếng Việt, chúng ta gọi chúng là 'động vật ăn cỏ'.

Usage Note

Tính từ 'herbivorous' mô tả động vật có chế độ ăn dựa trên thực vật. Nó thường được sử dụng để phân loại động vật dựa trên chế độ ăn của chúng, đối lập với 'carnivorous' (ăn thịt) và 'omnivorous' (ăn tạp). Không nên nhầm lẫn với 'vegetarian' (ăn chay), vốn chỉ chế độ ăn của con người mà không ăn thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbivorous
  • Strictly strictly herbivorous
    (hoàn toàn ăn cỏ)
  • Predominantly predominantly herbivorous
    (chủ yếu ăn cỏ)
Verb + herbivorous
  • Remain remain herbivorous
    (vẫn ăn cỏ)
  • Become become herbivorous
    (trở nên ăn cỏ)

Idioms

  • Living a herbivorous lifestyle

    Sống một lối sống ăn chay

    "She is living a herbivorous lifestyle for ethical reasons."

    (Cô ấy đang sống một lối sống ăn chay vì lý do đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbivorous

Tính từ
Lật mặt

Ăn thực vật; Ăn cỏ.

"Cows are herbivorous animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ecosystem is balanced, herbivorous animals will thrive.
Nếu hệ sinh thái cân bằng, động vật ăn cỏ sẽ phát triển mạnh.
Phủ định
If there isn't enough vegetation, herbivorous animals won't survive.
Nếu không có đủ thảm thực vật, động vật ăn cỏ sẽ không thể sống sót.
Nghi vấn
Will the herbivorous dinosaurs survive if the climate changes?
Liệu những con khủng long ăn cỏ có sống sót nếu khí hậu thay đổi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many herbivorous animals, such as cows and deer, primarily eat plants.
Nhiều động vật ăn cỏ, chẳng hạn như bò và hươu, chủ yếu ăn thực vật.
Phủ định
The lion is not herbivorous; it is a carnivore.
Sư tử không phải là động vật ăn cỏ; nó là một loài ăn thịt.
Nghi vấn
Which animals are herbivorous in this region?
Những loài động vật nào ăn cỏ ở khu vực này?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the zoologists arrive, the goats will have been herbivorous for a week.
Vào thời điểm các nhà động vật học đến, đàn dê sẽ đã ăn cỏ được một tuần.
Phủ định
The cows won't have been herbivorous their entire lives if they escape and eat garbage.
Những con bò sẽ không chỉ ăn cỏ trong suốt cuộc đời nếu chúng trốn thoát và ăn rác.
Nghi vấn
Will the rabbits have been herbivorous since they were born?
Liệu những con thỏ có chỉ ăn cỏ từ khi chúng sinh ra không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dinosaur was herbivorous and only ate plants.
Con khủng long ăn cỏ và chỉ ăn thực vật.
Phủ định
The scientist wasn't sure if the fossil was from an herbivorous animal.
Nhà khoa học không chắc chắn liệu hóa thạch có phải từ một động vật ăn cỏ hay không.
Nghi vấn
Did the cows in the field appear herbivorous as they grazed?
Có phải những con bò trên cánh đồng trông có vẻ ăn cỏ khi chúng gặm cỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbivorous".

Ăn chay và đạo đức

Việc ăn chay (herbivorous lifestyle) thường liên quan đến các vấn đề đạo đức như bảo vệ động vật và giảm tác động đến môi trường. Nhiều người chọn ăn chay vì lý do này.