primarily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mainly; for the most part.
Vietnamese Meaning
Chủ yếu; phần lớn; trên hết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success is primarily due to its innovative products."
"Sự thành công của công ty chủ yếu là do các sản phẩm sáng tạo của nó."
-
"The project is primarily funded by the government."
"Dự án này chủ yếu được tài trợ bởi chính phủ."
-
"She is primarily responsible for marketing."
"Cô ấy chịu trách nhiệm chính về marketing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, sơ cấp (ví dụ: primary education - giáo dục tiểu học) |
| Adjective / Noun | prime | Adj: hàng đầu, tốt nhất (ví dụ: prime example); N: thời kỳ đỉnh cao, hoàng kim (ví dụ: in the prime of life) |
| Noun | primacy | vị trí hàng đầu, quyền ưu tiên, sự tối cao |
| Adverb | primarily | chủ yếu, chính yếu, trước hết |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'primarily' nhấn mạnh rằng một điều gì đó là quan trọng nhất hoặc là nguyên nhân chính, nhưng không nhất thiết phải là duy nhất. Nó thường được dùng để chỉ ra yếu tố quan trọng nhất trong một tập hợp các yếu tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible primarily responsible for (chịu trách nhiệm chính về)
-
concerned primarily concerned with (quan tâm chủ yếu đến)
-
focused primarily focused on (tập trung chủ yếu vào)
-
used primarily used for (chủ yếu được dùng để)
-
based primarily based on (chủ yếu dựa trên)
-
due to primarily due to (chủ yếu là do)
-
for primarily for (the purpose of) (chủ yếu vì (mục đích))
Idioms
-
primarily to blame
chủ yếu là người/vật đáng trách, nguyên nhân chính
"The outdated software was primarily to blame for the system crash."
(Phần mềm lỗi thời là nguyên nhân chính gây ra sự cố hệ thống.)
-
primarily for the benefit of
chủ yếu vì lợi ích của ai/cái gì
"These new regulations are primarily for the benefit of consumers."
(Những quy định mới này chủ yếu vì lợi ích của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primarily
Trạng từChủ yếu; phần lớn; trên hết.
"The company's success is primarily due to its innovative products."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company focuses primarily on renewable energy sources is a positive sign for the environment. |
Việc công ty tập trung chủ yếu vào các nguồn năng lượng tái tạo là một dấu hiệu tích cực cho môi trường. |
| Phủ định | Whether the research was funded primarily by government grants is not known. |
Việc nghiên cứu có được tài trợ chủ yếu bằng các khoản tài trợ của chính phủ hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the product is marketed primarily to young adults is something the marketing team needs to explain. |
Tại sao sản phẩm được tiếp thị chủ yếu cho thanh niên là điều mà nhóm tiếp thị cần giải thích. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company primarily focuses on developing software. |
Công ty chủ yếu tập trung vào phát triển phần mềm. |
| Phủ định | He does not primarily work on this project. |
Anh ấy không chủ yếu làm việc trong dự án này. |
| Nghi vấn | Does she primarily teach English? |
Cô ấy có chủ yếu dạy tiếng Anh không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Focus primarily on the main task. |
Hãy tập trung chủ yếu vào nhiệm vụ chính. |
| Phủ định | Don't rely primarily on guesswork. |
Đừng dựa chủ yếu vào sự đoán mò. |
| Nghi vấn | Do focus primarily on the core issues! |
Hãy tập trung chủ yếu vào những vấn đề cốt lõi! |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was primarily focusing on her studies at the time. |
Cô ấy chủ yếu tập trung vào việc học của mình vào thời điểm đó. |
| Phủ định | They were not primarily concerned with the cost, but with the quality. |
Họ không chủ yếu quan tâm đến chi phí, mà là chất lượng. |
| Nghi vấn | Were you primarily using the software for editing videos? |
Có phải bạn chủ yếu sử dụng phần mềm để chỉnh sửa video không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primarily".
