(Top Banner Ad)
primarily
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

primarily

UK: /praɪˈmɛrəli/ • US: /praɪˈmɛrəli/

Nghĩa tiếng Việt

chủ yếu chính yếu trên hết phần lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mainly; for the most part.

Vietnamese Meaning

Chủ yếu; phần lớn; trên hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is primarily due to its innovative products."

    "Sự thành công của công ty chủ yếu là do các sản phẩm sáng tạo của nó."

  • "The project is primarily funded by the government."

    "Dự án này chủ yếu được tài trợ bởi chính phủ."

  • "She is primarily responsible for marketing."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm chính về marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp (ví dụ: primary education - giáo dục tiểu học)
Adjective / Noun prime Adj: hàng đầu, tốt nhất (ví dụ: prime example); N: thời kỳ đỉnh cao, hoàng kim (ví dụ: in the prime of life)
Noun primacy vị trí hàng đầu, quyền ưu tiên, sự tối cao
Adverb primarily chủ yếu, chính yếu, trước hết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preis-
Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
English
primarily

Chủ yếu đến từ 'Thứ nhất'

Từ 'primarily' bắt nguồn từ gốc Latin 'primus' có nghĩa là 'thứ nhất' hoặc 'đầu tiên'. Từ đó phát triển thành 'primarius' (liên quan đến cái đầu tiên) và sau này là 'primary' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'chính, chủ yếu'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'primarily' ra đời để chỉ 'một cách chính yếu, chủ yếu'.

Ý nghĩa về sự ưu tiên

Sự tiến hóa của 'primarily' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định điều gì là 'số một' hay 'quan trọng nhất'. Nó giúp chúng ta tập trung vào yếu tố cốt lõi hoặc nguyên nhân chính trong mọi tình huống, từ đó sắp xếp thứ tự ưu tiên và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

Usage Note

Từ 'primarily' nhấn mạnh rằng một điều gì đó là quan trọng nhất hoặc là nguyên nhân chính, nhưng không nhất thiết phải là duy nhất. Nó thường được dùng để chỉ ra yếu tố quan trọng nhất trong một tập hợp các yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

primarily + Adjective / Past Participle
  • responsible primarily responsible for
    (chịu trách nhiệm chính về)
  • concerned primarily concerned with
    (quan tâm chủ yếu đến)
  • focused primarily focused on
    (tập trung chủ yếu vào)
primarily + Verb (thường ở dạng bị động)
  • used primarily used for
    (chủ yếu được dùng để)
  • based primarily based on
    (chủ yếu dựa trên)
primarily + Cụm giới từ
  • due to primarily due to
    (chủ yếu là do)
  • for primarily for (the purpose of)
    (chủ yếu vì (mục đích))

Idioms

  • primarily to blame

    chủ yếu là người/vật đáng trách, nguyên nhân chính

    "The outdated software was primarily to blame for the system crash."

    (Phần mềm lỗi thời là nguyên nhân chính gây ra sự cố hệ thống.)

  • primarily for the benefit of

    chủ yếu vì lợi ích của ai/cái gì

    "These new regulations are primarily for the benefit of consumers."

    (Những quy định mới này chủ yếu vì lợi ích của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primarily

Trạng từ
Lật mặt

Chủ yếu; phần lớn; trên hết.

"The company's success is primarily due to its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company focuses primarily on renewable energy sources is a positive sign for the environment.
Việc công ty tập trung chủ yếu vào các nguồn năng lượng tái tạo là một dấu hiệu tích cực cho môi trường.
Phủ định
Whether the research was funded primarily by government grants is not known.
Việc nghiên cứu có được tài trợ chủ yếu bằng các khoản tài trợ của chính phủ hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the product is marketed primarily to young adults is something the marketing team needs to explain.
Tại sao sản phẩm được tiếp thị chủ yếu cho thanh niên là điều mà nhóm tiếp thị cần giải thích.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company primarily focuses on developing software.
Công ty chủ yếu tập trung vào phát triển phần mềm.
Phủ định
He does not primarily work on this project.
Anh ấy không chủ yếu làm việc trong dự án này.
Nghi vấn
Does she primarily teach English?
Cô ấy có chủ yếu dạy tiếng Anh không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Focus primarily on the main task.
Hãy tập trung chủ yếu vào nhiệm vụ chính.
Phủ định
Don't rely primarily on guesswork.
Đừng dựa chủ yếu vào sự đoán mò.
Nghi vấn
Do focus primarily on the core issues!
Hãy tập trung chủ yếu vào những vấn đề cốt lõi!

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was primarily focusing on her studies at the time.
Cô ấy chủ yếu tập trung vào việc học của mình vào thời điểm đó.
Phủ định
They were not primarily concerned with the cost, but with the quality.
Họ không chủ yếu quan tâm đến chi phí, mà là chất lượng.
Nghi vấn
Were you primarily using the software for editing videos?
Có phải bạn chủ yếu sử dụng phần mềm để chỉnh sửa video không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primarily".

Tầm quan trọng của việc ưu tiên trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học và giáo dục, việc xác định 'điều gì là chủ yếu' ('primarily') là rất quan trọng. Điều này phản ánh tư duy phân tích, tập trung vào nguyên nhân gốc rễ hoặc mục tiêu cốt lõi để đưa ra các giải pháp hiệu quả. Từ 'primarily' giúp làm rõ điểm mấu chốt này.

Sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp tiếng Anh

Người nói tiếng Anh thường đánh giá cao sự rõ ràng và trực tiếp. Việc sử dụng các từ như 'primarily' giúp người nghe hoặc người đọc nhanh chóng nắm bắt được ý chính, nguyên nhân chính hoặc mục đích cốt lõi của thông điệp mà không bị lạc hướng bởi các chi tiết phụ. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa về hiệu quả giao tiếp.