(Top Banner Ad)
heroin
C1
noun C1 Y học, Pháp luật

heroin

UK: /ˈherəʊɪn/ • US: /ˈheroʊɪn/

Nghĩa tiếng Việt

heroin bạch phiến hê rô in
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely addictive, illegal drug made from morphine.

Vietnamese Meaning

Một loại ma túy bất hợp pháp, gây nghiện cực mạnh, được điều chế từ morphine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was addicted to heroin for many years."

    "Anh ta đã nghiện heroin trong nhiều năm."

  • "The police seized a large quantity of heroin."

    "Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn heroin."

  • "Heroin addiction is a serious problem in many countries."

    "Nghiện heroin là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heroin addict người nghiện heroin
Noun heroin addiction sự nghiện heroin
Adjective addictive gây nghiện
Noun addiction sự nghiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

German
Heroin
English
heroin

Nguồn gốc tên gọi và mục đích ban đầu

Từ "heroin" bắt nguồn từ tiếng Đức "Heroin", tên thương hiệu được công ty dược phẩm Bayer đặt vào năm 1898. Tên này được cho là lấy cảm hứng từ từ "heroisch" (anh hùng), có thể vì Bayer tin rằng đây là một loại thuốc "anh hùng" có khả năng điều trị các bệnh về hô hấp như ho và lao hiệu quả. Ban đầu, nó được quảng cáo là một loại thuốc không gây nghiện thay thế cho morphine.

Trớ trêu của cái tên "anh hùng"

Mặc dù được đặt tên với ý nghĩa "anh hùng" và ban đầu được quảng cáo là một loại thuốc không gây nghiện, heroin nhanh chóng bị phát hiện là một chất gây nghiện cực mạnh, còn nguy hiểm hơn cả morphine. Chính vì vậy, nó đã bị cấm sử dụng trong y tế ở nhiều quốc gia vào đầu thế kỷ 20 và hiện là một trong những loại ma túy bất hợp pháp bị kiểm soát chặt chẽ nhất trên toàn thế giới.

Usage Note

Heroin là một opioid, gây nghiện mạnh và tác động trực tiếp lên não bộ. Nó được sử dụng bất hợp pháp do khả năng gây hưng phấn và giảm đau, nhưng hậu quả là nghiện ngập, suy giảm sức khỏe nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong. Khác với morphine (một loại thuốc giảm đau hợp pháp), heroin bị cấm sử dụng trong y tế phần lớn các quốc gia vì tính chất gây nghiện cao và nguy hiểm.

Prepositions

on addicted to

'On heroin' chỉ trạng thái sử dụng heroin. 'Addicted to heroin' chỉ trạng thái nghiện heroin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heroin
  • pure pure heroin
    (heroin nguyên chất)
  • black-tar black-tar heroin
    (heroin nhựa đen)
  • street street heroin
    (heroin đường phố (chất lượng thấp, pha tạp))
Verb + heroin
  • inject inject heroin
    (tiêm heroin)
  • use use heroin
    (sử dụng heroin)
  • deal deal heroin
    (buôn bán heroin)
  • quit quit heroin
    (cai heroin)
Noun + heroin
  • heroin heroin addiction
    (sự nghiện heroin)
  • heroin heroin overdose
    (sốc thuốc heroin (quá liều))
  • heroin heroin withdrawal
    (hội chứng cai heroin)

Idioms

  • on heroin

    đang sử dụng heroin

    "He's been on heroin for years."

    (Anh ấy đã sử dụng heroin nhiều năm rồi.)

  • kick a heroin habit

    cai nghiện heroin

    "It's extremely difficult to kick a heroin habit."

    (Việc cai nghiện heroin là vô cùng khó khăn.)

  • heroin chic

    phong cách thời trang 'heroine chic' (phản ánh hình ảnh tiều tụy, gầy gò của người nghiện, phổ biến vào những năm 1990)

    "The 90s fashion trend 'heroin chic' was controversial."

    (Xu hướng thời trang 'heroin chic' của thập niên 90 đã gây nhiều tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heroin

noun
Lật mặt

Một loại ma túy bất hợp pháp, gây nghiện cực mạnh, được điều chế từ morphine.

"He was addicted to heroin for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That heroin is addictive is a well-known fact.
Việc heroin gây nghiện là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether he knew that heroin would ruin his life is uncertain.
Liệu anh ta có biết heroin sẽ hủy hoại cuộc đời mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he chose to use heroin remains a mystery.
Tại sao anh ta chọn sử dụng heroin vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Heroin is a highly addictive drug.
Heroin là một loại thuốc gây nghiện cao.
Phủ định
There is no safe level of heroin use.
Không có mức độ sử dụng heroin nào là an toàn.
Nghi vấn
Is heroin still a major problem in this area?
Heroin có còn là một vấn đề lớn ở khu vực này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police seized a large quantity of heroin.
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn heroin.
Phủ định
She does not use heroin.
Cô ấy không sử dụng heroin.
Nghi vấn
Does he sell heroin?
Anh ta có bán heroin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroin".

Từ 'thuốc chữa bệnh' đến ma túy bị cấm

Heroin ban đầu được công ty Bayer của Đức tổng hợp và bán trên thị trường vào cuối thế kỷ 19 như một loại thuốc giảm ho và điều trị các bệnh về hô hấp, thậm chí còn được coi là chất thay thế ít gây nghiện hơn morphine. Tuy nhiên, các bác sĩ và nhà khoa học nhanh chóng nhận ra rằng nó gây nghiện mạnh hơn morphine rất nhiều, dẫn đến việc bị cấm sử dụng trong y tế và trở thành một trong những loại ma túy bất hợp pháp nguy hiểm nhất trên toàn cầu.

Tác động xã hội và hình ảnh tiêu cực

Heroin gắn liền với những vấn đề xã hội nghiêm trọng như nghiện ngập, tội phạm, bệnh tật và tử vong do sốc thuốc. Nó thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự suy đồi và hủy hoại cuộc sống, với những chiến dịch phòng chống ma túy trên toàn thế giới nhấn mạnh sự nguy hiểm và hậu quả tàn khốc của việc sử dụng chất này.