heroin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extremely addictive, illegal drug made from morphine.
Vietnamese Meaning
Một loại ma túy bất hợp pháp, gây nghiện cực mạnh, được điều chế từ morphine.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was addicted to heroin for many years."
"Anh ta đã nghiện heroin trong nhiều năm."
-
"The police seized a large quantity of heroin."
"Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn heroin."
-
"Heroin addiction is a serious problem in many countries."
"Nghiện heroin là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heroin là một opioid, gây nghiện mạnh và tác động trực tiếp lên não bộ. Nó được sử dụng bất hợp pháp do khả năng gây hưng phấn và giảm đau, nhưng hậu quả là nghiện ngập, suy giảm sức khỏe nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong. Khác với morphine (một loại thuốc giảm đau hợp pháp), heroin bị cấm sử dụng trong y tế phần lớn các quốc gia vì tính chất gây nghiện cao và nguy hiểm.
Prepositions
'On heroin' chỉ trạng thái sử dụng heroin. 'Addicted to heroin' chỉ trạng thái nghiện heroin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure heroin (heroin nguyên chất)
-
black-tar black-tar heroin (heroin nhựa đen)
-
street street heroin (heroin đường phố (chất lượng thấp, pha tạp))
-
inject inject heroin (tiêm heroin)
-
use use heroin (sử dụng heroin)
-
deal deal heroin (buôn bán heroin)
-
quit quit heroin (cai heroin)
-
heroin heroin addiction (sự nghiện heroin)
-
heroin heroin overdose (sốc thuốc heroin (quá liều))
-
heroin heroin withdrawal (hội chứng cai heroin)
Idioms
-
on heroin
đang sử dụng heroin
"He's been on heroin for years."
(Anh ấy đã sử dụng heroin nhiều năm rồi.)
-
kick a heroin habit
cai nghiện heroin
"It's extremely difficult to kick a heroin habit."
(Việc cai nghiện heroin là vô cùng khó khăn.)
-
heroin chic
phong cách thời trang 'heroine chic' (phản ánh hình ảnh tiều tụy, gầy gò của người nghiện, phổ biến vào những năm 1990)
"The 90s fashion trend 'heroin chic' was controversial."
(Xu hướng thời trang 'heroin chic' của thập niên 90 đã gây nhiều tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heroin
nounMột loại ma túy bất hợp pháp, gây nghiện cực mạnh, được điều chế từ morphine.
"He was addicted to heroin for many years."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That heroin is addictive is a well-known fact. |
Việc heroin gây nghiện là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he knew that heroin would ruin his life is uncertain. |
Liệu anh ta có biết heroin sẽ hủy hoại cuộc đời mình hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he chose to use heroin remains a mystery. |
Tại sao anh ta chọn sử dụng heroin vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Heroin is a highly addictive drug. |
Heroin là một loại thuốc gây nghiện cao. |
| Phủ định | There is no safe level of heroin use. |
Không có mức độ sử dụng heroin nào là an toàn. |
| Nghi vấn | Is heroin still a major problem in this area? |
Heroin có còn là một vấn đề lớn ở khu vực này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police seized a large quantity of heroin. |
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn heroin. |
| Phủ định | She does not use heroin. |
Cô ấy không sử dụng heroin. |
| Nghi vấn | Does he sell heroin? |
Anh ta có bán heroin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroin".
