(Top Banner Ad)
morphine
C1
noun C1 Y học

morphine

UK: /ˈmɔːfiːn/ • US: /ˈmɔːrfiːn/

Nghĩa tiếng Việt

morphin moóc phin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful opiate analgesic drug used to relieve severe pain.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc giảm đau opioid mạnh được sử dụng để giảm đau dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed morphine for the patient's severe pain."

    "Bác sĩ kê đơn morphine để giảm cơn đau dữ dội của bệnh nhân."

  • "Morphine is often used to manage pain after surgery."

    "Morphine thường được sử dụng để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật."

  • "Long-term use of morphine can lead to dependence."

    "Sử dụng morphine lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morphia Một tên gọi khác của morphine (chất morphia)
Adjective morphinomimetic Mô phỏng tác dụng của morphine (có tác dụng tương tự morphine)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Μορφεύς (Morpheus)
French
morphine
English
morphine

Nguồn gốc từ Thần thoại Hy Lạp

Morphine được đặt theo tên của Morpheus, vị thần giấc mơ trong thần thoại Hy Lạp. Điều này phản ánh tác dụng giảm đau mạnh mẽ và gây ngủ của thuốc.

Usage Note

Morphine là một loại thuốc giảm đau opioid rất mạnh, có tác dụng trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương để làm giảm cảm giác đau. Nó thường được sử dụng để điều trị các cơn đau nghiêm trọng, chẳng hạn như sau phẫu thuật, do ung thư hoặc do chấn thương nặng. Vì morphine có khả năng gây nghiện cao, nên việc sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ và chỉ nên dùng khi các biện pháp giảm đau khác không hiệu quả. Cần phân biệt với các opioid khác như codeine (yếu hơn) và fentanyl (mạnh hơn nhiều).

Prepositions

with for

Morphine *with*... (morphine kết hợp với...) chỉ sự kết hợp morphine với các loại thuốc khác. Morphine *for*... (morphine cho...) chỉ mục đích sử dụng morphine để điều trị bệnh gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morphine
  • prescribed prescribed morphine
    (morphine được kê đơn)
  • oral oral morphine
    (morphine dạng uống)
  • injectable injectable morphine
    (morphine tiêm)
Verb + morphine
  • administer administer morphine
    (tiêm/cho dùng morphine)
  • prescribe prescribe morphine
    (kê đơn morphine)
  • take take morphine
    (uống/dùng morphine)

Idioms

  • Like giving someone morphine

    Giống như cho ai đó morphine (ý chỉ một giải pháp tạm thời nhưng có thể gây nghiện hoặc có hại về lâu dài).

    "Giving them more money is like giving someone morphine; it masks the pain but doesn't solve the underlying problem."

    (Cho họ thêm tiền cũng giống như cho ai đó morphine; nó che đậy nỗi đau nhưng không giải quyết được vấn đề gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morphine

noun
Lật mặt

Một loại thuốc giảm đau opioid mạnh được sử dụng để giảm đau dữ dội.

"The doctor prescribed morphine for the patient's severe pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital uses morphine for severe pain management.
Bệnh viện sử dụng morphine để kiểm soát cơn đau dữ dội.
Phủ định
She does not administer morphine without a doctor's order.
Cô ấy không dùng morphine mà không có chỉ định của bác sĩ.
Nghi vấn
Does the doctor prescribe morphine for chronic pain?
Bác sĩ có kê đơn morphine cho bệnh nhân đau mãn tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morphine".

Sử dụng trong y học

Morphine là một loại thuốc giảm đau mạnh được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị các cơn đau nghiêm trọng, đặc biệt là sau phẫu thuật hoặc do ung thư. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ do nguy cơ gây nghiện.