(Top Banner Ad)
diamorphine
C1
danh từ C1 Y học

diamorphine

UK: /daɪ.əˈmɔː.fiːn/ • US: /daɪ.əˈmɔːr.fiːn/

Nghĩa tiếng Việt

diamorphine heroin (trong ngữ cảnh phi y tế)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An analgesic drug, derived from morphine, that is highly addictive; also known as heroin.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc giảm đau có nguồn gốc từ morphine, gây nghiện cao; còn được gọi là heroin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diamorphine is sometimes prescribed for severe pain management in palliative care."

    "Diamorphine đôi khi được kê đơn để kiểm soát cơn đau dữ dội trong chăm sóc giảm nhẹ."

  • "The doctor prescribed diamorphine for his patient's excruciating back pain."

    "Bác sĩ kê đơn diamorphine cho bệnh nhân của mình vì chứng đau lưng dữ dội."

  • "Diamorphine is a controlled substance due to its high potential for abuse."

    "Diamorphine là một chất bị kiểm soát do khả năng lạm dụng cao của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diamorphine chất diamorphine (tên hóa học của heroin)
Noun morphine chất morphin (một loại thuốc giảm đau gây nghiện, tiền chất của diamorphine)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μορφεύς (Morpheus)
English
morphine
English
diamorphine

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'diamorphine' được tạo thành từ tiền tố 'di-' (có nghĩa là 'hai' trong tiếng Hy Lạp, chỉ hai nhóm acetyl) và từ 'morphine'. 'Morphine' lại có nguồn gốc từ 'Morpheus' – vị thần của giấc mơ trong thần thoại Hy Lạp, do tác dụng gây ngủ và mơ màng của nó. Diamorphine còn được biết đến rộng rãi với tên gọi heroin.

Usage Note

Diamorphine là tên gọi y học (medical name) của heroin, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ việc sử dụng thuốc này như một thuốc giảm đau mạnh, mặc dù việc sử dụng này rất hạn chế do tính gây nghiện cao. Trong các bối cảnh không phải y tế, nó thường được gọi là heroin. So với morphine, diamorphine được chuyển hóa nhanh hơn thành morphine trong cơ thể, tạo ra tác dụng nhanh và mạnh hơn.

Prepositions

for as

* **diamorphine for (condition):** Chỉ ra diamorphine được sử dụng để điều trị một bệnh trạng cụ thể. Ví dụ: 'Diamorphine is used for pain relief after surgery.'
* **diamorphine as (something):** Chỉ ra vai trò hoặc chức năng của diamorphine. Ví dụ: 'Diamorphine is used as a powerful analgesic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diamorphine
  • intravenous intravenous diamorphine
    (diamorphine tiêm tĩnh mạch)
  • illicit illicit diamorphine
    (diamorphine bất hợp pháp)
  • prescribed prescribed diamorphine
    (diamorphine được kê đơn)
Verb + diamorphine
  • administer administer diamorphine
    (cấp phát/sử dụng diamorphine (trong y tế))
  • inject inject diamorphine
    (tiêm diamorphine)
  • take take diamorphine
    (dùng/sử dụng diamorphine)
Noun + of/to diamorphine
  • dose a dose of diamorphine
    (một liều diamorphine)
  • addiction addiction to diamorphine
    (nghiện diamorphine)
  • withdrawal withdrawal from diamorphine
    (hội chứng cai diamorphine)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diamorphine

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc giảm đau có nguồn gốc từ morphine, gây nghiện cao; còn được gọi là heroin.

"Diamorphine is sometimes prescribed for severe pain management in palliative care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diamorphine".

Mặt tối của Heroin

Diamorphine được biết đến rộng rãi hơn với tên gọi heroin, một loại ma túy cực kỳ gây nghiện và bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia. Việc sử dụng heroin đã gây ra nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng, bao gồm tội phạm, sức khỏe cộng đồng suy giảm và các cuộc khủng hoảng nghiện ngập trên toàn cầu.

Sử dụng y tế có kiểm soát

Mặc dù tai tiếng, diamorphine vẫn được sử dụng hợp pháp trong y tế ở một số quốc gia (ví dụ: Vương quốc Anh) dưới sự kiểm soát chặt chẽ. Nó được dùng để giảm đau dữ dội, đặc biệt trong chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân giai đoạn cuối, khi các loại thuốc giảm đau khác không còn hiệu quả.