(Top Banner Ad)
selflessness
C1
danh từ C1 Đạo đức, Tâm lý học

selflessness

UK: /ˈselfləsnəs/ • US: /ˈselfləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

lòng vị tha tinh thần vị tha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being more concerned with the needs and wishes of others than with one's own.

Vietnamese Meaning

Sự vị tha, đức tính quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her selflessness in caring for her sick mother was truly admirable."

    "Sự vị tha của cô ấy trong việc chăm sóc người mẹ ốm yếu thật đáng ngưỡng mộ."

  • "The firefighter's selflessness saved many lives."

    "Sự vị tha của người lính cứu hỏa đã cứu sống nhiều người."

  • "She dedicated her life to selflessness and helping the poor."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho sự vị tha và giúp đỡ người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective selfish ích kỷ
Noun selfishness sự ích kỷ
Adjective selfless vô vị lợi, quên mình
Adverb selflessly một cách vô vị lợi, quên mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
English (Suffix)
-less
English (Suffix)
-ness
Modern English
selfless
Modern English
selflessness

Nguồn gốc của sự quên mình

Từ 'selflessness' được tạo thành từ ba phần cơ bản trong tiếng Anh: 'self' (bản thân), hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'), và hậu tố '-ness' (dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). 'Selfless' (vô vị lợi) xuất hiện từ cuối thế kỷ 16, và 'selflessness' (sự quên mình, lòng vị tha) bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt được thúc đẩy bởi các nhà triết học và xã hội học để diễn tả phẩm chất cao đẹp này.

Usage Note

Selflessness nhấn mạnh sự hy sinh lợi ích cá nhân vì người khác. Nó thường đi kèm với lòng trắc ẩn và sự đồng cảm. Khác với 'altruism', 'selflessness' đôi khi mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc bỏ qua sự thoải mái hoặc an toàn cá nhân để giúp đỡ người khác. 'Generosity' (hào phóng) liên quan đến việc cho đi những gì mình có, trong khi 'selflessness' liên quan đến việc đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của mình.

Prepositions

of in

'selflessness of': đề cập đến sự vị tha của một người hoặc một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The selflessness of her actions was inspiring.' 'selflessness in': thường được sử dụng để mô tả sự vị tha trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He showed selflessness in helping the victims of the disaster.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selflessness
  • remarkable remarkable selflessness
    (sự quên mình đáng nể)
  • true true selflessness
    (lòng vị tha chân chính)
  • pure pure selflessness
    (sự quên mình thuần khiết)
  • extraordinary extraordinary selflessness
    (sự quên mình phi thường)
Verb + selflessness
  • show show selflessness
    (thể hiện sự quên mình)
  • display display selflessness
    (trưng bày/thể hiện sự quên mình)
  • demonstrate demonstrate selflessness
    (chứng tỏ lòng vị tha)
  • admire someone's admire someone's selflessness
    (ngưỡng mộ lòng vị tha của ai đó)
Noun + of + selflessness
  • acts of acts of selflessness
    (những hành động quên mình)
  • a spirit of a spirit of selflessness
    (tinh thần quên mình/vị tha)

Idioms

  • a spirit of selflessness

    tinh thần quên mình/vị tha

    "She always approached her volunteer work with a spirit of selflessness."

    (Cô ấy luôn tiếp cận công việc tình nguyện của mình với một tinh thần quên mình.)

  • an act of pure selflessness

    một hành động hoàn toàn vô vị lợi/quên mình

    "Donating his entire savings was an act of pure selflessness."

    (Quyên góp toàn bộ số tiền tiết kiệm của anh ấy là một hành động hoàn toàn vô vị lợi.)

  • motivated by selflessness

    được thúc đẩy bởi lòng vị tha

    "His decision to help was motivated by selflessness, not personal gain."

    (Quyết định giúp đỡ của anh ấy được thúc đẩy bởi lòng vị tha, chứ không phải vì lợi ích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selflessness

danh từ
Lật mặt

Sự vị tha, đức tính quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.

"Her selflessness in caring for her sick mother was truly admirable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she showed more selflessness, she would inspire many people.
Nếu cô ấy thể hiện sự vị tha hơn, cô ấy sẽ truyền cảm hứng cho nhiều người.
Phủ định
If he weren't so selfless, he wouldn't dedicate all his free time to volunteering.
Nếu anh ấy không vị tha như vậy, anh ấy sẽ không dành tất cả thời gian rảnh của mình cho công việc tình nguyện.
Nghi vấn
Would people respect you more if you were more selfless?
Mọi người có tôn trọng bạn hơn không nếu bạn vị tha hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her selflessness is truly inspiring; she always puts others before herself.
Sự vị tha của cô ấy thực sự truyền cảm hứng; cô ấy luôn đặt người khác lên trước bản thân mình.
Phủ định
Not only did she donate a large sum of money to the charity, but also she volunteered her time tirelessly. (Emphasis on her selfless actions.)
Không những cô ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện, mà cô ấy còn tình nguyện dành thời gian một cách không mệt mỏi. (Nhấn mạnh vào những hành động vị tha của cô ấy.)
Nghi vấn
Should you encounter someone in need, would you be selfless enough to offer assistance? (Inverted conditional question emphasizing the potential for selfless action)
Nếu bạn gặp ai đó đang gặp khó khăn, bạn có đủ vị tha để giúp đỡ không? (Câu hỏi điều kiện đảo ngược nhấn mạnh tiềm năng cho hành động vị tha)

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her selfless actions were more impressive than his selfish ones.
Những hành động vị tha của cô ấy ấn tượng hơn những hành động ích kỷ của anh ấy.
Phủ định
He is not as selfless as he pretends to be.
Anh ấy không vị tha như anh ấy tỏ ra.
Nghi vấn
Is she the most selfless person you know?
Cô ấy có phải là người vị tha nhất mà bạn biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selflessness".

Chủ nghĩa Vị tha (Altruism)

'Selflessness' là một khái niệm trung tâm trong 'altruism' (chủ nghĩa vị tha), một nguyên tắc đạo đức hoặc thực hành quan tâm đến hạnh phúc của người khác mà không mong đợi phần thưởng cho bản thân. Điều này thường thấy trong các hành động từ thiện, công việc tình nguyện, và sự hy sinh cá nhân vì lợi ích cộng đồng hoặc người thân.

Người hùng và Sự hy sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những hành động anh hùng thường gắn liền với 'selflessness' – sự hy sinh lợi ích cá nhân, thậm chí là mạng sống, vì người khác hoặc vì một lý tưởng cao cả. Các câu chuyện về lính cứu hỏa, cảnh sát, y bác sĩ tuyến đầu hay những người cứu giúp nạn nhân trong thiên tai thường là minh chứng rõ nét cho lòng vị tha và tinh thần quên mình này.