(Top Banner Ad)
heron
B1
danh từ B1 Động vật học

heron

UK: /ˈherən/ • US: /ˈherən/

Nghĩa tiếng Việt

con diệc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a long-legged, long-necked bird of the heron family, Ardeidae.

Vietnamese Meaning

một loài chim có chân dài và cổ dài thuộc họ Diệc, Ardeidae.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heron stood motionless in the water, waiting for a fish."

    "Con diệc đứng bất động trong nước, chờ đợi một con cá."

  • "We saw a grey heron fishing in the river."

    "Chúng tôi thấy một con diệc xám đang bắt cá trên sông."

  • "The great blue heron is a common sight in North American wetlands."

    "Diệc xanh lớn là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng đất ngập nước Bắc Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heronry Khu vực làm tổ của cò (một đàn cò)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hraigran
Old English
hragra
Middle English
heroun

Nguồn gốc tên gọi của loài Cò

Tên 'heron' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hraigran', sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ 'hragra' và tiếng Anh trung đại 'heroun'. Những tên gọi này có thể liên quan đến tiếng kêu đặc trưng của loài cò khi chúng bay hoặc săn mồi. Trong nhiều nền văn hóa, cò thường được liên kết với sự kiên nhẫn và sự tập trung cao độ.

Usage Note

Từ "heron" dùng để chỉ chung các loài chim thuộc họ Diệc. Chúng thường được tìm thấy ở gần các vùng nước như sông, hồ, đầm lầy, nơi chúng kiếm ăn bằng cách bắt cá và các động vật thủy sinh nhỏ khác. Kích thước và màu sắc của các loài diệc có thể khác nhau đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heron
  • gray gray heron
    (cò xám)
  • great blue great blue heron
    (cò xanh lớn)
Verb + heron
  • spot spot a heron
    (nhìn thấy một con cò)
  • watch watch a heron
    (quan sát một con cò)

Idioms

  • As patient as a heron

    Kiên nhẫn như cò (chỉ sự kiên nhẫn và chờ đợi lâu dài)

    "He was as patient as a heron, waiting for the perfect moment to strike."

    (Anh ấy kiên nhẫn như cò, chờ đợi thời điểm hoàn hảo để hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heron

danh từ
Lật mặt

một loài chim có chân dài và cổ dài thuộc họ Diệc, Ardeidae.

"The heron stood motionless in the water, waiting for a fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heron, a patient hunter, stood motionless by the riverbank, and it waited for a fish to swim by.
Con diệc, một thợ săn kiên nhẫn, đứng bất động bên bờ sông, và nó chờ một con cá bơi qua.
Phủ định
Unlike the swift kingfisher, the heron, a bird known for its stillness, doesn't usually dive directly into the water for its prey.
Không giống như chim bói cá nhanh nhẹn, diệc, một loài chim nổi tiếng với sự tĩnh lặng của nó, thường không lao thẳng xuống nước để bắt mồi.
Nghi vấn
John, did you see the heron, with its long legs and neck, standing in the shallow water?
John, bạn có thấy con diệc, với đôi chân và cổ dài của nó, đứng ở vùng nước nông không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heron catches fish in the shallow water.
Diệc bắt cá ở vùng nước nông.
Phủ định
Seldom have I seen such a graceful heron.
Hiếm khi tôi thấy một con diệc duyên dáng như vậy.
Nghi vấn
Should a heron appear, will you take a photograph?
Nếu một con diệc xuất hiện, bạn sẽ chụp ảnh chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a heron by the river yesterday.
Tôi đã nhìn thấy một con diệc bên bờ sông ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't notice the heron hiding in the reeds.
Cô ấy đã không nhận thấy con diệc trốn trong đám lau sậy.
Nghi vấn
Did you photograph the heron when you went birdwatching last week?
Bạn có chụp ảnh con diệc khi bạn đi ngắm chim tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heron".

Biểu tượng của sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa, cò được coi là biểu tượng của sự kiên nhẫn, tập trung và sự thanh thản. Hình ảnh cò đứng im lặng bên bờ nước chờ đợi con mồi đã trở thành một ẩn dụ cho sự kiên trì và khả năng chờ đợi thời cơ.