heron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a long-legged, long-necked bird of the heron family, Ardeidae.
Vietnamese Meaning
một loài chim có chân dài và cổ dài thuộc họ Diệc, Ardeidae.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heron stood motionless in the water, waiting for a fish."
"Con diệc đứng bất động trong nước, chờ đợi một con cá."
-
"We saw a grey heron fishing in the river."
"Chúng tôi thấy một con diệc xám đang bắt cá trên sông."
-
"The great blue heron is a common sight in North American wetlands."
"Diệc xanh lớn là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng đất ngập nước Bắc Mỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heronry | Khu vực làm tổ của cò (một đàn cò) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "heron" dùng để chỉ chung các loài chim thuộc họ Diệc. Chúng thường được tìm thấy ở gần các vùng nước như sông, hồ, đầm lầy, nơi chúng kiếm ăn bằng cách bắt cá và các động vật thủy sinh nhỏ khác. Kích thước và màu sắc của các loài diệc có thể khác nhau đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gray gray heron (cò xám)
-
great blue great blue heron (cò xanh lớn)
-
spot spot a heron (nhìn thấy một con cò)
-
watch watch a heron (quan sát một con cò)
Idioms
-
As patient as a heron
Kiên nhẫn như cò (chỉ sự kiên nhẫn và chờ đợi lâu dài)
"He was as patient as a heron, waiting for the perfect moment to strike."
(Anh ấy kiên nhẫn như cò, chờ đợi thời điểm hoàn hảo để hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heron
danh từmột loài chim có chân dài và cổ dài thuộc họ Diệc, Ardeidae.
"The heron stood motionless in the water, waiting for a fish."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heron, a patient hunter, stood motionless by the riverbank, and it waited for a fish to swim by. |
Con diệc, một thợ săn kiên nhẫn, đứng bất động bên bờ sông, và nó chờ một con cá bơi qua. |
| Phủ định | Unlike the swift kingfisher, the heron, a bird known for its stillness, doesn't usually dive directly into the water for its prey. |
Không giống như chim bói cá nhanh nhẹn, diệc, một loài chim nổi tiếng với sự tĩnh lặng của nó, thường không lao thẳng xuống nước để bắt mồi. |
| Nghi vấn | John, did you see the heron, with its long legs and neck, standing in the shallow water? |
John, bạn có thấy con diệc, với đôi chân và cổ dài của nó, đứng ở vùng nước nông không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heron catches fish in the shallow water. |
Diệc bắt cá ở vùng nước nông. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a graceful heron. |
Hiếm khi tôi thấy một con diệc duyên dáng như vậy. |
| Nghi vấn | Should a heron appear, will you take a photograph? |
Nếu một con diệc xuất hiện, bạn sẽ chụp ảnh chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a heron by the river yesterday. |
Tôi đã nhìn thấy một con diệc bên bờ sông ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't notice the heron hiding in the reeds. |
Cô ấy đã không nhận thấy con diệc trốn trong đám lau sậy. |
| Nghi vấn | Did you photograph the heron when you went birdwatching last week? |
Bạn có chụp ảnh con diệc khi bạn đi ngắm chim tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heron".
