(Top Banner Ad)
egret
B1
noun B1 Động vật học, Sinh học

egret

UK: /ˈiːɡret/ • US: /ˈiːɡrət/

Nghĩa tiếng Việt

con diệc diệc trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heron of white plumage, typically having long plumes during breeding season.

Vietnamese Meaning

Một loài diệc có bộ lông trắng, thường có lông dài trong mùa sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The egret stood motionless in the shallow water, waiting to catch a fish."

    "Con diệc đứng bất động trong vùng nước nông, chờ bắt cá."

  • "We spotted an egret near the riverbank."

    "Chúng tôi bắt gặp một con diệc gần bờ sông."

  • "Egrets are often seen near rice paddies."

    "Diệc thường được nhìn thấy gần các cánh đồng lúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egret chim diệc trắng, cò
Noun aigrette chùm lông chim trang trí (trên mũ); vật trang trí có hình chùm lông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*haigro
Old French
aigrette
English
egret

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'egret' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 15, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aigrette'. 'Aigrette' là một dạng từ nhỏ của 'aigron' có nghĩa là 'chim diệc'. Thật thú vị, nguồn gốc sâu xa hơn của từ này có thể truy về tiếng Frank cổ '*haigro', cũng mang nghĩa là chim diệc. Vì vậy, tên gọi của egret liên quan chặt chẽ đến họ hàng của nó là loài diệc.

Usage Note

Egret thường được dùng để chỉ các loài diệc trắng, đặc biệt là những loài có lông trang trí dài trong mùa sinh sản. Phân biệt với 'heron' là từ chung hơn để chỉ các loài diệc nói chung, không nhất thiết phải màu trắng hoặc có lông trang trí. Khác với 'crane' là sếu, một loài chim lớn hơn và thuộc họ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

egret + Động từ
  • wades an egret wades
    (một con cò lội nước)
  • takes flight an egret takes flight
    (một con cò cất cánh)
  • hunts an egret hunts for fish
    (một con cò săn cá)
Danh từ + of egrets
  • flock a flock of egrets
    (một đàn cò)

Idioms

  • as graceful as an egret

    duyên dáng như cò

    "The ballet dancer moved across the stage, as graceful as an egret."

    (Vũ công ballet di chuyển trên sân khấu, duyên dáng như một con cò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egret

noun
Lật mặt

Một loài diệc có bộ lông trắng, thường có lông dài trong mùa sinh sản.

"The egret stood motionless in the shallow water, waiting to catch a fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be many egrets nesting in this mangrove swamp.
Đã từng có rất nhiều con cò sinh sống trong đầm lầy ngập mặn này.
Phủ định
This area didn't use to have any egrets, but now they are common.
Khu vực này đã từng không có con cò nào, nhưng bây giờ chúng rất phổ biến.
Nghi vấn
Did there use to be more egrets here than there are now?
Đã từng có nhiều cò ở đây hơn bây giờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egret".

Lịch sử săn bắt lông chim

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, lông cò (egret) được săn lùng ráo riết để làm 'aigrette' – những chùm lông trang trí thời thượng trên mũ của phụ nữ ở phương Tây. Nhu cầu này đã đẩy nhiều loài cò đến bờ vực tuyệt chủng, dẫn đến phong trào bảo tồn chim và các luật bảo vệ động vật hoang dã đầu tiên.

Biểu tượng của sự duyên dáng và thuần khiết

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, cò trắng (egret) thường được xem là biểu tượng của sự duyên dáng, thuần khiết, thanh lịch và đôi khi còn tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng khi chúng đứng một mình trong cảnh quan yên bình.