(Top Banner Ad)
Bird
A1
danh từ A1 Động vật học

Bird

UK: /bɜːd/ • US: /bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim con chim
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warm-blooded vertebrate animal of a class (Aves) distinguished by having feathers, wings, typically being able to fly, and laying eggs.

Vietnamese Meaning

Một động vật có xương sống máu nóng thuộc một lớp (Aves) được phân biệt bởi việc có lông vũ, cánh, thường có khả năng bay và đẻ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird flew out of its cage."

    "Con chim bay ra khỏi lồng."

  • "I saw a beautiful bird in the garden."

    "Tôi thấy một con chim xinh đẹp trong vườn."

  • "Birds build nests in trees."

    "Chim làm tổ trên cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birdie con chim nhỏ (thường là cách gọi thân mật); (trong golf) cú đánh ghi điểm dưới chuẩn một gậy.
Noun birding / bird-watching hoạt động quan sát các loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng.
Noun bird-watcher người có sở thích quan sát chim.
Adjective birdlike giống như chim (về ngoại hình hoặc âm thanh).
Noun birdcage lồng chim.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (trước 1150)
bridd
Middle English (1150-1450)
brid
Modern English
bird

Từ 'Chim non' đến 'Chim'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'bridd' ban đầu chỉ có nghĩa là 'chim non' hoặc 'chim mới nở'. Theo thời gian, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ bất kỳ loài chim nào, bất kể tuổi tác. Điều thú vị là từ gốc để chỉ 'chim' nói chung trong tiếng Anh cổ ('fugol', họ hàng với 'vogel' trong tiếng Đức và Hà Lan) đã bị từ 'bird' thay thế và giờ chỉ còn tồn tại trong họ 'Fowler'.

Usage Note

Từ 'bird' thường được dùng để chỉ chung các loài chim, không phân biệt kích thước, màu sắc hay đặc điểm cụ thể. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ các loài chim nhỏ bé, đáng yêu (như trong thành ngữ 'a little bird told me'). Cần phân biệt với các từ chuyên biệt hơn như 'eagle' (đại bàng), 'sparrow' (chim sẻ),... vốn chỉ những loài chim cụ thể.

Prepositions

of in

'Bird of prey': chim săn mồi (loại chim nào). 'Bird in the hand is worth two in the bush': Thành ngữ ám chỉ việc nên hài lòng với những gì mình đang có hơn là mạo hiểm để đạt được những thứ chưa chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bird
  • rare bird
    (loài chim quý hiếm)
  • migratory bird
    (chim di trú)
  • exotic bird
    (chim ngoại lai, chim lạ)
Verb + Bird
  • watch birds
    (quan sát chim, ngắm chim)
  • feed the birds
    (cho chim ăn)
  • keep birds
    (nuôi chim)
Bird + Verb
  • birds sing / chirp
    (chim hót / chim kêu chiêm chiếp)
  • birds fly
    (chim bay)
  • a bird builds a nest
    (con chim làm tổ)

Idioms

  • The early bird catches the worm.

    Ai hành động sớm sẽ có lợi thế và thành công. (Tương đương: Trâu chậm uống nước đục)

    "The tickets sold out in an hour! You have to get there right when they open; the early bird catches the worm."

    (Vé bán hết trong một giờ! Bạn phải đến đó ngay khi họ mở cửa; ai nhanh chân thì được.)

  • Kill two birds with one stone.

    Làm một việc mà đạt được hai mục đích cùng lúc. (Tương đương: Một mũi tên trúng hai đích)

    "I kill two birds with one stone by listening to English audiobooks while doing housework."

    (Tôi đã 'một mũi tên trúng hai đích' bằng cách nghe sách nói tiếng Anh trong lúc làm việc nhà.)

  • A bird in the hand is worth two in the bush.

    Thà bằng lòng với cái mình chắc chắn có còn hơn là mạo hiểm để có thứ tốt hơn nhưng không chắc chắn. (Tương đương: Thà rằng được sẻ trong tay, còn hơn được hứa trên mây hạc vàng.)

    "He was offered a new job with a higher salary, but he decided to stay with his current stable company. A bird in the hand is worth two in the bush."

    (Anh ấy được mời một công việc mới với mức lương cao hơn, nhưng anh đã quyết định ở lại công ty ổn định hiện tại. 'Thà rằng được sẻ trong tay, còn hơn được hứa trên mây hạc vàng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bird

danh từ
Lật mặt

Một động vật có xương sống máu nóng thuộc một lớp (Aves) được phân biệt bởi việc có lông vũ, cánh, thường có khả năng bay và đẻ trứng.

"The bird flew out of its cage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird can fly very high.
Con chim có thể bay rất cao.
Phủ định
That bird shouldn't be kept in a cage.
Con chim đó không nên bị nhốt trong lồng.
Nghi vấn
Could a bird have built this nest?
Có phải một con chim đã xây cái tổ này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird, a robin with a bright red breast, perched on the windowsill.
Con chim, một con chim cổ đỏ với bộ ngực đỏ tươi, đậu trên bậu cửa sổ.
Phủ định
Unlike the soaring eagle, the small bird, though full of energy, could not fly very far.
Không giống như đại bàng bay vút, con chim nhỏ, mặc dù tràn đầy năng lượng, không thể bay được xa.
Nghi vấn
John, did you see that blue bird, the one near the feeder?
John, bạn có thấy con chim xanh đó không, con ở gần máng ăn ấy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird sings beautifully in the morning.
Con chim hót rất hay vào buổi sáng.
Phủ định
That bird doesn't fly very high.
Con chim đó không bay cao lắm.
Nghi vấn
Does the bird build its nest in that tree?
Con chim có xây tổ trên cái cây đó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornithologist was birding in the forest when the storm began.
Nhà điểu học đang ngắm chim trong rừng thì cơn bão bắt đầu.
Phủ định
The cat was not birding outside; it was sleeping soundly.
Con mèo không rình chim bên ngoài; nó đang ngủ say.
Nghi vấn
Were you birding at the park this morning?
Bạn có ngắm chim ở công viên sáng nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird's song is beautiful.
Tiếng hót của con chim thật hay.
Phủ định
That is not the birds' nest; it belongs to squirrels.
Đó không phải là tổ của những con chim; nó thuộc về những con sóc.
Nghi vấn
Is that the birdwatcher's favorite bird?
Đó có phải là con chim yêu thích của người quan sát chim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bird".

Bồ câu - Biểu tượng của hòa bình

Trong văn hóa phương Tây, chim bồ câu trắng (dove) thường được coi là biểu tượng của hòa bình, tình yêu và sự tinh khiết. Nguồn gốc của biểu tượng này bắt nguồn từ câu chuyện về Noah trong Kinh thánh, khi một con bồ câu quay trở lại con tàu với một cành ô liu, báo hiệu rằng cơn đại hồng thủy đã kết thúc và bình yên đã trở lại.

Huyền thoại Cò mang em bé

Ở nhiều nước phương Tây, có một câu chuyện dân gian phổ biến kể rằng những con cò trắng (storks) mang những em bé sơ sinh đến cho các gia đình. Đây là một cách giải thích nhẹ nhàng và thần tiên cho trẻ em về việc các em bé từ đâu đến. Hình ảnh con cò ngậm một bọc vải chứa em bé vẫn thường xuất hiện trên các tấm thiệp mừng sinh nhật.