herpes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viral disease characterized by blisters, especially affecting the skin or mucous membranes in the genitals or mouth.
Vietnamese Meaning
Một bệnh do virus gây ra, đặc trưng bởi mụn nước, đặc biệt ảnh hưởng đến da hoặc niêm mạc ở bộ phận sinh dục hoặc miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Genital herpes is a common sexually transmitted infection."
"Herpes sinh dục là một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến."
-
"She's been dealing with a painful outbreak of herpes."
"Cô ấy đang phải đối mặt với một đợt bùng phát herpes gây đau đớn."
-
"The doctor prescribed antiviral medication to manage the herpes symptoms."
"Bác sĩ kê đơn thuốc kháng virus để kiểm soát các triệu chứng của herpes."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | herpetic | Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh herpes. (Liên quan đến bệnh herpes) |
| Adjective | herpetiform | Có hình dạng giống như vết loét herpes. (Có hình dạng giống như mụn rộp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Herpes là một thuật ngữ y học chỉ một nhóm các bệnh nhiễm trùng do virus herpes simplex (HSV) gây ra. Có nhiều loại herpes khác nhau, phổ biến nhất là herpes simplex virus type 1 (HSV-1) gây ra mụn rộp ở miệng và herpes simplex virus type 2 (HSV-2) gây ra herpes sinh dục. Cần phân biệt với các bệnh nhiễm trùng da khác có mụn nước như thủy đậu (chickenpox) do virus varicella-zoster gây ra.
Prepositions
with: Chỉ sự liên quan đến việc mắc bệnh hoặc triệu chứng (e.g., 'He was diagnosed with herpes'). of: Chỉ loại herpes cụ thể (e.g., 'a case of genital herpes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
genital genital herpes (bệnh herpes sinh dục)
-
oral oral herpes (herpes miệng)
-
neonatal neonatal herpes (herpes sơ sinh)
-
contract contract herpes (mắc bệnh herpes)
-
transmit transmit herpes (lây truyền herpes)
-
treat treat herpes (điều trị herpes)
Idioms
-
There are no common idioms using the word 'herpes'.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'herpes'.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herpes
danh từMột bệnh do virus gây ra, đặc trưng bởi mụn nước, đặc biệt ảnh hưởng đến da hoặc niêm mạc ở bộ phận sinh dục hoặc miệng.
"Genital herpes is a common sexually transmitted infection."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knows someone who has herpes. |
Cô ấy biết một người nào đó bị herpes. |
| Phủ định | None of them have herpes. |
Không ai trong số họ bị herpes. |
| Nghi vấn | Does anyone here know whose herpes it is? |
Có ai ở đây biết đó là herpes của ai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herpes".
