(Top Banner Ad)
virus
B2
Danh từ B2 Y học, Công nghệ thông tin

virus

UK: /ˈvaɪrəs/ • US: /ˈvaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

vi rút siêu vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small infectious agent that replicates only inside the living cells of other organisms. Viruses can infect all types of life forms, from animals and plants to microorganisms, including bacteria and archaea.

Vietnamese Meaning

Một tác nhân lây nhiễm nhỏ chỉ nhân lên bên trong các tế bào sống của các sinh vật khác. Virus có thể lây nhiễm cho tất cả các dạng sống, từ động vật và thực vật đến vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn và cổ khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer was infected with a virus."

    "Máy tính đã bị nhiễm virus."

  • "The flu is caused by a virus."

    "Bệnh cúm là do virus gây ra."

  • "I think my computer has a virus."

    "Tôi nghĩ rằng máy tính của tôi bị nhiễm virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viral Liên quan đến virus; có tính chất lây lan nhanh chóng (như trên mạng xã hội)
Adverb virally Theo cách lây lan như virus
Noun virologist Nhà virus học
Noun virology Ngành virus học
Adjective/Noun antiviral Kháng virus; thuốc kháng virus

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīrus
English
virus

Nguồn gốc của từ "virus"

Từ "virus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vīrus", ban đầu có nghĩa là "chất độc" hoặc "nọc độc". Mãi đến cuối thế kỷ 18, từ này mới được dùng để chỉ tác nhân gây bệnh truyền nhiễm. Và vào thế kỷ 20, nó mở rộng nghĩa sang lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các chương trình máy tính độc hại.

Usage Note

Trong y học, 'virus' đề cập đến một tác nhân gây bệnh sinh học. Trong công nghệ thông tin, 'virus' chỉ một loại phần mềm độc hại tự sao chép và lây lan sang các chương trình hoặc hệ thống khác.

Prepositions

with by

Ví dụ: infected *with* a virus (bị nhiễm virus), spread *by* a virus (lây lan bởi virus). 'With' thường chỉ trạng thái bị nhiễm, còn 'by' chỉ tác nhân gây ra sự lây lan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virus
  • deadly a deadly virus
    (một loại virus gây chết người)
  • common a common virus
    (một loại virus phổ biến)
  • novel a novel virus
    (một loại virus mới)
  • computer a computer virus
    (một virus máy tính)
Verb + virus
  • catch catch a virus
    (nhiễm/mắc virus)
  • spread spread a virus
    (lây lan virus)
  • fight fight a virus
    (chống lại virus)
  • combat combat a virus
    (đối phó/chiến đấu với virus)
  • eradicate eradicate a virus
    (tiêu diệt hoàn toàn virus)
Noun + of + virus
  • strain a strain of virus
    (một chủng virus)
  • outbreak an outbreak of a virus
    (một đợt bùng phát virus)

Idioms

  • spread like a virus

    lây lan nhanh chóng (như virus), lan truyền mạnh mẽ

    "The news of their engagement spread like a virus through the whole office."

    (Tin tức về việc họ đính hôn đã lan truyền nhanh chóng khắp văn phòng.)

  • catch a virus

    nhiễm bệnh (do virus), mắc virus

    "I think I caught a stomach virus over the weekend."

    (Tôi nghĩ mình đã bị nhiễm virus đường ruột vào cuối tuần rồi.)

  • the virus of something

    nguồn gốc/tác nhân gây ra điều tiêu cực (mang tính ẩn dụ)

    "Ignorance can be the virus of prejudice."

    (Sự thiếu hiểu biết có thể là mầm mống của định kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virus

Danh từ
Lật mặt

Một tác nhân lây nhiễm nhỏ chỉ nhân lên bên trong các tế bào sống của các sinh vật khác. Virus có thể lây nhiễm cho tất cả các dạng sống, từ động vật và thực vật đến vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn và cổ khuẩn.

"The computer was infected with a virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virus".

Hiện tượng 'Lan truyền mạnh mẽ' (Going Viral)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, thuật ngữ 'going viral' (trở nên lan truyền như virus) được dùng để mô tả điều gì đó (một video, hình ảnh, tin tức) được chia sẻ cực kỳ nhanh chóng và rộng rãi, tiếp cận hàng triệu người trong thời gian ngắn.

Mối lo ngại về đại dịch

Từ 'virus' gắn liền với nỗi lo sợ toàn cầu về các đại dịch. Lịch sử đã chứng kiến nhiều dịch bệnh do virus gây ra như cúm Tây Ban Nha, HIV/AIDS, Ebola, và gần đây là COVID-19, khiến virus trở thành biểu tượng của mối đe dọa sức khỏe cộng đồng và sự mong manh của cuộc sống con người.