(Top Banner Ad)
herpetology
C1
noun C1 Sinh học, Động vật học

herpetology

UK: /ˌhɜːpɪˈtɒlədʒi/ • US: /ˌhɜːrpəˈtɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

ngành bò sát học và lưỡng cư học môn học nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of zoology concerned with the study of amphibians (such as frogs, toads, salamanders, newts, and caecilians) and reptiles (such as snakes, lizards, turtles, tortoises, crocodilians, and amphisbaenians).

Vietnamese Meaning

Một nhánh của động vật học liên quan đến nghiên cứu về động vật lưỡng cư (như ếch, cóc, kỳ giông, sa giông, và ếch giun) và bò sát (như rắn, thằn lằn, rùa, ba ba, cá sấu, và thằn lằn giun).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Herpetology is a fascinating field that combines the study of diverse and often misunderstood creatures."

    "Herpetology là một lĩnh vực hấp dẫn kết hợp nghiên cứu về những sinh vật đa dạng và thường bị hiểu lầm."

  • "He is pursuing a degree in herpetology."

    "Anh ấy đang theo đuổi bằng cấp về herpetology."

  • "The museum has a large herpetology collection."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập herpetology lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herpetologist Nhà nghiên cứu bò sát và lưỡng cư
Adjective herpetological Thuộc về hoặc liên quan đến ngành bò sát và lưỡng cư học
Adverb herpetologically Theo cách thuộc về bò sát và lưỡng cư học

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἑρπετόν (herpetón)
Ancient Greek
λογία (logia)
English
herpetology

Nguồn gốc thú vị

Từ 'herpetology' được ghép từ hai từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'herpeton' (ἑρπετόν), có nghĩa là 'động vật bò trườn' hoặc 'bò sát', và 'logia' (λογία), có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, 'herpetology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về các loài bò trườn', dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư.

Usage Note

Herpetology không chỉ giới hạn ở việc phân loại và mô tả các loài, mà còn bao gồm các khía cạnh sinh thái học, hành vi, tiến hóa, sinh lý học và bảo tồn của chúng. Nó khác với 'ichthyology' (nghiên cứu về cá) và 'ornithology' (nghiên cứu về chim), mặc dù có sự giao thoa trong các lĩnh vực như sinh thái học và bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herpetology
  • modern modern herpetology
    (ngành bò sát học hiện đại)
  • field field herpetology
    (ngành bò sát học thực địa)
  • comparative comparative herpetology
    (ngành bò sát học so sánh)
Verb + herpetology
  • study study herpetology
    (nghiên cứu ngành bò sát học)
  • advance advance herpetology
    (phát triển ngành bò sát học)
  • contribute to contribute to herpetology
    (đóng góp vào ngành bò sát học)
Noun + herpetology
  • branch of branch of herpetology
    (một nhánh của ngành bò sát học)
  • specialist in specialist in herpetology
    (chuyên gia về bò sát học)
  • textbook on textbook on herpetology
    (sách giáo khoa về bò sát học)

Idioms

  • the field of herpetology

    lĩnh vực nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư

    "She decided to dedicate her life to the field of herpetology."

    (Cô ấy quyết định dành cả đời mình cho lĩnh vực bò sát và lưỡng cư học.)

  • a passion for herpetology

    niềm đam mê với ngành bò sát và lưỡng cư học

    "His lifelong passion for herpetology led him to remote jungles."

    (Niềm đam mê suốt đời của anh ấy dành cho ngành bò sát học đã đưa anh đến những khu rừng rậm xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herpetology

noun
Lật mặt

Một nhánh của động vật học liên quan đến nghiên cứu về động vật lưỡng cư (như ếch, cóc, kỳ giông, sa giông, và ếch giun) và bò sát (như rắn, thằn lằn, rùa, ba ba, cá sấu, và thằn lằn giun).

"Herpetology is a fascinating field that combines the study of diverse and often misunderstood creatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying herpetology at the university.
Cô ấy đang học ngành bò sát học tại trường đại học.
Phủ định
He is not interested in herpetology.
Anh ấy không hứng thú với ngành bò sát học.
Nghi vấn
Is herpetology a difficult field of study?
Bò sát học có phải là một lĩnh vực nghiên cứu khó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor was researching herpetology in the Amazon rainforest last summer.
Giáo sư đang nghiên cứu ngành bò sát học ở rừng nhiệt đới Amazon vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't studying herpetology when the discovery was made; she was focused on botany.
Cô ấy không nghiên cứu ngành bò sát học khi phát hiện được thực hiện; cô ấy đang tập trung vào ngành thực vật học.
Nghi vấn
Were they attending the herpetological society meeting last night?
Họ có tham dự cuộc họp của hội bò sát học tối qua không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying herpetology for five years.
Cô ấy đã học ngành bò sát học được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been focusing on herpetological research recently.
Gần đây họ đã không tập trung vào nghiên cứu bò sát học.
Nghi vấn
Has he been practicing herpetology in the Amazon?
Anh ấy đã và đang thực hành ngành bò sát học ở Amazon phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herpetology".

Vai trò trong bảo tồn

Ngành herpetology đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công tác bảo tồn. Nhiều loài bò sát và lưỡng cư đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu. Các nhà herpetologist nghiên cứu hành vi, sinh thái và di truyền của chúng để phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

Nhận thức công chúng

Trong nhiều nền văn hóa, bò sát và lưỡng cư thường bị hiểu lầm hoặc sợ hãi. Herpetology giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng sinh thái của các loài này, phá bỏ định kiến và khuyến khích sự tôn trọng đối với đa dạng sinh học.