(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ herpetology
C1

herpetology

noun

Nghĩa tiếng Việt

ngành bò sát học và lưỡng cư học môn học nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Herpetology'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhánh của động vật học liên quan đến nghiên cứu về động vật lưỡng cư (như ếch, cóc, kỳ giông, sa giông, và ếch giun) và bò sát (như rắn, thằn lằn, rùa, ba ba, cá sấu, và thằn lằn giun).

Definition (English Meaning)

The branch of zoology concerned with the study of amphibians (such as frogs, toads, salamanders, newts, and caecilians) and reptiles (such as snakes, lizards, turtles, tortoises, crocodilians, and amphisbaenians).

Ví dụ Thực tế với 'Herpetology'

  • "Herpetology is a fascinating field that combines the study of diverse and often misunderstood creatures."

    "Herpetology là một lĩnh vực hấp dẫn kết hợp nghiên cứu về những sinh vật đa dạng và thường bị hiểu lầm."

  • "He is pursuing a degree in herpetology."

    "Anh ấy đang theo đuổi bằng cấp về herpetology."

  • "The museum has a large herpetology collection."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập herpetology lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Herpetology'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: herpetology
  • Adjective: herpetological
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

amphibian(động vật lưỡng cư)
reptile(bò sát)
zoology(động vật học) herpetofauna(hệ động vật lưỡng cư và bò sát)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Herpetology'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Herpetology không chỉ giới hạn ở việc phân loại và mô tả các loài, mà còn bao gồm các khía cạnh sinh thái học, hành vi, tiến hóa, sinh lý học và bảo tồn của chúng. Nó khác với 'ichthyology' (nghiên cứu về cá) và 'ornithology' (nghiên cứu về chim), mặc dù có sự giao thoa trong các lĩnh vực như sinh thái học và bảo tồn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Herpetology'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying herpetology at the university.
Cô ấy đang học ngành bò sát học tại trường đại học.
Phủ định
He is not interested in herpetology.
Anh ấy không hứng thú với ngành bò sát học.
Nghi vấn
Is herpetology a difficult field of study?
Bò sát học có phải là một lĩnh vực nghiên cứu khó không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor was researching herpetology in the Amazon rainforest last summer.
Giáo sư đang nghiên cứu ngành bò sát học ở rừng nhiệt đới Amazon vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't studying herpetology when the discovery was made; she was focused on botany.
Cô ấy không nghiên cứu ngành bò sát học khi phát hiện được thực hiện; cô ấy đang tập trung vào ngành thực vật học.
Nghi vấn
Were they attending the herpetological society meeting last night?
Họ có tham dự cuộc họp của hội bò sát học tối qua không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)