(Top Banner Ad)
herpetofauna
C1
danh từ C1 Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

herpetofauna

UK: /ˌhɜːpɪtəʊˈfɔːnə/ • US: /ˌhɜːrpɪtoʊˈfɔːnə/

Nghĩa tiếng Việt

hệ bò sát lưỡng cư quần thể bò sát và lưỡng cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reptiles and amphibians of a particular region, habitat, or geological period.

Vietnamese Meaning

Các loài bò sát và lưỡng cư của một khu vực, môi trường sống hoặc giai đoạn địa chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The herpetofauna of the Amazon rainforest is incredibly diverse."

    "Hệ bò sát lưỡng cư của rừng mưa Amazon vô cùng đa dạng."

  • "Conservation efforts are focused on protecting the endangered herpetofauna of the island."

    "Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ hệ bò sát lưỡng cư đang bị đe dọa tuyệt chủng của hòn đảo."

  • "A survey of the local herpetofauna revealed several new species."

    "Một cuộc khảo sát về hệ bò sát lưỡng cư địa phương đã phát hiện ra một vài loài mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herpetology Ngành bò sát học và lưỡng cư học (nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư)
Noun herpetologist Nhà bò sát học và lưỡng cư học
Adjective herpetological Thuộc về bò sát và lưỡng cư

Synonyms

herps (từ lóng chỉ chung bò sát và lưỡng cư)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
herpeton
Latin
fauna
Modern Scientific Latin/English
herpetofauna

Nguồn gốc khoa học của 'Herpetofauna'

Từ 'herpetofauna' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc Hy Lạp và Latin. 'Herpeton' (tiếng Hy Lạp) có nghĩa là 'động vật bò trườn' hoặc 'bò sát', ám chỉ các loài bò sát và lưỡng cư. 'Fauna' (tiếng Latin) ban đầu là tên một nữ thần La Mã, sau này được dùng để chỉ toàn bộ thế giới động vật của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể. Ghép lại, 'herpetofauna' dùng để chỉ tập hợp tất cả các loài bò sát và lưỡng cư sống trong một khu vực nhất định.

Usage Note

Thuật ngữ 'herpetofauna' được sử dụng trong sinh thái học và bảo tồn để chỉ tổng số các loài bò sát (như rắn, thằn lằn, rùa) và lưỡng cư (như ếch, cóc, kỳ nhông) sống trong một khu vực nhất định. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng sinh học và vai trò của các loài này trong hệ sinh thái. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'reptiles and amphibians' hoặc 'herps' (từ lóng, ít trang trọng hơn).

Prepositions

of in

'Herpetofauna *of* a region' chỉ các loài bò sát và lưỡng cư đặc trưng cho khu vực đó. 'Herpetofauna *in* a habitat' chỉ các loài bò sát và lưỡng cư sinh sống trong môi trường sống cụ thể đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herpetofauna
  • rich rich herpetofauna
    (hệ động vật bò sát và lưỡng cư phong phú)
  • diverse diverse herpetofauna
    (hệ động vật bò sát và lưỡng cư đa dạng)
  • threatened threatened herpetofauna
    (hệ động vật bò sát và lưỡng cư bị đe dọa)
Noun + of + herpetofauna / herpetofauna + Noun
  • conservation conservation of herpetofauna
    (bảo tồn hệ động vật bò sát và lưỡng cư)
  • survey herpetofauna survey
    (khảo sát hệ động vật bò sát và lưỡng cư)
  • diversity herpetofauna diversity
    (sự đa dạng của hệ động vật bò sát và lưỡng cư)

Idioms

  • herpetofauna conservation efforts

    Các nỗ lực bảo tồn hệ động vật bò sát và lưỡng cư

    "Herpetofauna conservation efforts are crucial for maintaining ecosystem balance."

    (Các nỗ lực bảo tồn hệ động vật bò sát và lưỡng cư đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái.)

  • diversity of herpetofauna

    Sự đa dạng của hệ động vật bò sát và lưỡng cư

    "The rainforest boasts an incredible diversity of herpetofauna."

    (Rừng mưa nhiệt đới tự hào có sự đa dạng đáng kinh ngạc về hệ động vật bò sát và lưỡng cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herpetofauna

danh từ
Lật mặt

Các loài bò sát và lưỡng cư của một khu vực, môi trường sống hoặc giai đoạn địa chất cụ thể.

"The herpetofauna of the Amazon rainforest is incredibly diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herpetofauna".

Cái nhìn đa chiều về bò sát và lưỡng cư

Trong nhiều nền văn hóa, các loài bò sát (rắn, thằn lằn) và lưỡng cư (ếch, cóc) thường gợi lên sự sợ hãi hoặc ghê tởm do hình dạng hoặc nọc độc của chúng. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, chúng lại được tôn kính: rồng (một dạng bò sát huyền thoại) là biểu tượng quyền lực ở Đông Á, trong khi ếch có thể tượng trưng cho sự sinh sản, mưa và may mắn.

Chỉ số sinh học quan trọng của môi trường

Hệ động vật bò sát và lưỡng cư (herpetofauna) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và thường được coi là các chỉ số sinh học (bioindicators). Chúng rất nhạy cảm với những thay đổi trong môi trường sống như mất rừng, ô nhiễm nước và biến đổi khí hậu. Sự suy giảm số lượng các loài này thường là dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe tổng thể của một hệ sinh thái.