herpetofauna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reptiles and amphibians of a particular region, habitat, or geological period.
Vietnamese Meaning
Các loài bò sát và lưỡng cư của một khu vực, môi trường sống hoặc giai đoạn địa chất cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The herpetofauna of the Amazon rainforest is incredibly diverse."
"Hệ bò sát lưỡng cư của rừng mưa Amazon vô cùng đa dạng."
-
"Conservation efforts are focused on protecting the endangered herpetofauna of the island."
"Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ hệ bò sát lưỡng cư đang bị đe dọa tuyệt chủng của hòn đảo."
-
"A survey of the local herpetofauna revealed several new species."
"Một cuộc khảo sát về hệ bò sát lưỡng cư địa phương đã phát hiện ra một vài loài mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | herpetology | Ngành bò sát học và lưỡng cư học (nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư) |
| Noun | herpetologist | Nhà bò sát học và lưỡng cư học |
| Adjective | herpetological | Thuộc về bò sát và lưỡng cư |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'herpetofauna' được sử dụng trong sinh thái học và bảo tồn để chỉ tổng số các loài bò sát (như rắn, thằn lằn, rùa) và lưỡng cư (như ếch, cóc, kỳ nhông) sống trong một khu vực nhất định. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng sinh học và vai trò của các loài này trong hệ sinh thái. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'reptiles and amphibians' hoặc 'herps' (từ lóng, ít trang trọng hơn).
Prepositions
'Herpetofauna *of* a region' chỉ các loài bò sát và lưỡng cư đặc trưng cho khu vực đó. 'Herpetofauna *in* a habitat' chỉ các loài bò sát và lưỡng cư sinh sống trong môi trường sống cụ thể đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich herpetofauna (hệ động vật bò sát và lưỡng cư phong phú)
-
diverse diverse herpetofauna (hệ động vật bò sát và lưỡng cư đa dạng)
-
threatened threatened herpetofauna (hệ động vật bò sát và lưỡng cư bị đe dọa)
-
conservation conservation of herpetofauna (bảo tồn hệ động vật bò sát và lưỡng cư)
-
survey herpetofauna survey (khảo sát hệ động vật bò sát và lưỡng cư)
-
diversity herpetofauna diversity (sự đa dạng của hệ động vật bò sát và lưỡng cư)
Idioms
-
herpetofauna conservation efforts
Các nỗ lực bảo tồn hệ động vật bò sát và lưỡng cư
"Herpetofauna conservation efforts are crucial for maintaining ecosystem balance."
(Các nỗ lực bảo tồn hệ động vật bò sát và lưỡng cư đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái.)
-
diversity of herpetofauna
Sự đa dạng của hệ động vật bò sát và lưỡng cư
"The rainforest boasts an incredible diversity of herpetofauna."
(Rừng mưa nhiệt đới tự hào có sự đa dạng đáng kinh ngạc về hệ động vật bò sát và lưỡng cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herpetofauna
danh từCác loài bò sát và lưỡng cư của một khu vực, môi trường sống hoặc giai đoạn địa chất cụ thể.
"The herpetofauna of the Amazon rainforest is incredibly diverse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herpetofauna".
