(Top Banner Ad)
reptile
B1
noun B1 Zoology/Biology

reptile

UK: /ˈrɛptaɪl/ • US: /ˈrɛpˌtaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bò sát loài bò sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class (Reptilia) of cold-blooded vertebrates that includes the turtles, crocodilians, snakes, lizards, and tuatara. They are distinguished by having an outer covering of scales or plates and typically laying eggs.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài động vật có xương sống máu lạnh nào thuộc lớp Bò sát (Reptilia), bao gồm rùa, cá sấu, rắn, thằn lằn và tuatara. Chúng được phân biệt bởi lớp phủ ngoài bằng vảy hoặc tấm sừng và thường đẻ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Snakes are reptiles that can be found in many different habitats."

    "Rắn là loài bò sát có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau."

  • "Crocodiles are large reptiles that live in rivers and lakes."

    "Cá sấu là loài bò sát lớn sống ở sông và hồ."

  • "Many reptiles are endangered due to habitat loss."

    "Nhiều loài bò sát đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reptilian Liên quan đến bò sát; có đặc điểm giống bò sát (đôi khi ám chỉ lạnh lùng, xảo quyệt hoặc nguyên thủy).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Zoology/Biology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rep-
Latin
repere
Latin
reptilis
Old French
reptile
English
reptile

Nguồn gốc từ 'repere'

Từ 'reptile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reptilis', có nghĩa là 'bò, trườn'. Điều này xuất phát từ động từ 'repere' trong tiếng Latinh, cũng mang nghĩa 'bò, trườn'. Như vậy, ngay từ tên gọi, 'reptile' đã thể hiện rõ đặc điểm di chuyển của loài vật này, vốn là đặc trưng của các loài bò sát.

Usage Note

The term 'reptile' refers to a diverse group of animals with varying characteristics, but they share common traits like being cold-blooded and having scales. It's important to note that the classification of reptiles is complex and has been subject to changes due to phylogenetic studies. Some species may exhibit characteristics blurring the lines between traditional reptile classifications.

Prepositions

of like

'of' is used to indicate belonging or association, e.g., 'a reptile of the order Squamata'. 'like' is used to provide examples, e.g., 'reptiles like snakes and lizards'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reptile
  • cold-blooded cold-blooded reptile
    (động vật bò sát máu lạnh)
  • scaly scaly reptile
    (động vật bò sát có vảy)
  • venomous venomous reptile
    (động vật bò sát có nọc độc)
  • exotic exotic reptile
    (động vật bò sát ngoại lai)
Verb + reptile
  • keep keep reptiles
    (nuôi bò sát)
  • study study reptiles
    (nghiên cứu bò sát)
Noun + reptile
  • pet pet reptile
    (thú cưng bò sát)
  • fossil fossil reptile
    (hóa thạch bò sát)

Idioms

  • reptilian brain

    não bò sát (phần não nguyên thủy nhất của con người, chịu trách nhiệm về các bản năng cơ bản như sinh tồn, chiến đấu hay bỏ chạy)

    "When faced with danger, our reptilian brain often takes over, triggering a fight-or-flight response."

    (Khi đối mặt với nguy hiểm, não bò sát của chúng ta thường chiếm quyền điều khiển, kích hoạt phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy.)

  • a slimy reptile

    một kẻ đê tiện, đáng khinh bỉ (thường chỉ người có tính cách lươn lẹo, không đáng tin cậy)

    "He's such a slimy reptile; I wouldn't trust him with anything important."

    (Hắn là một kẻ đê tiện; tôi sẽ không tin tưởng hắn với bất cứ điều gì quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reptile

noun
Lật mặt

Bất kỳ loài động vật có xương sống máu lạnh nào thuộc lớp Bò sát (Reptilia), bao gồm rùa, cá sấu, rắn, thằn lằn và tuatara. Chúng được phân biệt bởi lớp phủ ngoài bằng vảy hoặc tấm sừng và thường đẻ trứng.

"Snakes are reptiles that can be found in many different habitats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reptile".

Biểu tượng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích và tôn giáo, bò sát (như rắn, rồng) thường được miêu tả là sinh vật nguy hiểm, gian xảo hoặc tượng trưng cho cái ác. Tuy nhiên, chúng cũng có thể đại diện cho sự tái sinh và trí tuệ trong một số bối cảnh khác.

Thú cưng độc đáo

Trong những năm gần đây, việc nuôi bò sát làm thú cưng (như rùa, tắc kè hoa, trăn) đã trở nên phổ biến hơn ở phương Tây. Chúng được yêu thích vì sự độc đáo, ít cần chăm sóc hơn so với các loại thú cưng truyền thống và có thể sống lâu.