(Top Banner Ad)
heterophony
C2
noun C2 Âm nhạc học

heterophony

UK: /ˌhɛtərəˈfɒni/ • US: /ˌhɛtərəˈfɒni/

Nghĩa tiếng Việt

dị âm biến âm đồng thời
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The simultaneous variation of a single melodic line.

Vietnamese Meaning

Sự biến tấu đồng thời của một giai điệu duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heterophony is common in traditional folk music."

    "Dị âm thường thấy trong âm nhạc dân gian truyền thống."

  • "The Balinese gamelan often features heterophony."

    "Dàn nhạc gamelan Bali thường có dị âm."

  • "Researchers studied heterophony in Appalachian folk songs."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu dị âm trong các bài hát dân gian Appalachian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heterophone Người hoặc vật tạo ra âm thanh dị âm (âm thanh hơi khác biệt).
Adjective heterophonic Thuộc về hoặc có tính chất dị âm.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
héteros (ἕτερος)
Greek
phōnḗ (φωνή)
English
heterophony

Nguồn gốc của 'Heterophony'

Từ 'heterophony' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'héteros' (ἕτερος) nghĩa là 'khác' và 'phōnḗ' (φωνή) nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một loại hình âm nhạc đặc biệt, nơi các nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau chơi cùng một giai điệu nhưng có những biến thể nhỏ khác nhau, tạo nên một kết cấu âm thanh phong phú và phức tạp. Nó giống như một cuộc trò chuyện âm nhạc, nơi mỗi người tham gia kể một câu chuyện hơi khác so với những người còn lại.

Usage Note

Heterophony xảy ra khi nhiều giọng hoặc nhạc cụ cùng chơi một giai điệu, nhưng mỗi giọng hoặc nhạc cụ lại biến tấu giai điệu đó theo một cách khác nhau. Các biến tấu này có thể bao gồm việc thêm các nốt trang trí, thay đổi nhịp điệu, hoặc sử dụng các khoảng nghỉ khác nhau. Điều này tạo ra một kết cấu âm nhạc phức tạp và phong phú hơn so với việc tất cả các giọng hoặc nhạc cụ chơi chính xác cùng một giai điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heterophony
  • subtle subtle heterophony
    (dị âm tinh tế)
  • complex complex heterophony
    (dị âm phức tạp)
  • traditional traditional heterophony
    (dị âm truyền thống)
Verb + heterophony
  • create create heterophony
    (tạo ra dị âm)
  • explore explore heterophony
    (khám phá dị âm)
  • employ employ heterophony
    (sử dụng dị âm)

Idioms

  • Finding heterophony in chaos

    Tìm kiếm sự hài hòa trong hỗn loạn (nghĩa bóng: tìm thấy điểm chung hoặc sự đồng điệu trong một tình huống lộn xộn hoặc xung đột).

    "The negotiation team was tasked with finding heterophony in the chaos of conflicting demands."

    (Đội ngũ đàm phán được giao nhiệm vụ tìm kiếm sự hài hòa trong mớ hỗn độn của những yêu cầu trái ngược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterophony

noun
Lật mặt

Sự biến tấu đồng thời của một giai điệu duy nhất.

"Heterophony is common in traditional folk music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the musicians had rehearsed together more, there would be less heterophony in their performance.
Nếu các nhạc công đã luyện tập cùng nhau nhiều hơn, sẽ có ít sự dị âm hơn trong buổi biểu diễn của họ.
Phủ định
If the composer hadn't embraced experimental techniques, the piece wouldn't feature such prominent heterophony.
Nếu nhà soạn nhạc không đón nhận các kỹ thuật thử nghiệm, bản nhạc sẽ không có sự dị âm nổi bật như vậy.
Nghi vấn
If the second violinist were more confident, would there have been less heterophony during the duet?
Nếu người chơi violin thứ hai tự tin hơn, liệu có ít sự dị âm hơn trong suốt màn song tấu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra will be creating a heterophonic texture by layering slightly different versions of the same melody.
Dàn nhạc sẽ tạo ra một kết cấu dị âm bằng cách xếp lớp các phiên bản hơi khác nhau của cùng một giai điệu.
Phủ định
The composer won't be using heterophony in this section of the piece; instead, she will be focusing on homophony.
Nhà soạn nhạc sẽ không sử dụng dị âm trong phần này của tác phẩm; thay vào đó, cô ấy sẽ tập trung vào đồng âm.
Nghi vấn
Will the choir be singing in a heterophonic style, or will they be performing in unison?
Dàn hợp xướng sẽ hát theo phong cách dị âm, hay họ sẽ biểu diễn đồng thanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterophony".

Dị âm trong âm nhạc dân gian

Heterophony thường xuất hiện trong âm nhạc dân gian của nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á và Trung Đông. Nó thể hiện sự đa dạng và phong phú trong cách diễn giải một giai điệu, đồng thời phản ánh sự gắn kết cộng đồng thông qua việc cùng nhau tạo ra âm nhạc. Ví dụ, trong một dàn nhạc dân gian Việt Nam, các nhạc cụ khác nhau có thể chơi cùng một giai điệu nhưng với các biến tấu riêng, tạo ra một hiệu ứng dị âm độc đáo.