(Top Banner Ad)
polyphony
C1
noun C1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

polyphony

UK: /pəˈlɪfəni/ • US: /pəˈlɪfəni/

Nghĩa tiếng Việt

đa âm phức điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style of simultaneously combining a number of parts, each forming an individual melody and harmonizing with each other.

Vietnamese Meaning

Phong cách kết hợp đồng thời một số phần, mỗi phần tạo thành một giai điệu riêng và hòa âm với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bach's fugues are examples of masterful polyphony."

    "Các bản fugue của Bach là những ví dụ về nghệ thuật đa âm bậc thầy."

  • "The composer explored complex polyphony in his latest work."

    "Nhà soạn nhạc đã khám phá thể loại đa âm phức tạp trong tác phẩm mới nhất của mình."

  • "Literary polyphony allows for multiple interpretations of the text."

    "Tính đa âm văn học cho phép nhiều cách giải thích văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polyphonic Đa âm; (thuộc về) phức điệu.
Adverb polyphonically Một cách đa âm; theo lối phức điệu.
Noun polyphonist Người sáng tác hoặc biểu diễn nhạc phức điệu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polys
Greek
phōnē
Ancient Greek
polyphōnia
Late Latin
polyphonia
Old French
polyphonie
English
polyphony

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ "polyphony" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ hai thành phần: "polys" có nghĩa là "nhiều" và "phōnē" có nghĩa là "âm thanh" hoặc "giọng nói". Theo đúng nghĩa đen, "polyphony" có nghĩa là "nhiều âm thanh" hoặc "nhiều giọng nói". Trong âm nhạc, điều này đề cập đến việc nhiều dòng giai điệu độc lập vang lên cùng một lúc, tạo nên một tổng thể hài hòa và phức tạp.

Usage Note

Polyphony trong âm nhạc đề cập đến sự kết hợp của nhiều dòng giai điệu độc lập nhưng hài hòa. Nó khác với monophony (một dòng giai điệu) và homophony (một giai điệu chính được hỗ trợ bởi các hợp âm). Trong ngôn ngữ học, nó có thể đề cập đến sự tồn tại của nhiều giọng nói hoặc quan điểm trong một văn bản.

Prepositions

in of

in polyphony (trong thể loại đa âm), of polyphony (thuộc về đa âm). Ví dụ: 'The beauty in polyphony lies in the independence of the individual voices.' hoặc 'An example of polyphony'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyphony
  • rich rich polyphony
    (phức điệu phong phú)
  • complex complex polyphony
    (phức điệu phức tạp)
  • vocal vocal polyphony
    (phức điệu thanh nhạc (đa âm chỉ dùng giọng hát))
  • instrumental instrumental polyphony
    (phức điệu khí nhạc (đa âm chỉ dùng nhạc cụ))
  • early early polyphony
    (phức điệu thời kỳ đầu)
Verb + polyphony
  • create create polyphony
    (tạo ra phức điệu)
  • achieve achieve polyphony
    (đạt được phức điệu)
  • employ employ polyphony
    (sử dụng phức điệu)

Idioms

  • the polyphony of voices

    Sự đa dạng về giọng nói, quan điểm hoặc ý kiến khác nhau cùng tồn tại.

    "The debate showcased the polyphony of voices within the community."

    (Cuộc tranh luận đã thể hiện sự đa dạng các quan điểm trong cộng đồng.)

  • a polyphony of sounds

    Một sự pha trộn phong phú và phức tạp của nhiều âm thanh khác nhau.

    "From the forest came a polyphony of sounds: birds, insects, and rustling leaves."

    (Từ trong rừng vọng ra một phức điệu âm thanh phong phú: tiếng chim, tiếng côn trùng và tiếng lá xào xạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyphony

noun
Lật mặt

Phong cách kết hợp đồng thời một số phần, mỗi phần tạo thành một giai điệu riêng và hòa âm với nhau.

"Bach's fugues are examples of masterful polyphony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir will sing in polyphony at the upcoming concert.
Dàn hợp xướng sẽ hát theo lối đa âm trong buổi hòa nhạc sắp tới.
Phủ định
The composer will not (won't) use polyphony in the next movement.
Nhà soạn nhạc sẽ không sử dụng lối đa âm trong chương nhạc tiếp theo.
Nghi vấn
Will the orchestra perform a polyphonic piece next week?
Dàn nhạc giao hưởng có biểu diễn một tác phẩm đa âm vào tuần tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My choir used to sing songs that showcased complex polyphony.
Dàn hợp xướng của tôi từng hát những bài hát thể hiện sự phức tạp của phức điệu.
Phủ định
The music they played on the radio didn't use to have so much polyphonic texture; it was simpler back then.
Âm nhạc họ chơi trên đài phát thanh không có nhiều kết cấu phức điệu như vậy; nó đơn giản hơn hồi đó.
Nghi vấn
Did composers in the Baroque period use to rely heavily on polyphony to create their masterpieces?
Có phải các nhà soạn nhạc thời Baroque đã từng dựa nhiều vào phức điệu để tạo ra những kiệt tác của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyphony".

Sự phát triển trong âm nhạc phương Tây

Polyphony là một bước tiến quan trọng trong lịch sử âm nhạc phương Tây. Trước khi có phức điệu, âm nhạc chủ yếu là đơn điệu (monophony), chỉ có một dòng giai điệu. Việc phát triển phức điệu vào thời Trung Cổ và Phục Hưng đã cho phép nhiều dòng giai điệu độc lập vang lên cùng lúc, tạo ra sự phong phú và chiều sâu mới mẻ cho âm nhạc.

Biểu tượng của sự phức tạp hài hòa

Ngoài âm nhạc, khái niệm polyphony đôi khi còn được dùng để mô tả sự đa dạng và phức tạp của các yếu tố khác trong văn hóa hay xã hội, ví dụ như 'polyphony của các nền văn hóa' để chỉ sự cùng tồn tại của nhiều truyền thống khác nhau trong một không gian. Nó tượng trưng cho sự hài hòa trong phức tạp, nơi nhiều phần độc lập tạo nên một tổng thể thống nhất.