(Top Banner Ad)
homophony
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc

homophony

UK: /hɒˈmɒfəni/ • US: /həˈmɑːfəni/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng đồng âm tính đồng âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having the same sound.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng các từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The homophony of 'there', 'their', and 'they're' can cause confusion for language learners."

    "Hiện tượng đồng âm của 'there', 'their' và 'they're' có thể gây nhầm lẫn cho người học ngôn ngữ."

  • "The English language has many examples of homophony."

    "Tiếng Anh có rất nhiều ví dụ về hiện tượng đồng âm."

  • "Bach often used homophony in his chorales."

    "Bach thường sử dụng homophony trong các bản hợp xướng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homophone Từ đồng âm (một từ phát âm giống từ khác nhưng có nghĩa và thường là cách viết khác)
Adjective homophonous Có tính chất đồng âm; cùng âm thanh
Adverb homophonically Một cách đồng âm

Synonyms

sound-alikeness (tính giống nhau về âm thanh)unison (sự đồng nhất (về âm thanh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homos (same)
Greek
phōnē (sound)
Greek
homophōnia (sameness of sound)
Latin
homophonia
English
homophony

Nguồn gốc của 'Homophony'

Từ 'homophony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'homos' (có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'cùng') và 'phōnē' (có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng'). Ghép lại, 'homophonia' ban đầu mang nghĩa là 'sự giống nhau về âm thanh'. Thuật ngữ này đã được du nhập vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi để chỉ hiện tượng các từ hoặc chữ cái có cùng cách phát âm nhưng khác nhau về ý nghĩa, nguồn gốc hoặc cách viết.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'homophony' chỉ hiện tượng các từ (hoặc hình vị) phát âm giống nhau nhưng có nghĩa và/hoặc nguồn gốc khác nhau. Nó khác với 'homography', chỉ các từ có cách viết giống nhau, và 'homonymy', chỉ các từ vừa có cách viết vừa có cách phát âm giống nhau. Trong âm nhạc, 'homophony' mô tả một kết cấu âm nhạc trong đó các phần khác nhau chuyển động cùng nhau hài hòa, tạo ra một giai điệu rõ ràng được hỗ trợ bởi các hợp âm.
Trong âm nhạc, homophony đề cập đến một kết cấu mà một giai điệu nổi bật chiếm ưu thế trong khi các phần khác tạo thành một sự hỗ trợ hòa âm, thường theo nhịp điệu tương tự. Điều này trái ngược với polyphony, trong đó nhiều giai điệu độc lập đan xen vào nhau.

Prepositions

in of

'Homophony in' được sử dụng để chỉ hiện tượng đồng âm trong một ngôn ngữ hoặc ngữ cảnh cụ thể. 'Homophony of' thường được sử dụng để nói về bản chất đồng âm của một tập hợp các từ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homophony
  • linguistic linguistic homophony
    (hiện tượng đồng âm trong ngôn ngữ)
  • perfect perfect homophony
    (hiện tượng đồng âm hoàn hảo (khi các từ có cách phát âm giống hệt nhau))
  • near near homophony
    (hiện tượng gần đồng âm (khi các từ có cách phát âm gần giống nhau nhưng không hoàn toàn giống))
Verb + homophony
  • exploit exploit homophony
    (lợi dụng hiện tượng đồng âm (để chơi chữ, tạo câu đố))
  • analyze analyze homophony
    (phân tích hiện tượng đồng âm)

Idioms

  • a case of homophony

    một trường hợp đồng âm

    "The words 'flower' and 'flour' are a clear case of homophony."

    (Các từ 'flower' và 'flour' là một trường hợp đồng âm rõ ràng.)

  • to rely on homophony

    dựa vào hiện tượng đồng âm

    "Many riddles and puns rely on homophony for their cleverness."

    (Nhiều câu đố và chơi chữ dựa vào hiện tượng đồng âm để tạo sự dí dỏm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homophony

noun
Lật mặt

Hiện tượng các từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.

"The homophony of 'there', 'their', and 'they're' can cause confusion for language learners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homophony".

Chơi chữ và hài hước

Hiện tượng đồng âm (homophony) là một công cụ mạnh mẽ trong ngôn ngữ để tạo ra các trò chơi chữ (puns), câu đố, và các hình thức hài hước khác. Bằng cách sử dụng các từ có âm thanh giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, người nói hoặc viết có thể tạo ra những câu văn dí dỏm, thông minh, mang tính giải trí cao. Đây là một khía cạnh văn hóa phổ biến trong nhiều ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh.

Thử thách cho người học ngôn ngữ

Đối với người học tiếng Anh, hiện tượng đồng âm có thể là một thử thách đáng kể. Việc nhiều từ có cùng cách phát âm nhưng khác nhau về nghĩa và chính tả (ví dụ: 'to, two, too' hoặc 'there, their, they're') đòi hỏi người học phải nắm vững cả ngữ cảnh và quy tắc chính tả để hiểu đúng và sử dụng chính xác. Điều này làm nổi bật sự phức tạp và phong phú của ngôn ngữ.