(Top Banner Ad)
monophony
C1
noun C1 Âm nhạc

monophony

UK: /məˈnɒfəni/ • US: /məˈnɑːfəni/

Nghĩa tiếng Việt

đơn âm âm điệu đơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music consisting of a single melodic line, without harmony or accompaniment.

Vietnamese Meaning

Trong âm nhạc, hình thức âm nhạc chỉ có một dòng giai điệu duy nhất, không có hòa âm hoặc phần đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gregorian chant is a classic example of monophony."

    "Thánh ca Gregorian là một ví dụ điển hình của monophony."

  • "The piece was written in monophony to emphasize the simplicity of the message."

    "Tác phẩm được viết dưới hình thức monophony để nhấn mạnh sự đơn giản của thông điệp."

  • "Early forms of Western music were primarily monophonic."

    "Các hình thức âm nhạc phương Tây ban đầu chủ yếu là đơn âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monophony Tính đơn điệu, nhạc một bè (chỉ có một dòng giai điệu)
Adjective monophonic Đơn điệu, một bè (liên quan đến âm nhạc hoặc âm thanh chỉ có một dòng giai điệu)
Adverb monophonically Một cách đơn điệu, theo kiểu một bè

Synonyms

unison (hòa tấu đồng âm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μόνος (monos) 'single, alone'
Greek
φωνή (phonē) 'sound, voice'
New Latin
monophonia
English
monophony

Sự Đơn Nhất Của Âm Thanh

Từ 'monophony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'monos' (nghĩa là 'đơn, một mình') và 'phonē' (nghĩa là 'âm thanh, giọng nói'). Nó mô tả một loại hình âm nhạc hoặc âm thanh chỉ có một dòng giai điệu duy nhất, không có bè đệm hay các giọng khác hòa vào. Hãy hình dung một người đang hát solo mà không có nhạc cụ đệm – đó chính là monophony!

Usage Note

Monophony là hình thức âm nhạc cơ bản nhất và lâu đời nhất. Nó thường xuất hiện trong âm nhạc dân gian, nhạc tôn giáo (ví dụ: thánh ca Gregorian), và một số hình thức âm nhạc đương đại. Sự khác biệt chính giữa monophony và các kết cấu âm nhạc khác như polyphony (nhiều dòng giai điệu độc lập) và homophony (một dòng giai điệu chính được đệm bởi các hòa âm) nằm ở số lượng và mối quan hệ giữa các dòng giai điệu.

Prepositions

in of

‘in monophony’ dùng để chỉ việc một tác phẩm âm nhạc hoặc một đoạn nhạc được trình bày dưới hình thức monophony. ‘of monophony’ thường dùng để nói về đặc điểm, bản chất của monophony.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + monophony
  • features features monophony
    (có đặc điểm đơn điệu/một bè)
  • employs employs monophony
    (sử dụng nhạc một bè)
  • preserve preserve monophony
    (bảo tồn nhạc một bè)
Prepositional Phrase
  • in in monophony
    (ở dạng đơn điệu/một bè)
  • from from monophony to polyphony
    (từ nhạc một bè sang nhạc nhiều bè)

Idioms

  • the essence of monophony

    bản chất của nhạc một bè

    "The ancient chant perfectly captures the essence of monophony."

    (Bình ca cổ này nắm bắt hoàn hảo bản chất của nhạc một bè.)

  • a shift towards monophony

    một sự chuyển dịch sang nhạc một bè

    "Some modern compositions show a shift towards monophony for dramatic effect."

    (Một số sáng tác hiện đại cho thấy sự chuyển dịch sang nhạc một bè để tạo hiệu ứng kịch tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monophony

noun
Lật mặt

Trong âm nhạc, hình thức âm nhạc chỉ có một dòng giai điệu duy nhất, không có hòa âm hoặc phần đệm.

"Gregorian chant is a classic example of monophony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monophony".

Bình ca Gregorian và Âm nhạc một bè

Trong lịch sử âm nhạc phương Tây, Bình ca Gregorian (Gregorian chant) là một ví dụ nổi bật của 'monophony'. Đây là những giai điệu kinh cầu chỉ có một dòng, được hát không nhạc đệm trong các nhà thờ Công giáo thời Trung cổ. Sự đơn giản nhưng sâu lắng của chúng đã định hình nền tảng cho âm nhạc châu Âu sau này.

Từ Đơn Điệu đến Đa Điệu: Một Cuộc Cách Mạng Âm nhạc

Sự chuyển đổi từ 'monophony' (âm nhạc một bè) sang 'polyphony' (âm nhạc nhiều bè, với nhiều dòng giai điệu độc lập cùng lúc) vào cuối thời Trung cổ và đầu thời Phục hưng là một trong những phát triển quan trọng nhất trong lịch sử âm nhạc phương Tây. Nó mở ra cánh cửa cho sự phức tạp và phong phú hơn trong sáng tác âm nhạc.