(Top Banner Ad)
notation
C1
noun C1 Toán học, Âm nhạc, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

notation

UK: /nəʊˈteɪʃən/ • US: /noʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ký hiệu hệ thống ký hiệu cách ghi phép ghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of symbols used to represent technical information, especially in mathematics or music.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống ký hiệu được sử dụng để biểu diễn thông tin kỹ thuật, đặc biệt trong toán học hoặc âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientific notation is a way of expressing numbers that are too large or too small to be conveniently written in decimal form."

    "Ký hiệu khoa học là một cách biểu diễn các số quá lớn hoặc quá nhỏ để có thể viết một cách thuận tiện ở dạng thập phân."

  • "The mathematical notation used in this book is quite complex."

    "Ký hiệu toán học được sử dụng trong cuốn sách này khá phức tạp."

  • "Musical notation allows composers to write down their ideas."

    "Ký hiệu âm nhạc cho phép các nhà soạn nhạc viết ra những ý tưởng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note
Verb note
Noun notice
Verb notice
Noun notion
Adjective notable
Adjective noted
Verb notify
Noun notification

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Âm nhạc, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notatio
Latin
notare
Latin
nota

Từ dấu hiệu đến hệ thống

Từ 'notation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'notatio', có nghĩa là 'việc ghi chép, việc đánh dấu'. Nó xuất phát từ động từ 'notare' (ghi dấu, lưu ý) và danh từ 'nota' (dấu hiệu, kí hiệu). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc đặt một dấu hiệu để ghi nhớ điều gì đó, sau này phát triển thành các hệ thống kí hiệu phức tạp hơn để truyền đạt thông tin một cách chính xác.

Usage Note

Từ 'notation' nhấn mạnh đến một hệ thống quy ước, được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể để biểu diễn thông tin một cách chính xác và hiệu quả. Nó khác với 'symbol' (ký hiệu) ở chỗ 'notation' là một hệ thống tổ chức các ký hiệu đó. Ví dụ, số La Mã là một 'notation' để biểu diễn số, trong khi mỗi chữ số La Mã (I, V, X, L, C, D, M) là một 'symbol'. Trong âm nhạc, khuông nhạc và các ký hiệu ghi nhạc (nốt, dấu lặng,...) tạo thành một 'notation'.

Prepositions

in for

'Notation in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống mà ký hiệu đó thuộc về. Ví dụ: 'The notation in mathematics is very precise.' 'Notation for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ký hiệu đó biểu diễn. Ví dụ: 'There is a special notation for imaginary numbers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notation
  • musical musical notation
    (Kí hiệu âm nhạc, bản nhạc)
  • scientific scientific notation
    (Kí hiệu khoa học (cách viết số rất lớn/nhỏ))
  • algebraic algebraic notation
    (Kí hiệu đại số)
  • standard standard notation
    (Kí hiệu tiêu chuẩn)
  • clear clear notation
    (Hệ thống kí hiệu rõ ràng)
  • complex complex notation
    (Hệ thống kí hiệu phức tạp)
Verb + notation
  • use use notation
    (Sử dụng kí hiệu/hệ thống kí hiệu)
  • develop develop a notation
    (Phát triển một hệ thống kí hiệu)
  • understand understand the notation
    (Hiểu hệ thống kí hiệu)
  • write in write in musical notation
    (Viết bằng kí hiệu âm nhạc)
Notation + Noun
  • system notation system
    (Hệ thống kí hiệu)
  • symbols notation symbols
    (Các kí hiệu trong hệ thống kí hiệu)

Idioms

  • in musical notation

    Bằng kí hiệu âm nhạc (như trên bản nhạc)

    "The composer wrote the piece entirely in musical notation."

    (Nhà soạn nhạc đã viết toàn bộ tác phẩm bằng kí hiệu âm nhạc.)

  • use scientific notation

    Sử dụng kí hiệu khoa học (để viết số)

    "Scientists often use scientific notation to express very large or very small numbers."

    (Các nhà khoa học thường sử dụng kí hiệu khoa học để biểu diễn các số rất lớn hoặc rất nhỏ.)

  • standard notation

    Kí hiệu/cách viết tiêu chuẩn

    "Please convert the hexadecimal value to standard notation."

    (Hãy chuyển đổi giá trị thập lục phân sang cách viết tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notation

noun
Lật mặt

Một hệ thống ký hiệu được sử dụng để biểu diễn thông tin kỹ thuật, đặc biệt trong toán học hoặc âm nhạc.

"Scientific notation is a way of expressing numbers that are too large or too small to be conveniently written in decimal form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the composer used a specific notation throughout the symphony is evident in the score.
Việc nhà soạn nhạc sử dụng một ký hiệu cụ thể trong toàn bộ bản giao hưởng là điều hiển nhiên trong bản nhạc.
Phủ định
It is not true that his use of complex musical notation made the piece accessible to novice musicians.
Không đúng khi việc anh ấy sử dụng ký hiệu âm nhạc phức tạp làm cho bản nhạc trở nên dễ tiếp cận với những nhạc sĩ mới vào nghề.
Nghi vấn
Whether the historical notation system influenced modern musical expression remains a topic of debate.
Liệu hệ thống ký hiệu lịch sử có ảnh hưởng đến sự diễn đạt âm nhạc hiện đại hay không vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Musical notation, a complex system of symbols, allows composers to precisely record their ideas, preserving their artistic intent for future generations.
Ký hiệu âm nhạc, một hệ thống ký hiệu phức tạp, cho phép các nhà soạn nhạc ghi lại chính xác những ý tưởng của họ, bảo tồn ý định nghệ thuật của họ cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
Despite its importance, mathematical notation, though universally adopted by scientists, is not always intuitive for beginners, and can lead to misunderstandings.
Mặc dù rất quan trọng, ký hiệu toán học, mặc dù được các nhà khoa học chấp nhận rộng rãi, không phải lúc nào cũng trực quan đối với người mới bắt đầu và có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Considering the different types of notation, such as scientific notation and algebraic notation, are there any standardized rules, or are they specific to their respective disciplines?
Xem xét các loại ký hiệu khác nhau, chẳng hạn như ký hiệu khoa học và ký hiệu đại số, có bất kỳ quy tắc tiêu chuẩn nào không, hay chúng có đặc thù cho các lĩnh vực tương ứng của chúng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mathematical notation is complex.
Kí hiệu toán học rất phức tạp.
Phủ định
She doesn't understand the musical notation.
Cô ấy không hiểu ký hiệu âm nhạc.
Nghi vấn
Is this a standard notation for chemical compounds?
Đây có phải là ký hiệu tiêu chuẩn cho các hợp chất hóa học không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer will use a new notation system in his next symphony.
Nhà soạn nhạc sẽ sử dụng một hệ thống ký hiệu mới trong bản giao hưởng tiếp theo của mình.
Phủ định
The students are not going to understand the complex notation without further explanation.
Các sinh viên sẽ không hiểu hệ thống ký hiệu phức tạp nếu không có giải thích thêm.
Nghi vấn
Will the new notation simplify the process of musical transcription?
Liệu ký hiệu mới có đơn giản hóa quá trình phiên âm âm nhạc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer had meticulously added notation to the score before the rehearsal began.
Nhà soạn nhạc đã thêm ký hiệu một cách tỉ mỉ vào bản nhạc trước khi buổi diễn tập bắt đầu.
Phủ định
She had not understood the complex notation until the professor explained it.
Cô ấy đã không hiểu ký hiệu phức tạp cho đến khi giáo sư giải thích nó.
Nghi vấn
Had the students learned the new notation system before they took the exam?
Các sinh viên đã học hệ thống ký hiệu mới trước khi họ làm bài kiểm tra chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer used a complex notation system in his last symphony.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một hệ thống ký hiệu phức tạp trong bản giao hưởng cuối cùng của mình.
Phủ định
She did not understand the notation used in the ancient manuscript.
Cô ấy đã không hiểu ký hiệu được sử dụng trong bản thảo cổ.
Nghi vấn
Did they use a specific notation for transcribing the folk songs?
Họ có sử dụng một ký hiệu cụ thể để phiên âm các bài hát dân gian không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the musical notation were simpler, so I could learn to play the piano more easily.
Tôi ước ký hiệu âm nhạc đơn giản hơn, để tôi có thể học chơi piano dễ dàng hơn.
Phủ định
If only the complex notation of the ancient language hadn't been lost; we would understand their history better.
Giá mà ký hiệu phức tạp của ngôn ngữ cổ đại không bị mất; chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về lịch sử của họ.
Nghi vấn
If only the composer would use a clearer notation in his scores, would it be easier for the orchestra to perform his work?
Ước gì nhà soạn nhạc sử dụng ký hiệu rõ ràng hơn trong bản nhạc của mình, liệu dàn nhạc có dễ dàng trình diễn tác phẩm của ông hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notation".

Sức mạnh của Kí hiệu Âm nhạc

Kí hiệu âm nhạc (musical notation) là một trong những hệ thống kí hiệu cổ xưa và quan trọng nhất, cho phép các tác phẩm âm nhạc được ghi lại, truyền bá và tái tạo qua nhiều thế kỷ. Nhờ nó, chúng ta có thể thưởng thức âm nhạc của Bach, Mozart hay Beethoven ngày nay, giống như cách họ đã sáng tác.

Ngôn ngữ Toàn cầu của Khoa học

Trong toán học và khoa học, các hệ thống kí hiệu (notation systems) như kí hiệu đại số, kí hiệu hóa học hay kí hiệu toán học đã trở thành một ngôn ngữ chung, vượt qua rào cản ngôn ngữ tự nhiên. Chúng cho phép các nhà khoa học trên khắp thế giới dễ dàng chia sẻ ý tưởng và khám phá phức tạp một cách chính xác và hiệu quả.