notation
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Notation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hệ thống ký hiệu được sử dụng để biểu diễn thông tin kỹ thuật, đặc biệt trong toán học hoặc âm nhạc.
Definition (English Meaning)
A system of symbols used to represent technical information, especially in mathematics or music.
Ví dụ Thực tế với 'Notation'
-
"Scientific notation is a way of expressing numbers that are too large or too small to be conveniently written in decimal form."
"Ký hiệu khoa học là một cách biểu diễn các số quá lớn hoặc quá nhỏ để có thể viết một cách thuận tiện ở dạng thập phân."
-
"The mathematical notation used in this book is quite complex."
"Ký hiệu toán học được sử dụng trong cuốn sách này khá phức tạp."
-
"Musical notation allows composers to write down their ideas."
"Ký hiệu âm nhạc cho phép các nhà soạn nhạc viết ra những ý tưởng của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Notation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: notation
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Notation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'notation' nhấn mạnh đến một hệ thống quy ước, được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể để biểu diễn thông tin một cách chính xác và hiệu quả. Nó khác với 'symbol' (ký hiệu) ở chỗ 'notation' là một hệ thống tổ chức các ký hiệu đó. Ví dụ, số La Mã là một 'notation' để biểu diễn số, trong khi mỗi chữ số La Mã (I, V, X, L, C, D, M) là một 'symbol'. Trong âm nhạc, khuông nhạc và các ký hiệu ghi nhạc (nốt, dấu lặng,...) tạo thành một 'notation'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Notation in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống mà ký hiệu đó thuộc về. Ví dụ: 'The notation in mathematics is very precise.' 'Notation for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ký hiệu đó biểu diễn. Ví dụ: 'There is a special notation for imaginary numbers.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Notation'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the composer used a specific notation throughout the symphony is evident in the score.
|
Việc nhà soạn nhạc sử dụng một ký hiệu cụ thể trong toàn bộ bản giao hưởng là điều hiển nhiên trong bản nhạc. |
| Phủ định |
It is not true that his use of complex musical notation made the piece accessible to novice musicians.
|
Không đúng khi việc anh ấy sử dụng ký hiệu âm nhạc phức tạp làm cho bản nhạc trở nên dễ tiếp cận với những nhạc sĩ mới vào nghề. |
| Nghi vấn |
Whether the historical notation system influenced modern musical expression remains a topic of debate.
|
Liệu hệ thống ký hiệu lịch sử có ảnh hưởng đến sự diễn đạt âm nhạc hiện đại hay không vẫn là một chủ đề tranh luận. |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Musical notation, a complex system of symbols, allows composers to precisely record their ideas, preserving their artistic intent for future generations.
|
Ký hiệu âm nhạc, một hệ thống ký hiệu phức tạp, cho phép các nhà soạn nhạc ghi lại chính xác những ý tưởng của họ, bảo tồn ý định nghệ thuật của họ cho các thế hệ tương lai. |
| Phủ định |
Despite its importance, mathematical notation, though universally adopted by scientists, is not always intuitive for beginners, and can lead to misunderstandings.
|
Mặc dù rất quan trọng, ký hiệu toán học, mặc dù được các nhà khoa học chấp nhận rộng rãi, không phải lúc nào cũng trực quan đối với người mới bắt đầu và có thể dẫn đến những hiểu lầm. |
| Nghi vấn |
Considering the different types of notation, such as scientific notation and algebraic notation, are there any standardized rules, or are they specific to their respective disciplines?
|
Xem xét các loại ký hiệu khác nhau, chẳng hạn như ký hiệu khoa học và ký hiệu đại số, có bất kỳ quy tắc tiêu chuẩn nào không, hay chúng có đặc thù cho các lĩnh vực tương ứng của chúng? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The mathematical notation is complex.
|
Kí hiệu toán học rất phức tạp. |
| Phủ định |
She doesn't understand the musical notation.
|
Cô ấy không hiểu ký hiệu âm nhạc. |
| Nghi vấn |
Is this a standard notation for chemical compounds?
|
Đây có phải là ký hiệu tiêu chuẩn cho các hợp chất hóa học không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The composer will use a new notation system in his next symphony.
|
Nhà soạn nhạc sẽ sử dụng một hệ thống ký hiệu mới trong bản giao hưởng tiếp theo của mình. |
| Phủ định |
The students are not going to understand the complex notation without further explanation.
|
Các sinh viên sẽ không hiểu hệ thống ký hiệu phức tạp nếu không có giải thích thêm. |
| Nghi vấn |
Will the new notation simplify the process of musical transcription?
|
Liệu ký hiệu mới có đơn giản hóa quá trình phiên âm âm nhạc không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The composer had meticulously added notation to the score before the rehearsal began.
|
Nhà soạn nhạc đã thêm ký hiệu một cách tỉ mỉ vào bản nhạc trước khi buổi diễn tập bắt đầu. |
| Phủ định |
She had not understood the complex notation until the professor explained it.
|
Cô ấy đã không hiểu ký hiệu phức tạp cho đến khi giáo sư giải thích nó. |
| Nghi vấn |
Had the students learned the new notation system before they took the exam?
|
Các sinh viên đã học hệ thống ký hiệu mới trước khi họ làm bài kiểm tra chưa? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The composer used a complex notation system in his last symphony.
|
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một hệ thống ký hiệu phức tạp trong bản giao hưởng cuối cùng của mình. |
| Phủ định |
She did not understand the notation used in the ancient manuscript.
|
Cô ấy đã không hiểu ký hiệu được sử dụng trong bản thảo cổ. |
| Nghi vấn |
Did they use a specific notation for transcribing the folk songs?
|
Họ có sử dụng một ký hiệu cụ thể để phiên âm các bài hát dân gian không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish the musical notation were simpler, so I could learn to play the piano more easily.
|
Tôi ước ký hiệu âm nhạc đơn giản hơn, để tôi có thể học chơi piano dễ dàng hơn. |
| Phủ định |
If only the complex notation of the ancient language hadn't been lost; we would understand their history better.
|
Giá mà ký hiệu phức tạp của ngôn ngữ cổ đại không bị mất; chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về lịch sử của họ. |
| Nghi vấn |
If only the composer would use a clearer notation in his scores, would it be easier for the orchestra to perform his work?
|
Ước gì nhà soạn nhạc sử dụng ký hiệu rõ ràng hơn trong bản nhạc của mình, liệu dàn nhạc có dễ dàng trình diễn tác phẩm của ông hơn không? |