(Top Banner Ad)
hexagram
C1
noun C1 Esotericism, Mathematics, Geometry, Religion

hexagram

UK: /ˈhɛksəˌɡræm/ • US: /ˈhɛksəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

lục giác tinh ngôi sao sáu cánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A six-pointed star figure formed from two equilateral triangles superimposed over each other.

Vietnamese Meaning

Một hình ngôi sao sáu cánh được tạo thành từ hai tam giác đều chồng lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hexagram is a powerful symbol in Jewish tradition."

    "Hình hexagram là một biểu tượng mạnh mẽ trong truyền thống Do Thái."

  • "The artist incorporated the hexagram into the design."

    "Người nghệ sĩ đã kết hợp hình hexagram vào thiết kế."

  • "The mystical significance of the hexagram dates back centuries."

    "Ý nghĩa thần bí của hexagram có từ hàng thế kỷ trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hexagrammic Thuộc về hoặc liên quan đến hình lục giác.

Synonyms

Star of David (Ngôi sao David)

Related Words

Subject Area

Esotericism, Mathematics, Geometry, Religion

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hexagrammon (ἓξάγραμμον)
English
hexagram

Nguồn gốc của Hexagram

Từ 'hexagram' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hexagrammon', nghĩa là 'sáu đường'. Hình lục giác ngôi sao này đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau trong suốt lịch sử, thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.

Usage Note

Hexagram thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, ma thuật, chiêm tinh học và hình học. Nó khác với pentagram (ngôi sao năm cánh) và các hình đa giác khác. Trong một số trường hợp, hexagram gắn liền với biểu tượng Ngôi sao David trong Do Thái giáo. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng.

Prepositions

of as in

Ví dụ:
* hexagram *of* David: ngôi sao David
* hexagram *as* a symbol: hexagram như một biểu tượng
* hexagram *in* astrology: hexagram trong chiêm tinh học

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hexagram
  • mystical mystical hexagram
    (lục giác huyền bí)
  • sacred sacred hexagram
    (lục giác thiêng liêng)
Verb + hexagram
  • draw draw a hexagram
    (vẽ một hình lục giác)
  • interpret interpret the hexagram
    (giải thích hình lục giác)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'hexagram'.

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hexagram

noun
Lật mặt

Một hình ngôi sao sáu cánh được tạo thành từ hai tam giác đều chồng lên nhau.

"The hexagram is a powerful symbol in Jewish tradition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hexagram".

Hexagram trong Đạo giáo (I Ching)

Trong Kinh Dịch (I Ching) của Đạo giáo, hexagram là một hình gồm sáu dòng, mỗi dòng có thể là liền (yang) hoặc đứt (yin). Có tổng cộng 64 hexagram, mỗi hexagram đại diện cho một tình huống hoặc trạng thái khác nhau của vũ trụ và cuộc sống. Việc giải thích các hexagram được sử dụng để đưa ra lời khuyên và dự đoán về tương lai.