hexagram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A six-pointed star figure formed from two equilateral triangles superimposed over each other.
Vietnamese Meaning
Một hình ngôi sao sáu cánh được tạo thành từ hai tam giác đều chồng lên nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hexagram is a powerful symbol in Jewish tradition."
"Hình hexagram là một biểu tượng mạnh mẽ trong truyền thống Do Thái."
-
"The artist incorporated the hexagram into the design."
"Người nghệ sĩ đã kết hợp hình hexagram vào thiết kế."
-
"The mystical significance of the hexagram dates back centuries."
"Ý nghĩa thần bí của hexagram có từ hàng thế kỷ trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hexagrammic | Thuộc về hoặc liên quan đến hình lục giác. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hexagram thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, ma thuật, chiêm tinh học và hình học. Nó khác với pentagram (ngôi sao năm cánh) và các hình đa giác khác. Trong một số trường hợp, hexagram gắn liền với biểu tượng Ngôi sao David trong Do Thái giáo. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng.
Prepositions
Ví dụ:
* hexagram *of* David: ngôi sao David
* hexagram *as* a symbol: hexagram như một biểu tượng
* hexagram *in* astrology: hexagram trong chiêm tinh học
Collocations (Từ đi kèm)
-
mystical mystical hexagram (lục giác huyền bí)
-
sacred sacred hexagram (lục giác thiêng liêng)
-
draw draw a hexagram (vẽ một hình lục giác)
-
interpret interpret the hexagram (giải thích hình lục giác)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'hexagram'.
"N/A"
(Không áp dụng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hexagram
nounMột hình ngôi sao sáu cánh được tạo thành từ hai tam giác đều chồng lên nhau.
"The hexagram is a powerful symbol in Jewish tradition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hexagram".
