(Top Banner Ad)
hidden markov model
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Thống kê, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

hidden markov model

UK: /ˈhɪdn̩ ˈmɑːkɒv ˈmɒdl̩/ • US: /ˈhɪdən ˈmɑːrkɔːv ˈmɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

Mô hình Markov ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical Markov model in which the system being modeled is assumed to be a Markov process with unobservable (hidden) states.

Vietnamese Meaning

Một mô hình Markov thống kê trong đó hệ thống được mô hình hóa được giả định là một quá trình Markov với các trạng thái không quan sát được (ẩn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hidden Markov models are widely used in speech recognition and bioinformatics."

    "Mô hình Hidden Markov được sử dụng rộng rãi trong nhận dạng giọng nói và tin sinh học."

  • "The hidden Markov model is a powerful tool for modeling sequential data."

    "Mô hình Hidden Markov là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa dữ liệu tuần tự."

  • "We used a hidden Markov model to predict the next state in the system."

    "Chúng tôi đã sử dụng mô hình Hidden Markov để dự đoán trạng thái tiếp theo trong hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Markovian Liên quan đến quá trình Markov; có tính chất Markov (nghĩa là không có bộ nhớ, trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại).
Noun Markov chain Chuỗi Markov: một mô hình toán học mô tả một chuỗi các sự kiện mà xác suất của mỗi sự kiện chỉ phụ thuộc vào trạng thái ngay trước đó.
Noun Modeling Hoạt động xây dựng hoặc sử dụng mô hình để biểu diễn một hệ thống, quá trình hoặc hiện tượng.

Related Words

Markov chain (Chuỗi Markov)state space model (Mô hình không gian trạng thái)machine learning (học máy)

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Andrey Markov (mathematician)
English
Stochastic Process (concept)
English
Hidden Markov Model (coined term)

Nguồn gốc 'Markov'

Phần 'Markov' trong 'Hidden Markov Model' được đặt theo tên của nhà toán học người Nga Andrey Markov (1856–1922). Ông là người đã phát triển lý thuyết về các 'chuỗi Markov', mô tả một chuỗi các sự kiện mà xác suất của sự kiện tiếp theo chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại, chứ không phải toàn bộ lịch sử trước đó.

Sự ra đời của 'Mô hình Markov Ẩn'

Mô hình Markov Ẩn (HMM) được phát triển vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt bởi Leonard E. Baum và các cộng sự tại Viện Nghiên cứu Quốc phòng (IDA) vào những năm 1960. Từ 'ẩn' (hidden) ám chỉ việc mô hình này có các trạng thái bên trong không thể quan sát trực tiếp, nhưng chúng ảnh hưởng đến các quan sát mà chúng ta có thể thấy. Mô hình này giúp chúng ta suy luận về các trạng thái ẩn đó dựa trên những dữ liệu quan sát được.

Usage Note

Mô hình Hidden Markov (HMM) là một mô hình thống kê được sử dụng để mô tả các hệ thống được cho là một quá trình Markov với các trạng thái ẩn. HMM đặc biệt hữu ích trong việc mô hình hóa các chuỗi dữ liệu, chẳng hạn như chuỗi các từ trong một câu hoặc chuỗi các âm thanh trong một tín hiệu âm thanh. Điểm khác biệt chính so với Markov Model thông thường là trạng thái của hệ thống không thể quan sát trực tiếp, nhưng các đầu ra, phụ thuộc vào trạng thái, lại có thể quan sát được.

Prepositions

for in to

* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của mô hình. Ví dụ: "HMMs are used *for* speech recognition".
* **in:** Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà mô hình được áp dụng. Ví dụ: "HMMs are used *in* bioinformatics".
* **to:** Sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình mà mô hình đóng góp. Ví dụ: "HMMs contribute *to* solving sequence problems".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden Markov model
  • discrete discrete hidden Markov model
    (mô hình Markov ẩn rời rạc (với các trạng thái và quan sát rời rạc))
  • continuous continuous hidden Markov model
    (mô hình Markov ẩn liên tục (với các trạng thái hoặc quan sát liên tục))
  • Gaussian Gaussian hidden Markov model
    (mô hình Markov ẩn Gaussian (sử dụng phân phối Gaussian để mô hình hóa các quan sát))
Verb + hidden Markov model
  • apply apply a hidden Markov model
    (áp dụng một mô hình Markov ẩn (vào một vấn đề cụ thể))
  • train train a hidden Markov model
    (huấn luyện một mô hình Markov ẩn (để nó học các mẫu từ dữ liệu))
  • use use hidden Markov models
    (sử dụng các mô hình Markov ẩn (như một công cụ phân tích))
Noun + hidden Markov model
  • theory hidden Markov model theory
    (lý thuyết mô hình Markov ẩn)
  • applications hidden Markov model applications
    (các ứng dụng của mô hình Markov ẩn)
  • parameters hidden Markov model parameters
    (các tham số của mô hình Markov ẩn (các giá trị cấu hình của mô hình))

Idioms

  • Hidden Markov Model training

    Quá trình huấn luyện mô hình Markov ẩn: Việc sử dụng thuật toán như Baum-Welch để ước tính các tham số của HMM từ dữ liệu quan sát.

    "HMM training is crucial for accurate speech recognition systems."

    (Quá trình huấn luyện HMM rất quan trọng đối với các hệ thống nhận dạng giọng nói chính xác.)

  • Hidden Markov Model inference

    Suy luận bằng mô hình Markov ẩn: Quá trình ước tính các trạng thái ẩn có khả năng nhất hoặc xác suất của một chuỗi trạng thái ẩn, dựa trên dữ liệu quan sát và các tham số của HMM.

    "The Viterbi algorithm is commonly used for HMM inference to find the most likely sequence of hidden states."

    (Thuật toán Viterbi thường được dùng để suy luận HMM nhằm tìm chuỗi trạng thái ẩn có khả năng xảy ra cao nhất.)

  • Hidden Markov Model-based approach

    Cách tiếp cận dựa trên mô hình Markov ẩn: Một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng HMM làm nền tảng toán học hoặc tính toán.

    "Many early natural language processing tasks employed an HMM-based approach."

    (Nhiều nhiệm vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên ban đầu đã áp dụng cách tiếp cận dựa trên HMM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden markov model

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình Markov thống kê trong đó hệ thống được mô hình hóa được giả định là một quá trình Markov với các trạng thái không quan sát được (ẩn).

"Hidden Markov models are widely used in speech recognition and bioinformatics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing a hidden Markov model is crucial for our research.
Phát triển một mô hình Markov ẩn là rất quan trọng cho nghiên cứu của chúng tôi.
Phủ định
I am not fond of using a hidden Markov model for this particular problem.
Tôi không thích sử dụng mô hình Markov ẩn cho vấn đề cụ thể này.
Nghi vấn
Is implementing a hidden Markov model the best approach?
Liệu việc triển khai một mô hình Markov ẩn có phải là cách tiếp cận tốt nhất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was studying the hidden Markov model for speech recognition.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang nghiên cứu mô hình Markov ẩn để nhận dạng giọng nói.
Phủ định
He told me that he did not understand the underlying principles of the Markov model.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu các nguyên tắc cơ bản của mô hình Markov.
Nghi vấn
The professor asked if we had applied the hidden Markov model to our research projects.
Giáo sư hỏi liệu chúng tôi đã áp dụng mô hình Markov ẩn vào các dự án nghiên cứu của mình chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden markov model".

Cuộc cách mạng nhận dạng giọng nói

Mô hình Markov ẩn (HMM) từng là xương sống của công nghệ nhận dạng giọng nói trong nhiều thập kỷ, từ những năm 1970 cho đến đầu thế kỷ 21. Nó đã mở đường cho các hệ thống như Siri đời đầu và các công cụ chuyển lời nói thành văn bản, giúp máy tính có thể 'hiểu' được ngôn ngữ nói của con người, đánh dấu một bước tiến lớn trong tương tác giữa người và máy.

Ứng dụng đa dạng trong AI và Khoa học

Ngoài nhận dạng giọng nói, HMM còn có ảnh hưởng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong tin sinh học, HMM được dùng để phân tích chuỗi DNA và protein; trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nó giúp gắn thẻ từ loại và phân tích ngữ pháp; và trong nhận dạng cử chỉ, nó giúp hiểu các chuyển động của con người. HMM là một công cụ nền tảng trong trí tuệ nhân tạo và học máy, dù hiện tại đã có nhiều mô hình phức tạp hơn thay thế.