(Top Banner Ad)
monstrous
C1
adjective C1 General

monstrous

UK: /ˈmɒnstrəs/ • US: /ˈmɑːnstrəs/

Nghĩa tiếng Việt

khổng lồ ghê tởm tàn bạo quái dị kinh khủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely large; huge.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A monstrous wave crashed over the sea wall."

    "Một con sóng khổng lồ ập qua bức tường chắn biển."

  • "He faced a monstrous challenge."

    "Anh ấy đối mặt với một thử thách vô cùng lớn."

  • "The company made a monstrous profit last year."

    "Công ty đã tạo ra một khoản lợi nhuận khổng lồ năm ngoái."

  • "It was a monstrous waste of money."

    "Đó là một sự lãng phí tiền bạc khủng khiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monster quái vật, yêu quái; người độc ác
Noun monstrosity sự quái dị, sự ghê tởm; vật quái dị
Adverb monstrously một cách quái dị, cực kỳ, kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

la
monstrum
fro
monstrueux
enm
monstruous
en
monstrous

Nguồn gốc của 'Monstrous'

Từ 'monstrous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monstrum', ban đầu có nghĩa là 'điềm báo' hoặc 'dấu hiệu thần thánh', thường là một dấu hiệu xấu hoặc dị thường. Người xưa tin rằng những sinh vật hoặc hiện tượng kỳ lạ là lời cảnh báo từ các vị thần. Sau này, ý nghĩa của 'monstrum' dần chuyển thành 'quái vật', và từ đó 'monstrous' ra đời để chỉ những gì có kích thước khổng lồ, xấu xa đến mức kinh khủng hoặc đi ngược lại tự nhiên.

Usage Note

Nhấn mạnh kích thước vượt trội, thường mang tính chất đáng kinh ngạc hoặc đáng sợ. Có thể dùng để chỉ vật thể, con người, hoặc quy mô của một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monstrous
  • lie monstrous lie
    (lời nói dối kinh khủng)
  • injustice monstrous injustice
    (sự bất công ghê gớm)
  • crime monstrous crime
    (tội ác ghê tởm)
  • size monstrous size
    (kích thước khổng lồ)
  • task monstrous task
    (nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
  • appetite monstrous appetite
    (sự thèm ăn vô độ)
Adverb + monstrously
  • difficult monstrously difficult
    (cực kỳ khó khăn)
  • expensive monstrously expensive
    (cực kỳ đắt đỏ)
  • unfair monstrously unfair
    (cực kỳ bất công)

Idioms

  • a monstrous injustice

    một sự bất công tày đình/kinh khủng

    "The treatment of refugees was a monstrous injustice."

    (Cách đối xử với những người tị nạn là một sự bất công tày đình.)

  • a monstrous task/undertaking

    một nhiệm vụ/công việc cực kỳ khó khăn, to lớn

    "Building the new bridge was a monstrous undertaking for the city."

    (Xây dựng cây cầu mới là một công việc cực kỳ to lớn đối với thành phố.)

  • a monstrous appetite

    một sự thèm ăn vô độ; một nhu cầu lớn lao

    "He had a monstrous appetite after working all day."

    (Anh ấy có sự thèm ăn vô độ sau khi làm việc cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monstrous

adjective
Lật mặt

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

"A monstrous wave crashed over the sea wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the task seemed monstrous at first, she completed it with surprising ease.
Mặc dù nhiệm vụ có vẻ khó khăn lúc đầu, cô ấy đã hoàn thành nó một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Even though the storm raged outside, the damage to the house was not monstrous.
Mặc dù cơn bão hoành hành bên ngoài, thiệt hại cho ngôi nhà không quá lớn.
Nghi vấn
If the project is monstrously over budget, will the investors pull out?
Nếu dự án vượt quá ngân sách một cách khủng khiếp, các nhà đầu tư có rút lui không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm was monstrous: it uprooted trees and flooded entire towns.
Cơn bão thật khủng khiếp: nó bật gốc cây cối và làm ngập lụt toàn bộ các thị trấn.
Phủ định
Her anger wasn't monstrous: it was a reasonable reaction to the betrayal.
Sự tức giận của cô ấy không hề quá đáng: đó là một phản ứng hợp lý đối với sự phản bội.
Nghi vấn
Was the size of the spider monstrous: or was it just my imagination?
Kích thước của con nhện có quá lớn không: hay đó chỉ là trí tưởng tượng của tôi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm will be creating monstrous waves all night long.
Cơn bão sẽ tạo ra những con sóng khổng lồ suốt đêm.
Phủ định
The critics won't be calling the movie monstrous after seeing its positive reception.
Các nhà phê bình sẽ không gọi bộ phim là quái dị sau khi thấy sự đón nhận tích cực của nó.
Nghi vấn
Will the developers be implementing monstrous changes to the game's core mechanics?
Liệu các nhà phát triển có thực hiện những thay đổi lớn đối với cơ chế cốt lõi của trò chơi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm will be monstrous tonight.
Cơn bão sẽ trở nên quái dị vào tối nay.
Phủ định
The creature is not going to be monstrous, it will be gentle.
Sinh vật đó sẽ không trở nên quái dị, nó sẽ hiền lành.
Nghi vấn
Will the project become a monstrous success?
Dự án có trở thành một thành công phi thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monstrous".

Quái vật trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, quái vật (monsters) và khái niệm 'monstrous' thường đại diện cho những nỗi sợ hãi nguyên thủy, những điều chưa biết, hoặc sự sụp đổ của trật tự xã hội. Từ rồng, người sói đến ma cà rồng, chúng thường là nhân vật phản diện trong các câu chuyện thần thoại, truyện cổ tích và văn học hiện đại, dùng để thể hiện những mặt tối của con người hoặc các mối đe dọa từ thế giới bên ngoài. 'Monstrous' cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ tàn bạo, xấu xa hoặc to lớn vượt quá mức bình thường.